| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 05/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online | Nhóm 24_7 | | Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
| 24/03/2026 | Sau đại học | QL Môi trường Doanh nghiêp | 6h-8j30 | Linh Trung | F2201B | 35CHQLMT | | Lê Hoàng Anh |
| 27/03/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6-1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 30/03/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 29/03/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online-MSTEAM | 24_5 | | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 28/03/2026 | Đại trà | Nhập môn máy học | 4-6 | Linh Trung | E403 | 23TTH_KDL2 | | Lưu Giang Nam |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 02/04/2026 | Đại trà | Xử lý đa chiều | 2-5 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Lưu Giang Nam |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/04/2026 | Đại trà | PPhuong phap toan ly | 5-8 | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | | Võ Lương Hồng Phước |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 16/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng HCM | 6-10 | Linh Trung | F205 | 24_4 | | Nguyễn Thị Túy |