| 25/03/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24CLC3 | Đặng Hoàng Phú |
| 25/03/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 25/03/2026 | Đề án | 1-5 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA1 | Nguyen Duc Hoang |
| 25/03/2026 | Đề án | 1-5 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA1 | Nguyen Duc Hoang |
| 25/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA2 | Nguyen Duc Hoang |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 25/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10012 | Linh Trung | F104 | HL | Nguyễn Thái Hoàng Tâm |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch Tích hợp và Công nghệ | Linh Trung | NĐH 7.7 | 23DTV-DT | Bùi Trọng Tú |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | E209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1-DKD | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Công nghệ chế tạo vật liệu | Linh Trung | E310 | 23VLH2B | Trần Kim Chi |
| 26/03/2026 | Sau đại học | 17h30-21h00 | Xúc tác đồng thể trong THHC | Nguyễn Văn Cừ | I34 | CH K35 | Trần Hoàng Phương |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Linh Trung | E106 | 24_5 | Hà Huyền Hoài Vân |
| 27/03/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp | Nguyễn Văn Cừ | I35 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F203 | 24_1, 25_1 | Trần Hương Thảo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |