| 07/08/2026 | Sau đại học | 13h30 - 17h00 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Cao học khóa 35, ngành Công nghệ sinh học | Bùi Văn Lệ |
| 04/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 25DTV_CLC2 | Bùi Trọng Tú |
| 06/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25DTV_CLC3 | Bùi Trọng Tú |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch tích hợp và CN | Linh Trung | NDH7.7 | 23Dientu | Bùi Trọng Tú |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Kỹ thuật mạch tương tự | Linh Trung | G301 | 24ICD | Bùi Trọng Tú |
| 07/03/2026 | Sau đại học | 13g30 | Thiết kế vi mạch nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT Khóa K35 | Bùi Trọng Tú |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch Tích hợp và Công nghệ | Linh Trung | NĐH 7.7 | 23DTV-DT | Bùi Trọng Tú |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 18/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | 24-2 | Bùi Kim Ngọc |
| 11/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số đồng điều | Linh Trung | NDH6.1 | 23TTH | Bùi Anh Tuấn |
| 15/08/2026 | Đại trà | 1-2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F. 106 | 24_HE1 | Bế Thị Thắm |
| 16/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 13/04/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 02/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp giảng dạy toán | Linh Trung | D209 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 30/07/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | cs2:E106 | 24_HE1 | An Thị Ngọc Trinh |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 24DCH | 0909333827 |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |