| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 24/03/2026 | Sau đại học | QL Môi trường Doanh nghiêp | 6h-8j30 | Linh Trung | F2201B | 35CHQLMT | | Lê Hoàng Anh |
| 07/04/2026 | Sau đại học | Quản lý môi trường doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F205B | CHQLMTK35 | | Lê Hoàng Anh |
| 10/04/2026 | Sau đại học | Quản lý MT Doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F | CHQLMT_K35 | Kết thúc | Lê Hoàng Anh |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 04/07/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 35CHĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Hoá vô cơ ứng dụng | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | | Huỳnh Tấn Vũ |
| 18/10/2026 | Sau đại học | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | 8-10 | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | | Trương Trung Kiên |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Phân tích bồn Trầm tích | 13-15 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | Cao học K35 | | Nguyễn Tuấn |
| 05/09/2026 | Sau đại học | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | 7-8 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | | Văn Thị Thu Trang |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |