| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 14/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 14/03/2026 | Đại trà | 3-4 | Nhập môn Máy học | Linh Trung | E403 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 15/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2ph | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 16/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Sinh học môi trường | Linh Trung | E307 | Sinh học-CNSH | Trần Ngọc Diễm My |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 16/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 16/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Chỉ thị sinh học | Linh Trung | E309 | Sinh học | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23KVL | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 17/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E307 | 24CVL2 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở lý luận phát triển bền vững | Linh Trung | E211 | 24QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |