| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24HDH | Lâm Văn Hạo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | VDK | Linh Trung | G201 | 2024_Lop2 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi sinh thực phẩm | Linh Trung | E206 | BIO10509 | Vũ Thị Lan Hương |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E310 | 22KMT | Trần Công Thành |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | NDH 7.7 | 25SHH | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 28/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá Phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 23CLC | Lê Văn Duy |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F303 | 25_2, 25_3 | Trần Hương Thảo |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | BÙI XUÂN THẮNG |
| 28/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH 4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | D107 | 24DTV1 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 30/03/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NDDH8.8 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | Khoá 2024_2 | Trần Thị Kim |
| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | LT Android cho thiết bị di động | Linh Trung | E210 | K22 | Nguyễn Quang Anh |