| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | E204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 20/05/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | E306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F.205 | 24_3 | HỒ YẾN LINH |
| 21/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Côn trùng học thủy sinh | Linh Trung | E208 | 1 | Hoàng Đức Huy |
| 23/07/2026 | Đại trà | 1-5 | Côn trùng học thủy sinh | Linh Trung | E303 | 1 | Hoàng Đức Huy |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | Chuyên ngành KHMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 24/06/2026 | Đề án | 6-8 | Môi trường đại cương | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 25HOH DKD1 | Hoàng Thị Phương Chi |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | CO1 | Cao học Địa chất K35 | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 2-4 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 13/06/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 2-4 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35-CHĐC | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết thống kê | Linh Trung | D109 | 24TTH1 | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | D107 | 24DTV1 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 23/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |