| 18/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Sinh học Bảo tồn | Linh Trung | E301 | BIO10305 | Nguyễn Thị Kim Dung |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D109 | 25CVD1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | 2024 TKVM | Nguyễn Quốc Khoa |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | 2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Quang điện tử bán dẫn | Linh Trung | F201 | 23VLH2A | Lê Thị Thu Ngọc |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G201 | 25VLH1 | Nguyễn Quang Khởi |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | CN chế tạo BD cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 21/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 21/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 21/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở môi trường Đất | Linh Trung | E104 | 24QMT | Ths. Phạm Thị Hà |