| 07/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Hoá protein | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6_1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Thủy sinh học đại cương (BTE10309) | Linh Trung | NĐH 6.8 | 21-22-23SH | Phạm Mạnh Hùng |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | NĐH 6.7 | 25QMT | Phạm Việt Hải |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3.5 | Hoá Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL1A | Nguyễn Tuấn An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Hóa Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL2B | Nguyễn Tuấn An |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-2.5 | Địa chất đệ tứ và vỏ chai hong hoá | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCh | Đinh Quốc Tuấn |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 24S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết tổ hợp | Linh Trung | NĐH 6.1 | 24TTH | Nguyễn Anh Thi |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý linh kiện bán dẫn | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLHTN | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |