| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 | Kết thúc môn | Lê Thị Bích Nga |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 | KẾT THÚC MÔN, HOC OLINE | LÊ THỊ BÍCH NGA |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 Tư tưởng Hồ Chí MInh | Kết thúc môn học | Lê Thị Bích Nga |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính cơ bản | 1-4 | Linh Trung | F301 | 24DTV1 | | Nguyễn Quang Anh |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 25/04/2026 | Đại trà | VLĐC2 | 1-4 | Linh Trung | F306 | 25SHH2 | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.5 | 25S4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 05/06/2026 | Đại trà | Vật lý linh kiện bán dẫn | 1-4 | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLH2 TN | | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 12/06/2026 | Đại trà | ANh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 19/06/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | 24S5-1 | | Trương T Tuyết Hạnh |
| 23/06/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 1-4 | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | | Đặng Hoài Trung |
| 25/06/2026 | Đề án | Cảm biến, đo, máy đo | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 24/07/2026 | Đại trà | Triết học | 1-4 | Linh Trung | F103 | 25_HE1 | | PGS. TS. Vũ Hồng Vận |
| 23/07/2026 | Đề án | Cảm biến, đo, máy đo | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | | Lê Trung Khanh |
| 11/08/2026 | Đại trà | CNXHKH | 1-4 | Linh Trung | CS2-F.105 | 24_HE1 | | TRINH AN THỊ NGỌC |