| 25/06/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 6-10 | Linh Trung | F104 | 25_1 | Kết thúc môn học | Lê Nhân Mỹ |
| 27/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 24/07/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 2 | 1-5 | Linh Trung | F105 | 25_HE1 | | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 24/07/2026 | Đại trà | Triết học | 1-4 | Linh Trung | F103 | 25_HE1 | | PGS. TS. Vũ Hồng Vận |
| 28/07/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | cs2:F105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 19/08/2026 | Đại trà | Cơ sở lập trình | 2-5 | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | | Nguyễn Hiền Lương |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F15 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 11/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 1-4 | Linh Trung | CS2-F.105 | 24_HE1 | | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 13/08/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 1-4 | Linh Trung | F204 | 25_HE1 | | Lê Nhân Mỹ |
| 18/08/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 1-5 | Linh Trung | F203 | 25_HE1 | Dạy tăng tiết và kết thúc | Lê Nhân Mỹ |
| 20/08/2026 | Đại trà | Đại số đại cương | 1-5 | Linh Trung | NĐH-5.10 | 24_HE1 | 20/08/2026 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |
| 20/04/2026 | Đề án | Mạng LAN và mạng không dây | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | Vật lý Đại cương 2 | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25KVL DKD2 | | Trần Thị Minh Thư |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |