| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp vô cơ | Linh Trung | NDH5.5 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | Đặng Hoài Trung |
| 24/03/2026 | Đề án | 1-4 | Bài tập Hóa lý 1 | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | 24HOH-CLC3 | Nguyễn Thị Kiều Phương |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLTN&MT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Enzyme học | Nguyễn Văn Cừ | I33 | BIO10402 | Trần Quốc Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E211 | KVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 05/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng máy tính cơ bản | Linh Trung | F301 | K24 | Nguyễn Quang Anh |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |