| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E307 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Va | Linh Trung | nđh 4.1 (phòng máy) | KVL23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | Phòng máy NĐH 4.1 | 23KVL_MM | Trần Thị Minh Thư |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt Vật liệu | Linh Trung | E307 | 23KVL MM | Trần Thị Minh Thư |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | Khoá 2024_2 | Trần Thị Kim |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 15/04/2026 | Đại trà | T4(6-9 | PHY10627 - Phân giải mạch | Linh Trung | E207 | PHY10627 - Phân giải mạch | Trần Thanh Phong |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Enzyme học | Nguyễn Văn Cừ | I33 | BIO10402 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10402 | Linh Trung | I33 | Enzyme học | Trần Quốc Tuấn |
| 18/04/2026 | Sau đại học | Chiều | Enzyme học nâng cao | Linh Trung | H2.1 | MSH141 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | Hóa sinh K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6 - 12 | Sinh hóa và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | CNSH - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Enzyme trong Thực phẩm | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | Hóa sinh - K35 | Trần Quốc Tuấn |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 09/03/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 09/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | Trần Ngọc Mai |