| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | GIS | Linh Trung | D105 | 24QMT | Phạm Thị Lợi |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | Phòng máy NĐH 4.1 | 23KVL_MM | Trần Thị Minh Thư |
| 11/06/2026 | Đề án | 6-9 | Ô nhiễm không khí và sức khoẻ cộng đồng | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23DKD | Trần Công Thành |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt Vật liệu | Linh Trung | E307 | 23KVL MM | Trần Thị Minh Thư |
| 25/06/2026 | Đại trà | 6-9 | THỦY ĐỊA HÓA | Linh Trung | D209 | 23KDC | Lê Thị Thúy Vân |
| 27/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F104 | 25_1 | Lê Nhân Mỹ |
| 26/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Tính toán thủy văn và mô hình hóa mưa-dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/08/2026 | Sau đại học | 6-9 | Thuật toán tối ưu | Nguyễn Văn Cừ | I34 | K35 | Nguyễn Đăng Khoa |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học Hợp chất tự nhiên | Linh Trung | NDH5.8 | Hóa | Nguyễn Trí Hiếu |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23PO | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | Khoá 2024_2 | Trần Thị Kim |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | NDH7.4 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An Toàn PTN | Linh Trung | E107 | 25kvl | Tống Hòang Tuấn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Công nghệ Tổng hợp và Tái chế polymer | Linh Trung | E208 | 23Po | Phạm Huy Lâm |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | D107 | 25CVL.02 | Tong Hoang Tuan |