| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 06/02/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 27/03/2025 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH1 | Đặng Hoàng Phú |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 11/06/2026 | Sau đại học | Tối | Đổi mới sáng tạo | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | Đặng Lê Khoa |
| 15/06/2026 | Đề án | 2-5 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 25VLH_DKD1 | Lê Văn Luyện |
| 20/07/2026 | Đề án | 2-5 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 25VLH_DKD1 | Lê Văn Luyện |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 13-15 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 777 | Trần Công Thành |
| 10/03/2026 | Sau đại học | Tối | Môi trường và Phát triển | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 22KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Từ 18g00 | Chuyên đề khoa học môi trường nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | CAO HỌC KHÓA 35/2025 | Trần Thị Thu Dung |
| 11/05/2026 | Sau đại học | 18:00 - 21:00 | Chuyên đề KHMT nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | K35 | Trần Thị Thu Dung |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 11/06/2026 | Đề án | 6-9 | Ô nhiễm không khí và sức khoẻ cộng đồng | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23DKD | Trần Công Thành |
| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 23/06/2026 | Đề án | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Công Thành |
| 15/07/2026 | Đề án | 5 | Quản lý tổng hợp lưu vực | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 2023CLC | Bùi Việt Hưng |
| 17/07/2026 | Đề án | 1-3 | Kinh tế đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-4 | Phân tích bồn trầm tích | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 774 (Cao học K35) | TS. Nguyễn Tuấn |