| 11/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Va | Linh Trung | nđh 4.1 (phòng máy) | KVL23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 05/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng CNSH trong chăn nuôi | Linh Trung | E309 | 1 | Lê Văn Trình |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F302 | 24_3 | Lê Thị Bích Nga |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F304 | 24-5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | 24-7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 15/08/2026 | Đại trà | 1-2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F. 106 | 24_HE1 | Bế Thị Thắm |
| 14/08/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 751 - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Trường Vật lý: Lý thuyết và ứng dụng | Linh Trung | D206 | 23VLH1-TN | DANG HOAI TRUNG |
| 30/03/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 06/04/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 27/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Linin | Linh Trung | F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | F110 | 25KVL2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25HOH+DK23 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 23/03/2026 | Đại trà | 4-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |