| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Phương Pháp Nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành vật lý-Vật lý kỹ thuật | https://meet.google.com/kco-auwa-yeq | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 25/04/2026 | Sau đại học | Công nghệ vi sinh | Chiều | Nguyễn Văn Cừ | MSH090 | Online | ITEC31 | Vũ Thị Lan Hương |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 31/05/2026 | Sau đại học | MDT057 | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | HP2 - 2025 | F110 tối T6, suốt học kỳ | F109 | Bùi Trọng Tú |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Vật liệu chuyển hoá năng lượng | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | K35 | Báo cáo Online 1 buổi | E307 | Lê Thái Duy |
| 04/07/2026 | Sau đại học | GIS và mô hình hóa | Ca tối 18h | Nguyễn Văn Cừ | K35-QLTNMT | Học online thay offline | I33 | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 11/07/2026 | Sau đại học | GIS và mô hình hóa môi trường | 18h | Nguyễn Văn Cừ | K35-QLTNMT | Online | I33 | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/08/2026 | Sau đại học | MDC067 Địa chất Việt Nam nâng cao | 11-13 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học Địa chất K35 | C04(đổi suốt học kỳ luôn) | I91 | Phạm Trung Hiếu |
| 10/09/2026 | Sau đại học | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | KHMT/K35 | Online | B11A | Trần Công Thành |