| 09/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |
| 09/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | F203 | 24CS2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 09/03/2026 | Đại trà | 5-10 | DI Truyền Học | Linh Trung | E201 | 24CS1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | F303 | 25CSH1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLMT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi Điều Khiển | Linh Trung | E201 | Khóa 2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3-1 | Phan Thị Minh Thảo |
| 10/03/2026 | Sau đại học | Tối | Môi trường và Phát triển | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | E106 | 24SHH2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Di Truyền Học | Linh Trung | 7.7 | 24SHH1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp số cho KHDL | Linh Trung | E209 | 23TTHKDL | Lưu Giang Nam |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Công nghệ Hỗ trợ sinh sản | Linh Trung | F201 | 22CSH | Lê Thị Vĩ Tuyết |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý hiện đại | Linh Trung | E206 | 25CBD1 | Văn Thị Thu Trang |
| 13/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25CS DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ chế tạo bán dẫn cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi Điều Khiển | Linh Trung | G201 | Lớp 2- K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |