| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 16/06/2026 | Đề án | Các phương pháp phân tích môi trường | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | | Trần Thị Thu Dung |
| 13/04/2026 | Đề án | Vật lý Đại cương 2 | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25KVL DKD2 | | Trần Thị Minh Thư |
| 12/06/2026 | Đại trà | Biến tính bề mặt vật liệu | 6-9 | Linh Trung | E307 | KVL23MM | | Trần Thị Minh Thư |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 24/04/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | 6-9 | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | | Phan Lê Hoàng Sang |