| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 28/07/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | cs2:F105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F15 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 11/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 1-4 | Linh Trung | CS2-F.105 | 24_HE1 | | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 1-4 | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | | Đặng Hoài Trung |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | | Đặng Hoài Trung |
| 19/08/2026 | Đại trà | Cơ sở lập trình | 2-5 | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | | Nguyễn Hiền Lương |
| 09/06/2026 | Đại trà | Cơ sở Quản lý môi trường | 8-10 | Linh Trung | D211 | 24QMT | | Lê Hoàng Anh |
| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 20/08/2026 | Đại trà | Đại số đại cương | 1-5 | Linh Trung | NĐH-5.10 | 24_HE1 | 20/08/2026 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 03/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25VLH_DKD2 | | Nguyễn Chí Nhân |
| 04/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | | Nguyễn Chí Nhân |