| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E307 | 24CVL2 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 16/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 04/02/2026 | Sau đại học | Thứ Tư (18g00) | Học máy nâng cao | Linh Trung | C33 | HP1 K35/2025 | TS. Lê Thanh Tùng; TS. Trần Duy Hoàng |
| 03/04/2026 | Sau đại học | 18g00, Thứ 6 | Cấu trúc dữ liệu | Linh Trung | I63 | BTKT- khóa tháng 3/2026 | TS. Lê Thanh Tùng |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | Trương Trung Kiên |