| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Quang điện tử bán dẫn | 6-9 | Linh Trung | F201 | VLH | | Lê Thị Thu Ngọc |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 08/06/2026 | Đại trà | Xác suất thống kê | 6-9 | Linh Trung | E106 | 25SHH1 | | Ón Quan Văn |
| 13/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 12/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.5 | 24C5-2 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 12/06/2026 | Đại trà | Biến tính bề mặt vật liệu | 6-9 | Linh Trung | E307 | KVL23MM | | Trần Thị Minh Thư |
| 26/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F.205 | 24_3 | | HỒ YẾN LINH |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | | Đặng Hoài Trung |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 24/03/2026 | Sau đại học | QL Môi trường Doanh nghiêp | 6h-8j30 | Linh Trung | F2201B | 35CHQLMT | | Lê Hoàng Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 28/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | F304 | 24DTV_DKD1 | | Đặng Lê Khoa |
| 29/07/2026 | Đề án | Xử lý tín hiệu số | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 24DTV_DKD2 | | Đặng Lê Khoa |
| 05/09/2026 | Sau đại học | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | 7-8 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | | Văn Thị Thu Trang |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 04/07/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 35CHĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 14/07/2026 | Đề án | Kinh tế đại cương | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | | Nguyễn Thị Phương Thảo |