| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 05/05/2026 | Sau đại học | 13-15 | Phân tích thống kê trong môi trường | Nguyễn Văn Cừ | F 110 | Khoa học môi trường - K35 | Trần Công Thành |
| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D 211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NĐH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | E 310 | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NDH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 11/06/2026 | Đề án | 6-9 | Ô nhiễm không khí và sức khoẻ cộng đồng | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23DKD | Trần Công Thành |
| 23/06/2026 | Đề án | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Công Thành |
| 05/08/2026 | Sau đại học | 13-15 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 777 | Trần Công Thành |
| 13/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | Linh Trung | B11A | K35 | Trần Công Thành |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Quản lý chất thải rắn đô thị và công nghiệp | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 06/03/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 22KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23QMT | Trần Bích Châu |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |