| 24/04/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | 6-9 | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | | Phan Lê Hoàng Sang |
| 21/04/2026 | Đại trà | anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.6 | 24S6_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Quang điện tử bán dẫn | 6-9 | Linh Trung | F201 | VLH | | Lê Thị Thu Ngọc |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 08/06/2026 | Đại trà | Xác suất thống kê | 6-9 | Linh Trung | E106 | 25SHH1 | | Ón Quan Văn |
| 13/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 12/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5-2 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 12/06/2026 | Đại trà | Biến tính bề mặt vật liệu | 6-9 | Linh Trung | E307 | KVL23MM | | Trần Thị Minh Thư |
| 26/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F.205 | 24_3 | | HỒ YẾN LINH |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | | Đặng Hoài Trung |
| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 25/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Kết thúc | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |