| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 12/06/2026 | Đại trà | Biến tính bề mặt vật liệu | 6-9 | Linh Trung | E307 | KVL23MM | | Trần Thị Minh Thư |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 25/04/2026 | Đại trà | Nhập môn Máy học | 3-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 24KDL | | Lưu Giang Nam |
| 09/06/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 1 | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 11/06/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 1 (cơ nhiệt) | 4-5 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | Kết thúc môn học | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |