| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường | Linh Trung | F206 | 23QMT | Phạm Thị Pham |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu KH trong lĩnh vực tài nguyên và MT | Linh Trung | F206 | 23QMT | Lê Hoàng Anh |
| 28/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | Linh Trung | D105 | 23QMT | Trần Thị Diễm Thúy |
| 11/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 18/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Quản lý CTR ĐT& CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 23/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 14/03/2026 | Đại trà | 3-4 | Nhập môn Máy học | Linh Trung | E403 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 16/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 21/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |