| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 13g30 | Ô nhiễm Môi Trường | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 704 | Dang Truong An |
| 30/01/2026 | Đề án | 1-5 | SẢn xuất sạch hơn | Linh Trung | C35 | 23KMT | Trần Bích Châu |
| 01/02/2026 | Sau đại học | 8g-12g sáng | Bản chất khoa học | Linh Trung | F304 | Cao học Khoa học tích hợp K35 | Nguyễn Hà Hùng Chương |
| 04/02/2026 | Sau đại học | Thứ Tư (18g00) | Học máy nâng cao | Linh Trung | C33 | HP1 K35/2025 | TS. Lê Thanh Tùng; TS. Trần Duy Hoàng |
| 24/02/2026 | Sau đại học | 18h | QLMT doanh nghiệp | Linh Trung | F205B | QLTN&MT K35 | Lê Hoàng Anh |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F206 | 25KMT2 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Khoa học môi trường | Linh Trung | E211 | 25KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | XỬ LÝ THỐNG KÊ TRONG HÓA HỌC | Linh Trung | E309 | 23HOH | Nguyễn Văn Đông |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích Sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 | Linh Trung | E310 | 25VLH2 | Đoàn Thị Hiền |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hệ thống thông tin địa lý (GIS) | Linh Trung | F206 | 24QMT | Phạm Thị Pham |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường | Linh Trung | F206 | 23QMT | Phạm Thị Pham |
| 03/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại Cương 1 | Linh Trung | F202 | 25KMT1 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-9 | HĐC1 | Linh Trung | F105 | 25KMT2 | Trịnh Thị Diệu Bình |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học Hợp chất tự nhiên | Linh Trung | NDH5.8 | Hóa | Nguyễn Trí Hiếu |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Toán cao cấp C | Linh Trung | D109 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |