| 24/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Bộ nhớ máy tính | Linh Trung | NĐH 5.7 | 22Nhung | Cao Tran Bao Thuong |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NDH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 13/05/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 5.5 | 25S4_1 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5_2 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Va | Linh Trung | nđh 4.1 (phòng máy) | KVL23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 30/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NDDH8.8 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 22/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 29/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 13/04/2026 | Đề án | 6-10 | Vật lý Đại cương 2 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25 KVL DKD2 | Trần Thị Minh Thư |
| 06/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25DTV_CLC3 | Bùi Trọng Tú |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 6-10 | Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất, dịch vụ và nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | Cao học K35/2025 - CN Vi sinh vật học | Nguyễn Tiến Dũng |
| 09/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |
| 04/03/2026 | Đề án | 1-6 | Điện tử CB | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 25DTV_CLC2 | Bùi Trọng Tú |