| 20/07/2026 | Đề án | 2-5 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 25VLH_DKD1 | Lê Văn Luyện |
| 21/07/2026 | Đề án | 2-5 | Đại số tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25VLH_DKD3 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đại số tuyến tính 2A | Linh Trung | F203 | 25KDL1 | Lê Văn Luyện |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh gia môi trường chiến lược cho phát triển đô thị | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đanh giá môi trường chiến lược cho phát triển dô thi | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Than Lê |
| 23/03/2026 | Đề án | 2-6 | Đánh giá tác động môi trường | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | Trần Tuấn Việt |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đánh giá tác động môi trường | Linh Trung | F301 | 23KMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 09/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | F203 | 24CS2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 09/03/2026 | Đại trà | 5-10 | DI Truyền Học | Linh Trung | E201 | 24CS1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Di Truyền Học | Linh Trung | E106 | 24SHH2 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Di Truyền Học | Linh Trung | 7.7 | 24SHH1 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-2.5 | Địa chất đệ tứ và vỏ chai hong hoá | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCh | Đinh Quốc Tuấn |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 24DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 29/05/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 07/08/2026 | Sau đại học | 18h | Địa chất Việt Nam nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I91 | K35 | Phạm Trung Hiếu |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 24DCH | 0909333827 |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Địa thống kê | Nguyễn Văn Cừ | B41 | K35 | Trần Thị Kim |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E310 | 22KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | E 310 | Trần Công Thành |