| 05/01/2026 | Chính quy | 2-4 | Thiên văn học đại cương | Linh Trung | E310 | 23HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 06/01/2026 | Chính quy | 1 -4 | Vật liệu cơ học - cách âm - cách nhiệt | Linh Trung | E 306 | 22MM | La Phan Phương Hạ |
| 06/01/2026 | Chính quy | 1 - 4 | Vật liệu cơ học - cách âm - cách nhiệt | Linh Trung | E 306 | 22MM | La Phan Phương Hạ |
| 07/01/2026 | Chính quy | 6-9 | Vật lý thống kê | Linh Trung | E107 | 23VYK1 | Nguyễn Trí Toàn Phúc |
| 08/01/2026 | Chính quy | 2.5-5 | Các phương pháp NDT | Linh Trung | E311 | 23VLH | Lê Hoàng Minh |
| 06/01/2026 | Chính quy | 2-4 | Thiên văn học đại cương | Linh Trung | E306 | 23HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 10/01/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 09/01/2026 | Sau đại học | 13h30 | Sinh thái và Thực nghiệm | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Giảng dạy thực nghiệm | Nguyễn Thị Kim Dung |
| 11/01/2026 | Sau đại học | 2-5 | Phân tích bồn trầm tích (MDC074) | Nguyễn Văn Cừ | C05 | DCH K34 | Nguyễn Tuấn |
| 10/01/2026 | Chính quy | 7-9 | Phương pháp phần tử hữu hạn | Nguyễn Văn Cừ | F300 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 12/01/2026 | Chính quy | 1-5 | Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25KVL1_DKD | Đặng Vinh Quang |
| 12/01/2026 | Chính quy | 1-5 | Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25KVL1_DKD | Đặng Vinh Quang |
| 12/01/2026 | Chất lượng cao | 7-11 | Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | 25KVL2_DKD | Đặng Vinh Quang |
| 15/01/2026 | Chất lượng cao | 6-9 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | I11.a | 24KMT_DK | Lê Hoàng Anh |
| 15/01/2026 | Chất lượng cao | 7-9 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | I11.a | 24KMT_DK | Lê Hoàng Anh |
| 16/01/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 17/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C45 | K35-KHMT | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 19/01/2026 | Chính quy | 7-10 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Trần Thị Thu Dung |
| 14/01/2026 | Chính quy | 2-4 | Thiên văn học đại cương | Linh Trung | E310 | 23HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 20/01/2026 | Chất lượng cao | 1-5 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | F111 | DKD24_KVL | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 23/01/2026 | Chất lượng cao | 1-5 | Hóa đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | CNSH | Trần Hoàng Phương |
| 20/01/2026 | Sau đại học | 18h-20h30 | quản lý môi trường doanh nghiệp | Linh Trung | F205B | K35 - QLTNMT | Lê Hoàng Anh |
| 22/01/2026 | Chính quy | 1-5 | Sinh lý dinh dưỡng | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 22SNH_DA | Đặng Thị Tùng Loan |
| 23/01/2026 | Chính quy | 2-6 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | E402 | CKH1+3 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 23/01/2026 | Chính quy | 7-11 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25HOH+DK2,3 | Mạch Thị Khánh Trinh |