| 17/06/2026 | Đại trà | Bài tập Giải tích hàm | 1-5 | Linh Trung | F302 | 24TTH2 | | Kiều Hữu Dũng |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Hoá vô cơ ứng dụng | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | | Huỳnh Tấn Vũ |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 04/07/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 35CHĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 26/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F.205 | 24_3 | | HỒ YẾN LINH |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 24/04/2026 | Đại trà | môn BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | E201 | 25KDL | | Đinh Thị Kim Liên |
| 25/04/2026 | Đại trà | BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | F106 | 25TTH | | Đinh Thị Kim Liên |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 10/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-11 | Linh Trung | F.203 | 25_6 | | Đào Duy Tùng |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 28/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | F304 | 24DTV_DKD1 | | Đặng Lê Khoa |
| 29/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 24DTV_DKD2 | | Đặng Lê Khoa |
| 31/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DTV_DKD3 | | Đặng Lê Khoa |