| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/05/2026 | Đại trà | Ứng dụng CNSH chăn nuôi | 6-10 | Linh Trung | E109 | 1 | | Lê Văn Trình |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 20/04/2026 | Đề án | Mạng LAN và mạng không dây | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | | Nguyễn Minh Trí |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |