| 16/06/2026 | Đề án | Các phương pháp phân tích môi trường | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | | Trần Thị Thu Dung |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 11/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 1-4 | Linh Trung | CS2-F.105 | 24_HE1 | | TRINH AN THỊ NGỌC |
| 19/06/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | | Trương T Tuyết Hạnh |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 27/03/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6-1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 30/03/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 21/04/2026 | Đại trà | anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.6 | 24S6_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 20/06/2026 | Đại trà | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F304 | 24_3 | | Trương Thị Thanh Thùy |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 18/10/2026 | Sau đại học | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | 8-10 | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | | Trương Trung Kiên |
| 29/03/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online-MSTEAM | 24_5 | | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24-5 | Buổi cuối | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24.7 | Buổi cuối-Kết thúc | Tuyen Thi Mong Nguyen |