| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 07/08/2026 | Sau đại học | 18h | Địa chất Việt Nam nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I91 | K35 | Phạm Trung Hiếu |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Hoá sinh Y học Nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học K35 Hoá sinh | Vòng Bính Long |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 15/08/2026 | Sau đại học | 6-9 | Thuật toán tối ưu | Nguyễn Văn Cừ | I34 | K35 | Nguyễn Đăng Khoa |
| 12/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | 731 | Huỳnh Tấn Vũ |
| 14/08/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 751 - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Vi sinh vật môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 759 | Phạm Thị Phương Thùy |
| 21/08/2026 | Sau đại học | 18g00 - 21g00 | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật | Nguyễn Văn Cừ | i92 | MKHTH28 | MAI THANH TAM |
| 20/08/2026 | Sau đại học | 9-12 | Phân tích hệ thống Môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I93 | CHK35 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Vi sinh k35 | Lao Đức Thuận |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 22/08/2026 | Sau đại học | Từ 14g | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 696 | Văn Thị Thu Trang |
| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 05/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | Cao học k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |