| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 29/03/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online-MSTEAM | 24_5 | | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 05/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online | Nhóm 24_7 | | Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24-5 | Buổi cuối | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24.7 | Buổi cuối-Kết thúc | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | Online | 25KVL1 | | Vũ Hồng Vận |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | | Đặng Hoài Trung |
| 25/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Kết thúc | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 09/04/2026 | Đại trà | PPhuong phap toan ly | 5-8 | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | | Võ Lương Hồng Phước |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 20/08/2026 | Đại trà | Đại số đại cương | 1-5 | Linh Trung | NĐH-5.10 | 24_HE1 | 20/08/2026 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 05/06/2026 | Đại trà | Khoa học bề mặt chất rắn | 4-6 | Linh Trung | NĐH 7,8 | 23MM | | Vũ Hoàng Nam |
| 27/03/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6-1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |