| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 18/06/2026 | Đề án | Vật lý đại cương 3 | 8-11 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 25VLH_DKD2 | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 14/07/2026 | Đề án | Vật lý đại cương 3 | 8-11 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 25VLH_DKD2 | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 09/06/2026 | Đại trà | Cơ sở Quản lý môi trường | 8-10 | Linh Trung | D211 | 24QMT | | Lê Hoàng Anh |
| 18/10/2026 | Sau đại học | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | 8-10 | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | | Trương Trung Kiên |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 04/07/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 35CHĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 14/07/2026 | Đề án | Kinh tế đại cương | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 05/09/2026 | Sau đại học | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | 7-8 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | | Văn Thị Thu Trang |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 28/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | F304 | 24DTV_DKD1 | | Đặng Lê Khoa |
| 29/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 24DTV_DKD2 | | Đặng Lê Khoa |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 24/03/2026 | Sau đại học | QL Môi trường Doanh nghiêp | 6h-8j30 | Linh Trung | F2201B | 35CHQLMT | | Lê Hoàng Anh |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 30/03/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |