| 04/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | | Nguyễn Chí Nhân |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24-5 | Buổi cuối | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24.7 | Buổi cuối-Kết thúc | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 02/04/2026 | Đại trà | Xử lý đa chiều | 2-5 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Lưu Giang Nam |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 30/06/2026 | Đề án | Cảm biến, đo, máy đo | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | F.110 | 24DTV_DKD1 | | Nguyễn Xuân Vinh |
| 19/08/2026 | Đại trà | Cơ sở lập trình | 2-5 | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | | Nguyễn Hiền Lương |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 07/04/2026 | Sau đại học | Quản lý môi trường doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F205B | CHQLMTK35 | | Lê Hoàng Anh |
| 10/04/2026 | Sau đại học | Quản lý MT Doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F | CHQLMT_K35 | Kết thúc | Lê Hoàng Anh |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Phân tích bồn Trầm tích | 13-15 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | Cao học K35 | | Nguyễn Tuấn |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |