| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Thủy sinh học đại cương (BTE10309) | Linh Trung | NĐH 6.8 | 21-22-23SH | Phạm Mạnh Hùng |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | E209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 25/06/2026 | Đại trà | 6-9 | THỦY ĐỊA HÓA | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Tối | Thực tập hóa vô cơ chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | Phòng thí nghiệm Hóa Vô cơ | Cao học K35 | Lê Tiến Khoa |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 5-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/5 | Nguyễn Minh Nhân |
| 15/08/2026 | Sau đại học | 6-9 | Thuật toán tối ưu | Nguyễn Văn Cừ | I34 | K35 | Nguyễn Đăng Khoa |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Thống kê nhiều chiều | Nguyễn Văn Cừ | 404 | MTT016 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 12/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 11/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 07/03/2026 | Sau đại học | 13g30 | Thiết kế vi mạch nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT Khóa K35 | Bùi Trọng Tú |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |