| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | CO1 | Cao học Địa chất K35 | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | 1-3 | BT Hóa hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | E204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 18/06/2026 | Đại trà | 1-3 | Vật lý đại cương 1( cơ nhiệt) | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 12/06/2026 | Đề án | 1-3 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC2 | Ngô Thanh Hãi |
| 13/06/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 17/07/2026 | Đề án | 1-3 | Kinh tế đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-2.5 | Địa chất đệ tứ và vỏ chai hong hoá | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCh | Đinh Quốc Tuấn |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: E106 | 25CGD1 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: F202 | 24_6 | Doat Pham |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.E.106 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 15/08/2026 | Đại trà | 1-2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F. 106 | 24_HE1 | Bế Thị Thắm |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |