| 14/07/2026 | Đề án | Vật lý đại cương 3 | 8-11 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 25VLH_DKD2 | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 06/08/2026 | Đề án | Vật lý đại cương 3 | 4--9 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 25VLH_DKD2 | Kết thúc môn | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 30/06/2026 | Đề án | Cảm biến, đo, máy đo | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | F.110 | 24DTV_DKD1 | | Nguyễn Xuân Vinh |
| 08/06/2026 | Đại trà | Xác suất thống kê | 6-9 | Linh Trung | E106 | 25SHH1 | | Ón Quan Văn |
| 24/07/2026 | Đại trà | Triết học | 1-4 | Linh Trung | F103 | 25_HE1 | | PGS. TS. Vũ Hồng Vận |
| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 24/04/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | 6-9 | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | | Phan Lê Hoàng Sang |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 13/04/2026 | Đề án | Vật lý Đại cương 2 | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25KVL DKD2 | | Trần Thị Minh Thư |
| 12/06/2026 | Đại trà | Biến tính bề mặt vật liệu | 6-9 | Linh Trung | E307 | KVL23MM | | Trần Thị Minh Thư |