| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Hoá vô cơ ứng dụng | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | | Huỳnh Tấn Vũ |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 25/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Kết thúc | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 05/06/2026 | Đại trà | Khoa học bề mặt chất rắn | 4-6 | Linh Trung | NĐH 7,8 | 23MM | | Vũ Hoàng Nam |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 20/06/2026 | Đại trà | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F304 | 24_3 | | Trương Thị Thanh Thùy |
| 25/06/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 6-10 | Linh Trung | F104 | 25_1 | Kết thúc môn học | Lê Nhân Mỹ |