| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá Đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25KHMT-DKD1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 01/06/2026 | Đại trà | 7-9 | linh kien bán dẫn | Linh Trung | D210 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 03/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 05/06/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 23HOH_CLC2 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 10/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-9 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 23DTV_CLC3 | Ngô Thanh Hãi |
| 17/06/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 24HOH_CLC3 | Trần Thu Phương |
| 08/07/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 15/07/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 21/07/2026 | Đề án | 7-9 | Anh văn chuyên ngành 3 | Nguyễn Văn Cừ | B40 | 24CKH_1 | Trần Ngọc Mai |
| 22/07/2026 | Đề án | 7-9 | Anh văn chuyên ngành 3 | Nguyễn Văn Cừ | F301 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-9 | Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Lê Thị Thúy Vân |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 05/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Kinh tế chính trị Mác _ Lênin | Nguyễn Văn Cừ | E404 | 25HOH -DKD3+DKD2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 17/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Công nghệ Sinh học và Thực phẩm chức năng | Linh Trung | E306 | 1 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 21/07/2026 | Đề án | 7-11 | Xử lý tín hiệu số | Nguyễn Văn Cừ | F304 | 24DTV_DKD1 | Đặng Lê Khoa |
| 22/07/2026 | Đề án | 7-11 | Xử lý tín hiệu số | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 24DTV_DKD2 | Đặng Lê Khoa |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 7-10 | MNC | Nguyễn Văn Cừ | E302 | CH K35 | Hà Thúc Chí Nhân - Trần Thị Minh Thư |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 07/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Vi tích phân 1C | Linh Trung | F205 | 25_1 | Lê Văn Chánh |
| 16/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Sinh học môi trường | Linh Trung | E307 | Sinh học-CNSH | Trần Ngọc Diễm My |