| 24/07/2026 | Đề án | 5-7.5 | Bt HC2 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24HOH-CLC2 | Trần Hoài Tú |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 15/05/2026 | Đại trà | 1-3 | BT Hóa hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-10 | BT Phổ | Linh Trung | E208 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Thảo Ly |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong Khoa học Trái đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 03/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 10/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 23/06/2026 | Đề án | 2-5 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | F.110 | 24DTV_DKD1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 08/07/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 15/07/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 03/04/2026 | Sau đại học | 18g00, Thứ 6 | Cấu trúc dữ liệu | Linh Trung | I63 | BTKT- khóa tháng 3/2026 | TS. Lê Thanh Tùng |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 28/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | D107 | 24DTV1 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Chỉ thị sinh học | Linh Trung | E309 | Sinh học | Trần Ngọc Diễm My |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Chủ nghĩa xã hội | Linh Trung | E106 | 24_5 | Hà Huyền Hoài Vân |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Linh Trung | E106 | 24_5 | Hà Huyền Hoài Vân |