| 04/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH6.4 | 24S5_1 | Trương Thị Tuyết Hạnh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6_1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5_2 | Trương T Tuyết Hạnh |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 18g00 | Thị giác máy tính chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | I42 | MDL21 | Trương Phước Hưng |
| 28/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | F302 | 24_HE1 | Trương Nguyên Bảo |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 09/06/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-9 | HĐC1 | Linh Trung | F105 | 25KMT2 | Trịnh Thị Diệu Bình |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.E.106 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 11/08/2026 | Đại trà | 1-4 | CNXHKH | Linh Trung | CS2.F105 | 24_HE1 | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4,6-8 | Tín hiệu hệ thống phân giải mạch | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 23/03/2026 | Đề án | 2-6 | Đánh giá tác động môi trường | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | Trần Tuấn Việt |