| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 19/05/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 05/06/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 23HOH_CLC2 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 13/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp Hữu cơ | Linh Trung | E309 | 23HOH_CQ | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | NDH6.8 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 15/05/2026 | Đại trà | 1-3 | BT Hóa hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 25/06/2026 | Đại trà | 6-9 | THỦY ĐỊA HÓA | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 23/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Môi trường không khí và khí hậu | Linh Trung | NĐH 8.8 | 23KMT | Võ Thị Tâm Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đánh giá tác động môi trường | Linh Trung | F301 | 23KMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |