| 12/06/2026 | Đại trà | ANh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 19/06/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | | Trương T Tuyết Hạnh |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 30/03/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 13/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 05/06/2026 | Đại trà | Vật lý linh kiện bán dẫn | 1-4 | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLH2 TN | | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 21/04/2026 | Đại trà | anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.6 | 24S6_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.5 | 25S4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 12/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5-2 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 13/04/2026 | Đề án | Vật lý Đại cương 2 | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25KVL DKD2 | | Trần Thị Minh Thư |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 29/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 24DTV_DKD2 | | Đặng Lê Khoa |
| 04/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | | Nguyễn Chí Nhân |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Hoá vô cơ ứng dụng | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | | Huỳnh Tấn Vũ |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |