| 28/07/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | cs2:F105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 19/08/2026 | Đại trà | Cơ sở lập trình | 2-5 | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | | Nguyễn Hiền Lương |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F.105 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 04/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 5 | Linh Trung | CS2.F15 | 24_HE1 | | An Thị Ngọc Trinh |
| 11/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 1-4 | Linh Trung | CS2-F.105 | 24_HE1 | | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 13/08/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 1-4 | Linh Trung | F204 | 25_HE1 | | Lê Nhân Mỹ |
| 18/08/2026 | Đại trà | Kinh tế đại cương | 1-5 | Linh Trung | F203 | 25_HE1 | Dạy tăng tiết và kết thúc | Lê Nhân Mỹ |
| 20/08/2026 | Đại trà | Đại số đại cương | 1-5 | Linh Trung | NĐH-5.10 | 24_HE1 | 20/08/2026 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |