Banner Phòng Thanh tra - Pháp chế

Thời khóa biểu

📊 Xuất Excel
ThứTiếtMôn họcMã mônLớpGiảng viênPhòng
Thứ 2 1 - 4 Tiến hóa và đa dạng sinh học BIO10302 25CSH3 4.7
Thứ 2 1 - 2 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH3A 4.6
Thứ 2 1 - 4 Điện động lực PHY10009 25VLH1TN 4.1
Thứ 2 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL1A 4.5
Thứ 2 3 - 5 Toán rời rạc MTH00045 25CGD1A 4.5
Thứ 2 3 - 5 Giải tích 2A MTH00019 25TTH2B 4.6
Thứ 2 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL1B 4.9
Thứ 2 6 - 7 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH3A 4.6
Thứ 2 6 - 9 GIS và viễn thám ứng dụng trong tài nguyên và môi trường ENM10305 23QMT_KHDL ThS. Phạm Thị Lợi ThS. Trần Thị Thanh Dung 4.3
Thứ 2 6 - 9 Điện động lực PHY10009 25VLH2 4.1
Thứ 2 6 - 8 Phương pháp lập trình hướng đối tượng 2 EDT10009 25CGD1 4.7
Thứ 2 8 - 10 Giải tích 2A MTH00019 25TTH3B 4.2
Thứ 2 1 - 2 Toán rời rạc MTH00045 26CTT3A 5.7
Thứ 2 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26SHH3 5.8
Thứ 2 1 - 5 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH2A 5.4
Thứ 2 1 - 5 Thủy canh học BIO10108 1 Võ Thị Bạch Mai 5.4
Thứ 2 1 - 5 Dạy Toán bằng tiếng Anh MTH10002 23TTH-TN Tạ Thị Nguyệt Nga 5.5
Thứ 2 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH3A 5.6
Thứ 2 3 - 5 Nhập môn Tương tác đại dương - khí quyển OMH10010 OMH10010 TS. Bùi Thị Ngọc Oanh 5.10
Thứ 2 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH2B 5.7
Thứ 2 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH3B 5.6
Thứ 2 4 - 5 Thiết kế Web MTH10333 24TTH Trần Anh Tuấn 5.9
Thứ 2 6 - 9 Hóa Phân tích 2 CHE10008 24HOHB Lê Thị Huỳnh Mai Lê Văn Duy 5.7
Thứ 2 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH3 5.4
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CSH1 5.8
Thứ 2 6 - 8 Khoa học dữ liệu GEO00009 25KDC1 5.9
Thứ 2 6 - 9 Kỹ thuật xử lý nước thải ENV10120 19KMT_BS BM. Công nghệ môi trường 5.5
Thứ 2 6 - 10 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1TN 5.4
Thứ 2 6 - 10 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1TN 5.10
Thứ 2 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH2A 5.6
Thứ 2 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH2B 5.6
Thứ 2 1 - 4 Độc chất học CHE10621 1 Nguyễn Anh Thy 6.2
Thứ 2 1 - 4 Vũ trụ học PHY10524 24VLH1 Võ Quốc Phong 6.5
Thứ 2 1 - 2 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH1TN 6.8
Thứ 2 1 - 5 Tập tính động vật BIO10326 1 Trần Thị Anh Đào 6.3
Thứ 2 1 - 2 Giải tích 2A MTH00019 25TTH2A 6.9
Thứ 2 1 - 2 Động lực nước dưới đất và ứng dụng GEO10412 23DCH_TVCT Ngô Minh Thiện 6.1
Thứ 2 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH2 6.7
Thứ 2 3 - 5 Toán rời rạc MTH00045 26CTT3B 6.9
Thứ 2 3 - 5 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH1TN 6.8
Thứ 2 3 - 5 Nhiên liệu khoáng và an ninh năng lượng GEO10115 23DCH_KS Trần Thị Kim, Bùi Kim Ngọc 6.4
Thứ 2 6 - 9 Phân tích kỹ thuật CHE10324 1 Trương Lâm Sơn Hải Võ Hoàng Thiện 6.2
Thứ 2 6 - 9 Vật liệu lưu trữ và chuyển hoá năng lượng MSC10111 23MM Trần Quang Minh Nhật 6.8
Thứ 2 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH3 6.7
Thứ 2 6 - 7 Lập trình hướng đối tượng PHY10609 24VLH2_TN Nguyễn Vương Thùy Ngân 6.5
Thứ 2 6 - 10 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1A 6.9
Thứ 2 6 - 9 Tính toán thuỷ văn và mô hình hoá mưa - dòng chảy ENV10103 23KMT_KH PGS.TS. Vũ Văn Nghị 6.3
Thứ 2 6 - 8 Mô hình thống kê tuyến tính MTH10511 24TTH Nguyễn Thị Mộng Ngọc 6.1
Thứ 2 6 - 9 Phương trình vi phân ngẫu nhiên MTH10473 23TTH-TN Nguyễn Tiến Đạt 6.4
Thứ 2 1 - 3 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH2B Nguyễn Anh Thư 7.8
Thứ 2 1 - 4 Phụ gia polymer MSC10221 23PO Hoàng Thị Đông Quỳ 7.6
Thứ 2 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26DTV1 7.7
Thứ 2 1 - 5 Giải tích 1A MTH00010 26TTH2B 7.5
Thứ 2 1 - 2 Thổ chất học và công trình đất GEO20209 23KDC Lê Thị Thúy Vân 7.1
Thứ 2 2 - 5 Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong khí tượng nông nghiệp OMH10413 OMH10413 PGS. TS. Đặng Trường An 7.3
Thứ 2 6 - 9 Phân tích polyme CHE10505 1 Hoàng Ngọc Cường 7.3
Thứ 2 6 - 8 Thiên văn học đại cương OMH10005 OMH10005 ThS. Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên 7.6
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26VLH1TN 7.2
Thứ 2 6 - 9 Luật và chính sách môi trường ENM10009 24QMT PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn 7.7
Thứ 2 6 - 9 Quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên năng lượng ENM10108 23QMT_TN TS. Lê Tự Thãnh TS. Lê Hoàng Anh ThS. Đỗ Quang Lĩnh 7.5
Thứ 2 6 - 8 Phương pháp đánh giá kinh tế địa chất GEO10116 23DCH_KS Bùi Kim Ngọc 7.1
Thứ 2 8 - 10 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH3B 7.8
Thứ 2 1 - 4 Hóa đại cương 3 CHE00003 25CMT1 8.8
Thứ 2 6 - 9 Toán cao cấp C MTH00002 26CVL2 8.8
Thứ 2 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S2_2 Nguyễn Lê Tú Trâm D001
Thứ 2 6 - 10 Giới thiệu ngành Hải dương OMH00001 26HDH1 D001
Thứ 2 1 - 4 Lập rình song song CSC14120 23_21 Phạm Trọng Nghĩa D105
Thứ 2 6 - 10 Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học BTE10014 24CSH2 Nguyễn Thị Gia Hằng D105
Thứ 2 1 - 4 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH1 D107
Thứ 2 6 - 9 Phương pháp chế tạo vật liệu 1 MSC10010 24KVL1 Nguyễn Thị Kim Lộc D107
Thứ 2 1 - 4 Anh văn 3 ADD00033 25S2_1 Trương Thị Tuyết Hạnh D108
Thứ 2 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C2_1 Nguyễn Lê Tú Trâm D108
Thứ 2 1 - 4 Lập trình Windows CSC13001 24_31 Trần Duy Quang D109
Thứ 2 7 - 9 Giải tích 3A MTH00014 25TTH2 D109
Thứ 2 1 - 4 Anh văn 4 ADD00034 25S2_1 Phan Thị Minh Thảo D206
Thứ 2 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C2_2 Phan Thị Minh Thảo D206
Thứ 2 1 - 5 Lý thuyết tài chính tiền tệ MTH10204 24TTH Nguyễn Hữu Toàn D207
Thứ 2 6 - 9 Anh văn bổ túc ADD00001 26C2_1 Trương Thị Tuyết Hạnh D207
Thứ 2 6 - 9 Anh văn 2 ADD00032 26C2_1 Nguyễn Trần Minh Nguyệt D208
Thứ 2 1 - 4 Toán rời rạc MTH00045 26CTT4 Nguyễn Khánh Tùng D211
Thứ 2 6 - 9 Toán rời rạc MTH00045 26CTT5 Nguyễn Khánh Tùng D211
Thứ 2 1 - 4 Các phương pháp phân tích vật liệu 2 MSC10016 24KVL2 Tạ Thị Kiều Hạnh Cao Thị Mỹ Dung D212
Thứ 2 6 - 9 Vật lý môi trường ENV10011 24KMT1 TS. Châu Thành Tài D212
Thứ 2 1 - 4 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25KMT1 E105
Thứ 2 1 - 4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25KMT1 E105
Thứ 2 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25CVL1 E105
Thứ 2 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25CVD1 E105
Thứ 2 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26CGD1 E106
Thứ 2 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25TTH1 E106
Thứ 2 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25CVD1 E106
Thứ 2 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25CVL1 E106
Thứ 2 1 - 4 Giải tích 2A MTH00019 25TTH3 E107
Thứ 2 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26DCH1 E107
Thứ 2 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26DCH1 E107
Thứ 2 1 - 4 Sinh hóa BTE10009 25CSH1 E201
Thứ 2 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT2 E201
Thứ 2 1 - 4 Vật liệu bán dẫn MST10026 24CVL2 Phạm Kim Ngọc E202
Thứ 2 6 - 9 Giới thiệu ngành Kỹ thuật hạt nhân PHY00012 26KTH1 E202
Thứ 2 1 - 4 Cơ sở khoa học chất rắn MST10022 24CVL1 Vũ Hoàng Nam E203
Thứ 2 6 - 7 Xác suất MTH00042 25TTH1A E203
Thứ 2 8 - 10 Xác suất MTH00042 25TTH1B E203
Thứ 2 1 - 4 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH1B Trần Hoài Tú E205
Thứ 2 6 - 9 Kỹ thuật hóa hữu cơ CHE10121 1 Tân Hoàng Nguyễn Trường Hải E205
Thứ 2 1 - 4 Cơ sở dữ liệu nâng cao CSC12002 24_1 Vũ Thị Mỹ Hằng E206
Thứ 2 6 - 8 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH1B Nguyễn Thị Yến Nhi E206
Thứ 2 2 - 5 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu CSC12003 24_11 Phạm Thị Bạch Huệ E207
Thứ 2 6 - 10 Giới thiệu ngành Vật lý PHY00010 26VLH2 E207
Thứ 2 1 - 4 Hoá học nước thải - Kỹ thuật xử lý nước CHE10328 1 Trương Lâm Sơn Hải E208
Thứ 2 6 - 9 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH2B Dương Công Thắng E208
Thứ 2 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26VLH2 E209
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26VLH1 E209
Thứ 2 1 - 3 Kỹ năng học tập và làm việc chuyên nghiệp MST00005 25KVL1 E210
Thứ 2 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26SHH1 E211
Thứ 2 6 - 9 Phân tích dữ liệu môi trường ENV10030 24KMT2 TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy E211
Thứ 2 1 - 2 Toán rời rạc MTH00045 25CGD1B E301
Thứ 2 3 - 5 Phương pháp tính toán trong Địa chất Thủy văn GEO20211 23KDC Lê Thị Thúy Vân, Ngô Minh Thiện E301
Thứ 2 8 - 10 Toán rời rạc MTH00045 26CTT4B E301
Thứ 2 1 - 5 Giải tích 1A MTH00010 26TTH2A E302
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CVL1TN E302
Thứ 2 1 - 4 Đồ họa máy tính CSC16001 24_23 Lý Quốc Ngọc E303
Thứ 2 6 - 7 Giải tích 3A MTH00014 25TTH3B E303
Thứ 2 8 - 10 Giải tích 3A MTH00014 25TTH3A E303
Thứ 2 2 - 5 Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn SEM10008 24CBD1 Nguyễn Quang Khởi E304
Thứ 2 1 - 5 Giới thiệu ngành Vật lý PHY00010 26VLH1 E305
Thứ 2 6 - 9 Hệ thống số và ứng dụng PHY10626 24VLH2B Võ Hoàng Thủy Tiên E305
Thứ 2 1 - 2 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH2A E306
Thứ 2 3 - 5 Giải tích 3A MTH00014 25TTH2A E306
Thứ 2 6 - 7 Giải tích 2A MTH00019 25TTH3A E306
Thứ 2 1 - 3 Xử lý số liệu thống kê MTH10513 24TTH_KDL-TN Tô Đức Khánh E307
Thứ 2 6 - 9 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH1TN E307
Thứ 2 1 - 2 Giải tích 3A MTH00014 25TTH2B E308
Thứ 2 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH3B E308
Thứ 2 6 - 9 Kỹ thuật phân tích vật liệu polymer MSC10204 23PO Hoàng Thị Đông Quỳ E308
Thứ 2 1 - 5 Giới thiệu ngành Vật lý PHY00010 26VLH1TN E309
Thứ 2 6 - 8 Thủy văn học đại cương OMH10008 25HDH1 E309
Thứ 2 6 - 7 Toán rời rạc MTH00045 26CTT4A E310
Thứ 2 2 - 5 Hóa hữu cơ 1 CHE10002 24HOHB Nguyễn Thị Thảo Trân E311
Thứ 2 6 - 9 Hợp chất thiên nhiên CHE10106 1 Đặng Hoàng Phú E311
Thứ 2 3 - 5 Hóa sinh y học BIO10409 1 Phạm Thị Mỹ Bình E312
Thứ 2 6 - 10 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1A E312
Thứ 2 1 - 4 Python cho khoa học dữ liệu MTH10605 25KDL1 F103
Thứ 2 6 - 9 Sinh đại cương 1 BIO00001 26HOH1 F103
Thứ 2 1 - 4 Toán cao cấp C MTH00002 25DCH1 F104
Thứ 2 6 - 9 Thống kê trong môi trường ENV00004 25QMT1 F104
Thứ 2 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25CVL1 F105
Thứ 2 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 25SHH2 F105
Thứ 2 1 - 5 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH2B F106
Thứ 2 2 - 5 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT1 F106
Thứ 2 6 - 9 Kiểm thử phần mềm CSC13003 23_31 Trần Thị Bích Hạnh F106
Thứ 2 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25VYK1 F201
Thứ 2 6 - 9 Vật lý chất rắn PHY10010 24KTH1 Trần Quang Trung F201
Thứ 2 2 - 4 Điện tử căn bản ETC00001 26DTV2 F202
Thứ 2 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25CVL2 F202
Thứ 2 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT1 F203
Thứ 2 6 - 8 Nuôi cấy tế bào động vật: Kỹ thuật và ứng dụng BIO10203 1 Vũ Bích Ngọc F203
Thứ 2 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26CGD1 F204
Thứ 2 2 - 4 Cơ sở lập trình MTH00055 26KDL1 F204
Thứ 2 6 - 8 Điện tử căn bản ETC00001 26DTV1 F204
Thứ 2 1 - 4 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH2 F205
Thứ 2 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26HOH2 F205
Thứ 2 1 - 5 Giới thiệu ngành Công nghệ bán dẫn SEM00001 26CBD1 F206
Thứ 2 6 - 9 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT3 F206
Thứ 2 2 - 5 Vật lý chất rắn và bán dẫn SEM10001 25CBD1 F301
Thứ 2 6 - 9 Cơ sở dữ liệu CSC10006 24_5 Lương Hán Cơ F301
Thứ 2 1 - 4 Sinh đại cương 1 BIO00001 26HOH2 F302
Thứ 2 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26QMT1 Nguyễn Văn Thắng F303
Thứ 2 6 - 10 Giới thiệu ngành Khoa học môi trường ENV00010 26KMT1 F303
Thứ 2 1 - 5 Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học BTE10014 24CSH1 Nguyễn Thị Gia Hằng F304
Thứ 2 6 - 10 Kỹ thuật xử lý nước ENE10015 24CMT TS. Lâm Vĩnh Sơn F304
Thứ 2 1 - 4 Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên CSC15006 24_22 Đinh Điền Nguyễn Hồng Bửu Long F305
Thứ 2 6 - 8 Nhập môn ngành Công nghệ giáo dục EDT00001 26CGD1 F305
Thứ 2 2 - 5 Kiến trúc phần mềm CSC13106 23_3 Trần Văn Quý F306
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CVL1 F306
Thứ 2 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26KTH1 G201
Thứ 2 6 - 9 Vật liệu bán dẫn MST10026 24CVL1 Phạm Kim Ngọc G201
Thứ 2 1 - 4 Toán cao cấp C MTH00002 26CVL1 G202
Thứ 2 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25CTT3 G202
Thứ 2 1 - 4 Quy hoạch môi trường ENM10103 23QMT_TN PGS.TS. Phùng Chí Sỹ G301
Thứ 2 6 - 9 Kỹ thuật biến tính vật liệu MST10020 24CVL1 Lê Viết Hải, Trần Duy Tập G301
Thứ 2 1 - 5 Thiết kế VLSI ICD10007 24ICD Đỗ Quốc Minh Đăng G302
Thứ 2 6 - 9 Sinh hóa BTE10009 25CSH2 G302
Thứ 2 1 - 4 Kỹ thuật biến tính vật liệu MST10020 24CVL2 Lê Viết Hải, Trần Duy Tập G501
Thứ 2 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26KVL2 G502
Thứ 2 6 - 8 Kỹ thuật lập trình ngành Điện tử-Viễn thông ETC00005 26DTV2 G502
Thứ 3 1 - 4 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH1TN 4.9
Thứ 3 1 - 4 Kinh tế đại cương BAA00005 25_2 Lê Nhân Mỹ 4.8
Thứ 3 1 - 4 Đại số đại cương MTH00031 25TTH1TN 4.2
Thứ 3 1 - 4 Vi sinh vật môi trường ENV10118 23KMT TS. Nguyễn Ái Lê 4.1
Thứ 3 1 - 2 Điện tử cơ bản PHY10005 25VLH1 4.7
Thứ 3 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH1TN 4.5
Thứ 3 3 - 5 Khí tượng học đại cương OMH10007 25HDH1 4.6
Thứ 3 3 - 5 Hàm phức PHY10001 25VYK1 4.7
Thứ 3 6 - 9 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH1TN 4.6
Thứ 3 6 - 9 Phân tích chất lượng nước và đất ENE10105 23CMT_NCDAT TS. Đỗ Thị Thuỳ Quyên 4.3
Thứ 3 6 - 9 Sinh hóa BTE10009 25CSH3 4.7
Thứ 3 8 - 10 Giải tích 2A MTH00019 25TTH1A 4.5
Thứ 3 1 - 4 Nhập môn lập trình điều khiển thiết bị thông minh CSC16106 23_23 Võ Hoài Việt 5.7
Thứ 3 1 - 4 Hệ thống số và ứng dụng PHY10626 24VLH2A Võ Hoàng Thủy Tiên 5.10
Thứ 3 1 - 2 Các phương pháp NDT PHY10426 24VLH1 Trần Thiện Thanh 5.4
Thứ 3 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S3_1 Trương Thị Tuyết Hạnh 5.9
Thứ 3 1 - 3 Con người và môi trường ENV00003 25CSH2 5.8
Thứ 3 3 - 5 Thách thức toàn cầu trong quản lý tổng hợp đới bờ OMH10414 OMH10414 TS. Lê Đình Mầu 5.5
Thứ 3 3 - 5 Mô hình số của các dòng địa vật lý OMH10012 OMH10012 ThS. Trần Xuân Dũng 5.6
Thứ 3 3 - 5 Giải tích 2A MTH00019 25KDL1A 5.4
Thứ 3 6 - 8 Khai thác dữ liệu trong khoa học Trái Đất OMH10017 OMH10017 PGS.TS. Võ Lương Hồng Phước 5.10
Thứ 3 6 - 9 Vật lý chất rắn PHY10237 24VLH2 Trần Quang Trung 5.4
Thứ 3 6 - 8 Giải tích 3A MTH00014 25TTH3 5.8
Thứ 3 6 - 7 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH2A 5.7
Thứ 3 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH2B 5.9
Thứ 3 8 - 10 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH2B 5.7
Thứ 3 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH2A 5.9
Thứ 3 1 - 4 Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 CHE10102 1 Trần Thu Phương 6.1
Thứ 3 1 - 4 Chuyên đề tốt nghiệp Mạng máy tính CSC11111 23_4 Đỗ Hoàng Cường 6.9
Thứ 3 1 - 4 Xử lý mẫu CHE10320 1 Lê Thị Huỳnh Mai Lê Văn Duy 6.3
Thứ 3 1 - 4 Vật liệu cách âm – cách nhiệt – cơ học MSC10112 23MM La Phan Phương Hạ 6.2
Thứ 3 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CSH2 6.7
Thứ 3 1 - 4 Dự báo MTH10202 24TTH Nguyễn Tiến Đạt 6.5
Thứ 3 1 - 2 Hàm phức PHY10001 25VLH1TN 6.8
Thứ 3 2 - 5 Cơ sở giải tích lồi và quy hoạch lồi MTH10543 24TTH Võ Sĩ Trọng Long 6.4
Thứ 3 3 - 5 Giải tích 3A MTH00014 25KDL1C 6.8
Thứ 3 6 - 9 Vật liệu dẫn truyền thuốc MSC10318 23YS Tạ Thị Kiều Hạnh, Đoàn Lê Hoàng Tân 6.4
Thứ 3 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH1TN 6.5
Thứ 3 6 - 9 Khai thác dữ liệu nâng cao và ứng dụng OMH10412 OMH10412 TS. Nguyễn Công Thành 6.3
Thứ 3 6 - 9 Kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị và khu công nghiệp ENM10205 23QMT_ĐT TS. Trần Bích Châu TS. Nguyễn Bích Ngọc 6.2
Thứ 3 6 - 8 Con người và môi trường ENV00003 25CSH1 6.7
Thứ 3 6 - 7 Xác suất MTH00042 25TTH2B 6.8
Thứ 3 6 - 9 Thống kê Bayes MTH10514 24TTH-TN Tô Đức Khánh 6.1
Thứ 3 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH2C 6.9
Thứ 3 8 - 10 Xác suất MTH00042 25TTH2A 6.8
Thứ 3 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT2A 7.8
Thứ 3 1 - 4 Hóa vô cơ 2 CHE10010 24HOHB Nguyễn Thị Mai Loan 7.6
Thứ 3 1 - 5 Kỹ thuật vi chế tạo SEM10004 24CBD1 Trần Quang Trung 7.3
Thứ 3 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25KVL1 7.7
Thứ 3 1 - 5 Ứng dụng toán cao cấp để giải toán sơ cấp MTH10123 23TTH Tạ Thị Nguyệt Nga 7.2
Thứ 3 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT2B 7.8
Thứ 3 3 - 5 Mô phỏng và mô hình hóa PHY10628 24VLH2B Trần Thanh Phong 7.5
Thứ 3 3 - 5 Điện tử cơ bản PHY10005 25VLH2 7.9
Thứ 3 3 - 5 Chuyên đề Giải tích số MTH10438 24TTH-TN Nguyễn Hoàng Nam 7.1
Thứ 3 3 - 4 Tính toán di động MTH10355 23TTH Trần Anh Tuấn 7.4
Thứ 3 6 - 7 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH2A 7.5
Thứ 3 6 - 8 Vật lý hạt nhân PHY10331 24VLH1_TN Châu Văn Tạo 7.4
Thứ 3 6 - 9 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25KVL2 7.7
Thứ 3 6 - 9 Quản lý chuỗi cung ứng xanh ENV10170 23KMT TS. Lê Thị Tuyết Mai 7.3
Thứ 3 6 - 9 Nhập môn công nghệ sinh học BIO00011 26CSH1TN 7.6
Thứ 3 6 - 8 Sáng tạo và khởi nghiệp GEO00013 25KDC1 7.8
Thứ 3 6 - 7 Phương pháp điều tra địa chất công trình -ĐCTV GEO10411 23DCH_TVCT Đỗ Ngọc Thanh, Nguyễn Thuỳ Dung 7.1
Thứ 3 6 - 9 Lý thuyết vành và môđun MTH10420 24TTH-TN Nguyễn Hữu Trí Nhật 7.2
Thứ 3 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL2 8.8
Thứ 3 6 - 9 Đại cương khoa học vật liệu MSC00004 25CVL1 8.8
Thứ 3 1 - 4 Anh văn 3 ADD00033 25S3_1 Nguyễn Thị Thùy Mỵ D001
Thứ 3 6 - 9 Anh văn 3 ADD00033 25C3_1 Đỗ Phan Tuấn D001
Thứ 3 1 - 4 Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên CSC15006 24_25 Đinh Điền Nguyễn Hồng Bửu Long D105
Thứ 3 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26TTH1 D105
Thứ 3 1 - 2 Địa hóa học GEO10056 24DCH_KDC Phạm Trung Hiếu D107
Thứ 3 3 - 5 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu CSC12003 24_1 Tuấn Nguyên Hoài Đức D107
Thứ 3 6 - 9 Đo và thiết bị đo ICD10019 24ICD Lê Trung Khanh D107
Thứ 3 1 - 2 Phương pháp quan trắc, xử lý nước GEO20212 23KDC Nguyễn Thuỳ Dung D108
Thứ 3 3 - 5 Phương pháp xử lý nước GEO10414 23DCH_TVCT Nguyễn Thuỳ Dung D108
Thứ 3 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C3_1 Trương Thị Tuyết Hạnh D108
Thứ 3 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26KMT1 Nguyễn Minh Nhân D109
Thứ 3 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25CBD1 D109
Thứ 3 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S3_2 Trương Thị Huỳnh Như D206
Thứ 3 6 - 9 Anh văn 4 ADD00034 25C3_1 Trương Thị Huỳnh Như D206
Thứ 3 1 - 4 Anh văn 2 ADD00032 26S3_1 Nguyễn Trần Minh Nguyệt D207
Thứ 3 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C3_2 Nguyễn Thị Thùy Mỵ D207
Thứ 3 2 - 4 Phân tích hệ thống môi trường ENV10022 24KMT ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy ThS. Nguyễn Phước Hiếu D208
Thứ 3 6 - 9 Anh văn 2 ADD00032 26C3_1 Lê Trần Thức D208
Thứ 3 1 - 4 Pin nhiên liệu MSC10113 23MM Trần Duy Tập D209
Thứ 3 6 - 9 Anh văn bổ túc ADD00001 26C3_1 Nguyễn Trần Minh Nguyệt D209
Thứ 3 1 - 4 Đại cương khoa học vật liệu MSC00004 25CVL2 D211
Thứ 3 6 - 9 Nhập môn Thiết kế vi mạch ICD00001 26ICD1 D211
Thứ 3 1 - 4 Điện tử tương tự ETC00004 25DTV1 D212
Thứ 3 6 - 7 Giới thiệu ngành Điện Tử-Viễn Thông ETC10019 24DTV1 ThS. Ng T Công Nghĩa D212
Thứ 3 8 - 10 Giới thiệu ngành Điện Tử-Viễn Thông ETC10019 24DTV2 ThS. Ng T Công Nghĩa D212
Thứ 3 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 25SHH1 E105
Thứ 3 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25TTH3 E105
Thứ 3 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 24_1 E105
Thứ 3 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25CTT5 E106
Thứ 3 6 - 9 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 24_1 E106
Thứ 3 1 - 4 Sinh học tế bào BTE10002 25CSH3 E107
Thứ 3 6 - 9 Vi tích phân 1B MTH00003 26CVL2 E107
Thứ 3 1 - 5 Xử lý tín hiệu số ETC10013 24ICD Đặng Lê Khoa E201
Thứ 3 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26SHH2 E201
Thứ 3 1 - 4 Xử lý ảnh số và video số CSC16005 24_23 Lý Quốc Ngọc E202
Thứ 3 6 - 9 Toán rời rạc MTH00045 26CTT6 Nguyễn Khánh Tùng E202
Thứ 3 1 - 4 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT1 E203
Thứ 3 6 - 10 Sinh đại cương 1 BIO00001 26SHH1 E203
Thứ 3 1 - 4 Nhập môn phân tích độ phức tạp thuật toán CSC14007 24_22 Lê Phúc Lữ E205
Thứ 3 6 - 9 Sinh trắc học CSC14112 23_21 Lê Hoàng Thái E205
Thứ 3 1 - 4 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH2A Phan Thanh Tùng E206
Thứ 3 6 - 9 Mạng máy tính CSC10008 25CTT1 E206
Thứ 3 1 - 5 Sinh lý dinh dưỡng BIO10206 1 Đặng Thị Tùng Loan E207
Thứ 3 6 - 7 Giải tích 3A MTH00014 25TTH1A E207
Thứ 3 8 - 10 Giải tích 3A MTH00014 25TTH1B E207
Thứ 3 1 - 5 Vi sinh học nông nghiệp BIO10508 1 Nguyễn Mỹ Phi Long E208
Thứ 3 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26VLH2 E208
Thứ 3 2 - 5 Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp BAA00016 25CGD1 E209
Thứ 3 6 - 10 Mô hình động vật bệnh lí BIO10214 1 Trương Hải Nhung E209
Thứ 3 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25KTH1 E210
Thứ 3 6 - 9 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT1TN E210
Thứ 3 1 - 5 Các hệ thống truyền thông ETC10015 24DTV1 ThS.Ngô Minh Nghĩa E211
Thứ 3 6 - 9 Mô hình hoá các trình lan truyền ô nhiễm ENM10006 24QMT TS. Nguyễn Lý Sỹ Phú TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Võ Thị Tâm Minh ThS. Phạm Thị Lợi E211
Thứ 3 1 - 4 Tôpô MTH10417 24TTH-TN Huỳnh Quang Vũ E301
Thứ 3 6 - 10 Những vấn đề mới trong Sinh học động vật BIO10212 1 Trương Hải Nhung E301
Thứ 3 1 - 5 Các phương pháp chế tạo và phân tích vật liệu BTE10402 1 Tạ Thị Kiều Hạnh E302
Thứ 3 6 - 8 Nhận dạng mẫu MTH10322 24TTH_KDL TS. Trương Phước Hưng (mời) E302
Thứ 3 3 - 5 Khoáng sản GEO10062 24DCH_KDC Phạm Minh E303
Thứ 3 6 - 8 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH2A Đặng Minh Mẫn E303
Thứ 3 2 - 5 An toàn và phục hồi dữ liệu CSC15104 23_22 Đặng Trần Minh Hậu E304
Thứ 3 1 - 5 CNSH Vi sinh vật BTE10102 1 Nguyễn Thị Mỹ Trinh E305
Thứ 3 6 - 9 Các phương pháp phân tích môi trường ENV10008 24KMT2 TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung E305
Thứ 3 1 - 2 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH1A E306
Thứ 3 1 - 4 Đại số đại cương MTH00031 25TTH2 E306
Thứ 3 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH1B E306
Thứ 3 6 - 7 Giải tích 2A MTH00019 25TTH1B E306
Thứ 3 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 25_1B E306
Thứ 3 3 - 5 Tinh thể - khoáng vật GEO10004 25DCH1 E307
Thứ 3 6 - 10 Truyền thông không dây ETC10309 23DTV_VT GVC. TS. Đặng Lê Khoa E307
Thứ 3 6 - 9 Thiết kế SoC ETC10208 23DTV_MT GV. TS. Huỳnh Hữu Thuận, ThS. Trần Tuấn Kiệt E308
Thứ 3 2 - 5 Truyền thông di động ETC10310 23DTV_VT GV. ThS. Trương Tấn Quang E309
Thứ 3 6 - 10 Thiết kế thí nghiệm sinh học và hướng dẫn báo cáo khoa học BTE10020 24CSH Đặng Thị Phương Thảo E309
Thứ 3 2 - 5 Nhập môn xử lý ảnh và video (Nhóm 1) ETC10223 23DTV_MT GV. TS. Huỳnh Hữu Thuận E310
Thứ 3 6 - 9 Sinh hoá môi trường ENV10014 24KMT1 TS. Nguyễn Ái Lê E310
Thứ 3 1 - 4 Chuyên đề tái chế và tái sử dụng chất thải rắn ENE10155 23CMT_KKCTR PGS.TS. Tô Thị Hiền E311
Thứ 3 6 - 9 Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu MSC10116 23MM Phạm Kim Ngọc E311
Thứ 3 1 - 2 Mô phỏng và mô hình hóa PHY10628 24VLH2_TN Đỗ Đức Cường E312
Thứ 3 3 - 5 Vật lý môi trường PHY10432 24VLH1 Đặng Hoài Trung E312
Thứ 3 6 - 9 Thiết bị phân tích CHE10330 1 Nguyễn Văn Đông Võ Hoàng Thiện E312
Thứ 3 1 - 3 Trực quan hóa dữ liệu MTH10608 24TTH_KDL Tô Đức Khánh F103
Thứ 3 6 - 10 Kỹ thuật xử lý khí thải ENE10014 ENV10120 24CMT 19KMT_BS PGS.TS. Tô Thị Hiền F103
Thứ 3 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25DTV2 F104
Thứ 3 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 25CSH2 F104
Thứ 3 1 - 4 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH1 Nguyễn Trí Hiếu F105
Thứ 3 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 25KDL1 F105
Thứ 3 1 - 4 Các phương pháp phân tích vật liệu 1 MSC10015 24KVL1 Hoàng Thị Đông Quỳ Nguyễn Thái Ngọc Uyên Trần Thị Thanh Vân F106
Thứ 3 6 - 8 Kỹ thuật lập trình ngành Điện tử-Viễn thông ETC00005 26DTV1 F106
Thứ 3 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26DTV2 F201
Thứ 3 1 - 5 Sinh học Sinh sản BIO10205 1 Lê Thị Vĩ Tuyết F201
Thứ 3 6 - 9 Toán rời rạc 1A MTH00043 26TTH2 F201
Thứ 3 1 - 4 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH2 F202
Thứ 3 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25DTV1 F202
Thứ 3 1 - 5 Sinh lý động vật BIO10009 24SHH1 Trần Lê Bảo Hà F203
Thứ 3 6 - 9 Hóa đại cương 3 CHE00003 25QMT1 F203
Thứ 3 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH2 F204
Thứ 3 6 - 9 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH2 F204
Thứ 3 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26KVL1 F205
Thứ 3 6 - 9 Đại số tuyến tính MTH00030 26DTV2 F205
Thứ 3 1 - 4 Phương pháp chế tạo vật liệu 1 MSC10010 24KVL2 Nguyễn Thị Kim Lộc F206
Thứ 3 6 - 9 An ninh máy tính CSC15001 23_22 Huỳnh Nguyên Chính F206
Thứ 3 2 - 5 Hệ thống thông tin phục vụ trí tuệ kinh doanh CSC12107 23_1 Hồ Thị Hoàng Vy F301
Thứ 3 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT5 F301
Thứ 3 1 - 5 Giới thiệu khoa học khí quyển ENE10031 24CMT TS. Nguyễn Lý Sỹ Phú F302
Thứ 3 6 - 9 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH1 Cổ Thanh Thiện F302
Thứ 3 1 - 4 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 26DCH1 F303
Thứ 3 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26DTV2 F303
Thứ 3 6 - 9 Cơ sở trí tuệ nhân tạo CSC14003 24_23 Bùi Duy Đăng F303
Thứ 3 2 - 5 Nhập môn công nghệ phần mềm CSC13002 24_3 Ngô Ngọc Đăng Khoa F304
Thứ 3 6 - 9 Cơ sở trí tuệ nhân tạo CSC14003 24_22 Bùi Tiến Lên F304
Thứ 3 1 - 4 Hệ điều hành CSC10007 24_4 Vũ Thị Mỹ Hằng F305
Thứ 3 6 - 9 Quy hoạch tuyến tính CSC10104 23_5 Lê Phúc Lữ F305
Thứ 3 1 - 5 Sinh đại cương 1 BIO00001 26SHH2 F306
Thứ 3 6 - 8 Giới thiệu ngành Khoa học vật liệu MSC00010 26KVL2 F306
Thứ 3 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT2 G201
Thứ 3 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH3 G201
Thứ 3 1 - 4 Toán rời rạc 1A MTH00043 26TTH1 G202
Thứ 3 6 - 9 Phương trình toán lý MTH10413 24TTH-TN Lê Đức Hưng G202
Thứ 3 6 - 9 Các phương pháp phân tích vật liệu 1 MSC10015 24KVL2 Hoàng Thị Đông Quỳ Nguyễn Thái Ngọc Uyên Trần Thị Thanh Vân G301
Thứ 3 1 - 5 Xử lý tín hiệu số ETC10013 24DTV2 TS. Đặng Lê Khoa ThS.Nguyễn Thái Công Nghĩa G302
Thứ 3 6 - 10 Cấu trúc màng tế bào vi sinh vật BIO10505 1 Nguyễn Thị Thu Trang G302
Thứ 3 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26HDH1 G501
Thứ 3 1 - 4 Nhập môn học máy CSC14005 24N Lê Hoàng Thái G502
Thứ 3 6 - 10 Sinh lý động vật BIO10009 24SHH2 Trần Lê Bảo Hà G502
Thứ 4 1 - 4 Đánh giá môi trường chiến lược cho phát triển đô thị ENM10208 23KMT_DT TS. Đặng Thị Thanh Lê PGS.TS. Bùi Việt Hưng 4.4
Thứ 4 1 - 4 ISO14000 và kiểm toán môi trường ENV10130 23KMT_QL TS. Nguyễn Bích Ngọc 4.3
Thứ 4 1 - 2 Xác suất MTH00042 25TTH3B 4.5
Thứ 4 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT6 4.7
Thứ 4 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH2A 4.6
Thứ 4 3 - 5 Điện tử cơ bản PHY10005 25VLH1TN 4.5
Thứ 4 3 - 5 Xác suất MTH00042 25TTH3A 4.9
Thứ 4 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH2B 4.6
Thứ 4 6 - 9 Chuyên đề kiểm soát ô nhiễm môi trường nước ENE10157 23CMT_NCDAT PGS.TS. Tô Thị Hiền 4.3
Thứ 4 6 - 9 Vi sinh BIO10010 25SHH2 4.7
Thứ 4 6 - 9 Mạng máy tính CSC10008 25CTT1TN 4.6
Thứ 4 6 - 9 Viễn thám và GIS ứng dụng ENV10114 23KMT_TIN ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến 4.4
Thứ 4 6 - 7 Xác suất MTH00042 25KDL1B 4.5
Thứ 4 1 - 4 Hỗn hợp Polymer MSC10206 23PO Nguyễn Tường Vy 5.4
Thứ 4 1 - 2 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH2B 5.6
Thứ 4 1 - 4 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH2 5.8
Thứ 4 1 - 5 Phát triển phần mềm hướng đối tượng MTH10308 24TTH Phạm Thi Vương 5.5
Thứ 4 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL2A 5.10
Thứ 4 1 - 2 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH3A 5.7
Thứ 4 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH2C 5.10
Thứ 4 3 - 5 Tư duy phản biện PHY10531 24VLH1 Vũ Quang Tuyên 5.6
Thứ 4 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL2B 5.7
Thứ 4 6 - 9 Nhập môn tư duy thuật toán CSC10105 24_5 Cấn Trần Thành Trung 5.8
Thứ 4 6 - 7 Toán rời rạc MTH00045 26CTT6A 5.7
Thứ 4 6 - 9 Vật liệu y sinh 2 MST10202 23CYS Hà Thúc Chí Nhân, Lê Ngọc Hà Thu 5.5
Thứ 4 6 - 7 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH1A 5.6
Thứ 4 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH3A 5.4
Thứ 4 6 - 7 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26TTH2A 5.9
Thứ 4 8 - 10 Toán rời rạc MTH00045 26CTT6B 5.6
Thứ 4 8 - 10 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH1B 5.4
Thứ 4 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH3B 5.7
Thứ 4 8 - 10 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26TTH2B 5.9
Thứ 4 1 - 4 Tổng hợp hữu cơ CHE10105 1 Huỳnh Ngọc Vinh 6.2
Thứ 4 1 - 2 Toán rời rạc MTH00045 26CTT1A 6.9
Thứ 4 1 - 4 Phân tích ô nhiễn không khí và chất thải rắn ENE10151 23CMT_KKCTR PGS.TS. Tô Thị Hiền 6.3
Thứ 4 1 - 4 Đại số tuyến tính 1A MTH00034 26TTH1TN 6.5
Thứ 4 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26HDH1 6.7
Thứ 4 2 - 5 Phân tích hữu cơ CHE10123 1 Nguyễn Thị Thảo Trân 6.1
Thứ 4 2 - 5 Mạch điện tử và kỹ thuật số SEM10006 24CBD1 Võ Hoàng Thuỷ Tiên 6.8
Thứ 4 3 - 5 Toán rời rạc MTH00045 26CTT1B 6.9
Thứ 4 3 - 7 Lập trình hướng đối tượng PHY10609 24VLH2A Phạm Xuân Hiển 6.4
Thứ 4 6 - 9 Mạch tích hợp cơ bản MST10307 23CBD Nguyễn Thị Thiên Trang 6.2
Thứ 4 6 - 9 Đánh giá rủi ro môi trường ENV10140 23KMT_QL ThS. Trần Thị Diễm Thuý 6.3
Thứ 4 6 - 9 Đại cương khoa học vật liệu MSC00004 25KVL2 6.7
Thứ 4 6 - 7 Kỹ thuật lập trình PHY10016 26VLH1TN 6.8
Thứ 4 6 - 7 Cơ học đất GEO10404 23DCH_TVCT Hồ Thu Hiền 6.1
Thứ 4 8 - 10 Lập trình hướng đối tượng PHY10609 24VLH2B Phạm Xuân Hiển 6.4
Thứ 4 8 - 10 Xác suất MTH00042 25TTH1TN 6.9
Thứ 4 8 - 10 Phương pháp điều tra và đánh giá tài nguyên khoáng GEO10111 23DCH_KS Phạm Trung Hiếu 6.1
Thứ 4 8 - 10 Hàm phức PHY10001 25VLH2 6.8
Thứ 4 1 - 4 Kiểm nghiệm dược liệu CHE10623 1 Nguyễn Xuân Hải 7.6
Thứ 4 1 - 4 Giáo dục và truyền thông môi trường ENM10015 24QMT PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn TS. Đặng Thị Thanh Lê 7.7
Thứ 4 1 - 2 Địa chất các mỏ khoáng kim loại GEO10102 23DCH_KS Phạm Minh 7.8
Thứ 4 1 - 3 Phân tích mạng xã hội MTH10624 23KDL Đoàn Thị Trâm 7.1
Thứ 4 3 - 5 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH1TN 7.9
Thứ 4 3 - 5 Thổ chất học GEO10403 23DCH_TVCT Lê Thị Thúy Vân 7.2
Thứ 4 3 - 5 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH3B 7.5
Thứ 4 6 - 9 Hệ thống số và ứng dụng PHY10626 24VLH2_TN Huỳnh Văn Tuấn 7.8
Thứ 4 6 - 9 Công nghệ xanh ENM10206 23QMT_ĐT TS. Nguyễn Bích Ngọc 7.3
Thứ 4 6 - 10 Kỹ thuật gene BTE10007 24CSH2 Nguyễn Hiếu Nghĩa 7.7
Thứ 4 7 - 10 Phân tích mạng xã hội CSC15102 23_22 Lê Thanh Tùng 7.6
Thứ 4 1 - 4 Sinh học tế bào BTE10002 25CSH1 8.8
Thứ 4 6 - 9 Các phương pháp phân tích môi trường ENM10002 24QMT TS. Lê Tự Thành ThS. Trần Thị Thu Dung 8.8
Thứ 4 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S4_2 D001
Thứ 4 6 - 9 Quản lý môi trường nông nghiệp nông thôn ENM10107 23QMT_TN ThS. Phạm Thị Hà D001
Thứ 4 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 25DCH1 D105
Thứ 4 6 - 9 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH2 Nguyễn Thái Hoàng D105
Thứ 4 1 - 4 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT3 D107
Thứ 4 6 - 9 Mạng máy tính CSC10008 25CTT2 D107
Thứ 4 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S4_1 D108
Thứ 4 6 - 7 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH1TN D108
Thứ 4 1 - 4 Đại số đại cương MTH00031 25TTH1 D109
Thứ 4 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 26CVL1 D109
Thứ 4 1 - 4 Anh văn 2 ADD00032 26S4_1 D206
Thứ 4 6 - 9 Anh văn 3 ADD00033 25C4_1 D206
Thứ 4 1 - 4 Vật liệu thông minh và ứng dụng MSC10119 23MM Trần Duy Tập D207
Thứ 4 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C4_1 D207
Thứ 4 1 - 3 Các phương pháp xử lý nền GEO10413 23DCH_TVCT Nguyễn Đình Thanh D208
Thứ 4 3 - 5 Địa chất công trình động lực GEO10405 23DCH_TVCT Nguyễn Đình Thanh D208
Thứ 4 6 - 9 Vật liệu Polymer trong điện tử và bán dẫn MSC10220 23PO Trần Duy Tập D208
Thứ 4 1 - 4 Kỹ thuật lập trình ENV10150 23KMT_TIN TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trâm D210
Thứ 4 6 - 9 Lập trình ứng dụng trong môi trường ENM10302 23QMT_KHDL TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trâm ThS. Trần Thị Thanh Dung D210
Thứ 4 1 - 3 Nhập môn ngành công nghệ vật liệu MST00003 26CVL1TN D211
Thứ 4 3 - 5 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1 D211
Thứ 4 6 - 9 Phương pháp tính ETC10020 24DTV1 TS. Nguyễn Xuân Vinh D211
Thứ 4 1 - 4 Vi sinh BIO10010 25SHH1 D212
Thứ 4 6 - 9 Kỹ thuật vi xử lý ICD10005 24ICD Nguyễn Quốc Khoa D212
Thứ 4 1 - 5 Toán tài chính căn bản MTH10201 24TTH-TN Phan Thị Phương E104
Thứ 4 6 - 9 Nhập môn kỹ thuật ETC00003 26DTV1 E104
Thứ 4 1 - 4 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25CMT2 E105
Thứ 4 1 - 4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25CMT2 E105
Thứ 4 6 - 8 Mạng máy tính MTH10311 24KDL Võ Đức Cẩm Hải E105
Thứ 4 1 - 5 Kỹ thuật gene BTE10007 24CSH1 Nguyễn Hiếu Nghĩa E106
Thứ 4 6 - 9 Quá trình ngẫu nhiên MTH10426 24TTH-TN Hoàng Văn Hà E106
Thứ 4 1 - 4 Điện tử tương tự ETC00004 25DTV2 E107
Thứ 4 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26CSH3 E107
Thứ 4 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26SHH1 E201
Thứ 4 6 - 9 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH1 E201
Thứ 4 3 - 5 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT4 E202
Thứ 4 6 - 9 Phân tích dữ liệu môi trường ENV10030 24KMT1 TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy E202
Thứ 4 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25CGD1 E203
Thứ 4 6 - 9 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT3 E203
Thứ 4 1 - 4 Sản xuất sạch hơn ENV10023 24KMT TS. Trần Bích Châu E205
Thứ 4 6 - 8 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1 E205
Thứ 4 1 - 4 Tiến hóa và đa dạng sinh học BIO10302 25CSH2 E206
Thứ 4 7 - 10 Nhập môn thiết kế và phân tích giải thuật CSC14111 24_21 Nguyễn Ngọc Thảo Lê Phúc Lữ E206
Thứ 4 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT1 E207
Thứ 4 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HDH1 E207
Thứ 4 1 - 2 Phương pháp tính PHY10003 25CBD1 E208
Thứ 4 3 - 5 Điện tử cơ bản PHY10005 25VYK1 E208
Thứ 4 6 - 8 Nhập môn ngành công nghệ vật liệu MST00003 26CVL2 E208
Thứ 4 2 - 4 Đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp MST10137 23CVL Dương Thị Yến E209
Thứ 4 6 - 9 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT4 E209
Thứ 4 1 - 4 Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học CHE10423 1 Lê Tiến Khoa E210
Thứ 4 6 - 9 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT6 E210
Thứ 4 1 - 4 Cơ sở dữ liệu nâng cao CSC12002 24_11 Nguyễn Trần Minh Thư E211
Thứ 4 6 - 9 Sinh học tế bào BTE10002 25CSH2 E211
Thứ 4 1 - 4 Xác suất MTH00042 25TTH1TN E301
Thứ 4 6 - 9 Hỗn hợp Polymer và vật liệu nhiệt dẻo đàn hồi MST10140 23CPO Nguyễn Tường Vy E301
Thứ 4 1 - 4 Quản lý tổng hợp đới bờ ENV10117 23KMT_BIEN TS. Hoàng Thị Phương Chi E302
Thứ 4 6 - 7 Địa chất Việt Nam GEO10063 24KDC Phạm Trung Hiếu E302
Thứ 4 8 - 10 Sức bền vật liệu GEO10058 24KDC Hồ Thu Hiền E302
Thứ 4 1 - 3 Nhập môn ngành công nghệ vật liệu MST00003 26CVL1 E303
Thứ 4 7 - 10 Kiểm thử phần mềm CSC13003 23_3 Lâm Quang Vũ E303
Thứ 4 1 - 4 Các phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu MST10017 24CVL2 Tạ Thị Kiều Hạnh E304
Thứ 4 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KTH1 E304
Thứ 4 1 - 4 Phương pháp chế tạo vật liệu hữu cơ MST10016 24CVL1 Nguyễn Thị Kim Lộc E305
Thứ 4 6 - 9 Tiến hóa và đa dạng sinh học BIO10302 25CSH1 E305
Thứ 4 1 - 5 Viết và trình bày báo cáo khoa học BIO10335 2 Đặng Lê Anh Tuấn E306
Thứ 4 6 - 10 Sinh học phân tử và tế bào thực vật BIO10102 1 Trần Thanh Thắng E306
Thứ 4 6 - 10 Sinh học phân tử và tế bào thực vật BIO10102 2 Trần Thanh Thắng E306
Thứ 4 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25VLH1 E307
Thứ 4 6 - 9 Các phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu MST10017 24CVL1 Tạ Thị Kiều Hạnh E307
Thứ 4 1 - 2 Điện tử cơ bản PHY10005 25KTH1 E308
Thứ 4 3 - 5 Địa chất cơ sở GEO10051 26KDC1 E308
Thứ 4 6 - 9 Phương pháp chế tạo vật liệu hữu cơ MST10016 24CVL2 Nguyễn Thị Kim Lộc E308
Thứ 4 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26VLH3 E309
Thứ 4 6 - 7 Hàm phức PHY10001 25VLH1 E309
Thứ 4 8 - 10 Kỹ thuật lập trình PHY10016 26VLH1 E309
Thứ 4 1 - 4 Sinh đại cương 1 BIO00001 26CSH1TN E310
Thứ 4 6 - 9 Quản lý môi trường ENV10007 24KMT2 PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn E310
Thứ 4 1 - 2 Quản lý chất lượng khảo sát xây dựng GEO20218 23KDC Đỗ Ngọc Thanh E311
Thứ 4 3 - 5 Tin học ứng dụng trong Địa chất GEO10032 24KDC Trịnh Nguyễn Hùng Vĩ + Phạm Minh +Đỗ Ngọc Thanh E311
Thứ 4 6 - 8 Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong Khoa học Trái đất OMH10417 OMH10417 ThS. Nguyễn Hoàng Phong E311
Thứ 4 3 - 5 Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong Khoa học Trái đất OMH10417 OMH10417 ThS. Trần Xuân Dũng E312
Thứ 4 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26HOH1 F103
Thứ 4 6 - 9 Xác suất MTH00042 25TTH1 F103
Thứ 4 1 - 5 Nhập môn miễn dịch học phân tử và tế bào BTE10306 1 Trần Văn Hiếu F104
Thứ 4 6 - 9 Thiết kế dược phẩm bằng máy tính CHE10630 1 Đặng Hoàng Phú F104
Thứ 4 1 - 5 Sinh thái học BIO10006 24SHH1 Nguyễn Thị Kim Dung F105
Thứ 4 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25DCH1 F105
Thứ 4 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CMT1 F106
Thứ 4 6 - 9 Điện động lực PHY10009 24KTH1 Đoàn Thị Hiền F106
Thứ 4 2 - 5 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT5 F201
Thứ 4 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT3 F201
Thứ 4 1 - 4 Pháp luật đại cương BAA00004 26KVL1 F202
Thứ 4 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26QMT1 F202
Thứ 4 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26QMT1 F202
Thứ 4 1 - 4 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT1 F203
Thứ 4 6 - 9 Sinh đại cương 1 BIO00001 26CSH2 F203
Thứ 4 1 - 4 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH2 Nguyễn Tấn Tài F204
Thứ 4 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26HOH2 F204
Thứ 4 3 - 5 Python cho khoa học dữ liệu MTH10605 24KDL Hà Minh Tuấn F205
Thứ 4 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 26KVL2 F205
Thứ 4 2 - 5 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT4 F206
Thứ 4 6 - 8 Giới thiệu ngành Khoa học vật liệu MSC00010 26KVL1 F206
Thứ 4 2 - 5 Vật lý thống kê PHY10011 24KTH1 Nguyễn Trí Toàn Phúc F301
Thứ 4 6 - 9 Hóa phân tích CHE00007 25KMT2 F301
Thứ 4 1 - 4 Cơ sở trí tuệ nhân tạo CSC14003 24_21 Lê Hoài Bắc F302
Thứ 4 6 - 10 Sinh thái học BIO10006 24SHH2 Nguyễn Thị Kim Dung F302
Thứ 4 1 - 5 Sức khoẻ môi trường ENE10022 24CMT TS. Trần Công Thành F303
Thứ 4 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CGD1 F303
Thứ 4 2 - 5 Điện động lực PHY10009 24VYK1 Đoàn Thị Hiền F304
Thứ 4 6 - 10 Sản xuất sạch hơn ENE10021 24CMT TS. Trần Bích Châu F304
Thứ 4 1 - 4 Hóa phân tích CHE00007 25KMT1 F305
Thứ 4 6 - 9 Toán rời rạc 1A MTH00043 26KDL1 F305
Thứ 4 1 - 4 Nhập môn kỹ thuật ETC00003 26DTV2 F306
Thứ 4 6 - 9 Hệ điều hành CSC10007 24N Phạm Tuấn Sơn F306
Thứ 4 1 - 4 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật ICD00006 25ICD1 G201
Thứ 4 6 - 8 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1 G201
Thứ 4 1 - 4 Giải tích 2A MTH00019 25TTH2 G202
Thứ 4 6 - 9 Vật lý thống kê PHY10011 24VYK1 Nguyễn Trí Toàn Phúc G202
Thứ 4 3 - 5 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1 G301
Thứ 4 6 - 9 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT2 G301
Thứ 4 1 - 4 Đại cương khoa học vật liệu MSC00004 25KVL1 G302
Thứ 4 6 - 9 Vi tích phân 1B MTH00003 26ICD1 G302
Thứ 4 1 - 4 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH1 G501
Thứ 4 1 - 5 Phương pháp tính ETC10020 24DTV2 ThS. H Q Thịnh G502
Thứ 4 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH1 G502
Thứ 5 1 - 4 Toán rời rạc MTH00045 25CGD1 4.7
Thứ 5 1 - 4 Hoá học ứng dụng trong môi trường ENV10104 23KMT_KH TS. Lê Tự Thành 4.3
Thứ 5 1 - 4 Kinh tế tuần hoàn ENM10111 23QMT_TN TS. Lê Thị Tuyết Mai 4.6
Thứ 5 1 - 4 Thuỷ lực môi trường ENV10152 23KMT_TIN TS. Nguyễn Thị Thuỵ Hằng ThS. Đỗ Quang Lĩnh 4.2
Thứ 5 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH1TN 4.5
Thứ 5 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH2B 4.5
Thứ 5 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH1TN 4.9
Thứ 5 6 - 9 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25VLH1TN 4.6
Thứ 5 6 - 9 Mô hình hoá các quá trình ô nhiễm ENV10149 23KMT_TIN TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Phạm Thị Lợi 4.3
Thứ 5 6 - 10 Giải tích 1A MTH00010 26KDL1A 4.5
Thứ 5 6 - 9 Sinh học phân tử đại cương BIO10012 25SHH3 4.7
Thứ 5 1 - 4 Học sâu trong thị giác máy tính CSC16114 23_23 Lý Quốc Ngọc 5.10
Thứ 5 1 - 4 Phá riển ứng dụng web CSC13008 24_3 Mai Anh Tuấn 5.8
Thứ 5 1 - 4 Toán rời rạc 1A MTH00043 26TTH1TN 5.9
Thứ 5 1 - 2 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH2A 5.5
Thứ 5 1 - 5 Giải tích 1A MTH00010 26KDL1B 5.7
Thứ 5 1 - 2 Kiểm thử phần mềm MTH10332 23TTH Trần Anh Tuấn 5.6
Thứ 5 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH1A 5.4
Thứ 5 3 - 5 Lập trình Java MTH10360 24TTH Hà Văn Thảo 5.6
Thứ 5 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH1B 5.4
Thứ 5 6 - 8 An toàn, vệ sinh lao động GEO00008 25KDC1 5.4
Thứ 5 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C5_1 5.7
Thứ 5 6 - 9 Sức khoẻ - An toàn - Môi trường (HSE) ENV10157 23KMT ThS. Nguyễn Phước Hiếu 5.6
Thứ 5 6 - 10 Công nghệ sản xuất chế phẩm vi sinh ứng dụng trong nông nghiệp BTE10212 1 Nguyễn Như Nhứt 5.9
Thứ 5 6 - 10 Mô học BTE10405 1 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 5.9
Thứ 5 6 - 10 Thạch học magma và biến chất GEO10015 24DCH Trương Chí Cường 5.10
Thứ 5 6 - 7 Địa chất công trình động lực GEO20210 23KDC Nguyễn Đình Thanh 5.5
Thứ 5 6 - 9 Mạch điện tử y sinh ETC10110 23DTV_DT GV. ThS. Nguyễn Duy Mạnh Thi 5.8
Thứ 5 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25VLH2 6.8
Thứ 5 1 - 4 Mô hình hoá môi trường ENM10303 23QMT_KHDL TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Phạm Thị Lợi 6.3
Thứ 5 1 - 4 Vật lý môi trường ENV10011 24KMT2 TS. Châu Thành Tài 6.5
Thứ 5 1 - 4 Nhập môn Sinh học BIO00010 26SHH3 6.7
Thứ 5 1 - 4 Đại số giao hoán MTH10419 24TTH-TN Nguyễn Hữu Trí Nhật 6.4
Thứ 5 1 - 4 Giải tích phi tuyến MTH10409 23TTH-TN Nguyễn Đình Thi 6.1
Thứ 5 1 - 4 Thống kê toán nâng cao MTH10424 24TTH-TN Hoàng Văn Hà 6.2
Thứ 5 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL1TN 6.9
Thứ 5 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL1TN 6.9
Thứ 5 6 - 9 Vật lý chất rắn PHY10010 24VYK1 Lê Thụy Thanh Giang 6.7
Thứ 5 6 - 9 Cơ lượng tử nâng cao PHY10517 24VLH1 Trần Nguyên Lân 6.8
Thứ 5 6 - 9 Đô thị và khu công nghiệp sinh thái ENM10204 23QMT_ĐT TS. Trần Bích Châu TS. Lê Thị Tuyết Mai 6.2
Thứ 5 6 - 9 Quản lý MT nông nghiệp nông thôn ENV10139 23KMT_QL ThS. Phạm Thị Hà 6.3
Thứ 5 6 - 9 Giới thiệu ngành Vật lý y khoa MPH00001 26VYK1 6.5
Thứ 5 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL1B 6.9
Thứ 5 1 - 5 CNSH Động vật BTE10302 1 Trương Hải Nhung 7.6
Thứ 5 1 - 3 Vi mô định lượng MTH10214 24TTH Phan Thị Phương 7.5
Thứ 5 2 - 4 Quản lý chất thải rắn đô thị ENV10141 23KMT_QL TS. Trần Bích Châu 7.3
Thứ 5 2 - 4 Cảm biến và thiết bị đo nâng cao ETC10106 23DTV_DT GV. ThS. Lê Trung Khanh 7.7
Thứ 5 3 - 5 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH1TN 7.9
Thứ 5 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL1A 7.5
Thứ 5 6 - 9 Hóa phân tích CHE00007 25CMT1 7.7
Thứ 5 6 - 9 Hệ Thống thông tin quản lý ENM10105 23QMT_TN PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn TS. Lê Hoàng Anh 7.8
Thứ 5 6 - 9 Sức khoẻ môi trường ENV10025 24KMT TS. Trần Công Thành 7.6
Thứ 5 6 - 9 Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất quặng GEO10113 23DCH_KS Phạm Thanh Thuỳ, Cát Phạm Diệu Hiền 7.3
Thứ 5 1 - 4 Quản lý môi trường ENE10011 24CMT TS. Lê Hoàng Anh 8.8
Thứ 5 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 25DCH1 8.8
Thứ 5 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S5_1 D001
Thứ 5 6 - 7 Giải tích 3A MTH00014 25TTH1TN D001
Thứ 5 8 - 10 Giải tích 3A MTH00014 25TTH1TN D001
Thứ 5 1 - 4 Hóa phân tích CHE00007 25QMT1 D105
Thứ 5 6 - 9 Phá triển ứng dụng web CSC13008 24_31 Nguyễn Huy Khánh D105
Thứ 5 1 - 4 Sinh hóa cơ sở BIO10007 25SHH2 D107
Thứ 5 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH1 D107
Thứ 5 1 - 4 Trị liệu ung thư bằng phương pháp miễn dịch MSC10317 23YS Từ Thị Trâm Anh D108
Thứ 5 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH1A D108
Thứ 5 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH1B D108
Thứ 5 2 - 5 Hệ điều hành CSC10007 24_21 Nguyễn Tuấn Nam D109
Thứ 5 6 - 9 Nhập môn Sinh học BIO00010 26SHH2 D109
Thứ 5 6 - 8 Máy học thống kê MTH10558 23TTH Đặng Đức Trọng D206
Thứ 5 6 - 8 Viễn thám và GIS OMH10014 OMH10014 ThS. Lâm Văn Hạo D207
Thứ 5 1 - 4 Polyme và hóa keo CHE10030 25HOH1 D211
Thứ 5 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HOH1 Nguyễn Thị Mai Loan D211
Thứ 5 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26SHH2 D212
Thứ 5 6 - 9 Thiết kế logic khả trình ETC10017 24DTV PGS. TS. Lê Đức Hùng, GV. ThS. C T B Thương D212
Thứ 5 3 - 5 Xử lý tín hiệu số PHY10124 24VLH2 Hứa Thị Hoàng Yến E104
Thứ 5 1 - 4 Xác suất MTH00042 25TTH2 E105
Thứ 5 6 - 9 Xác suất MTH00042 25KDL1 E105
Thứ 5 1 - 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25CMT2 E106
Thứ 5 1 - 4 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25CVL2 E106
Thứ 5 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25KVL1 E106
Thứ 5 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25KTH1 E106
Thứ 5 2 - 5 Mạng máy tính nâng cao CSC11004 24_4 Lê Ngọc Sơn E107
Thứ 5 6 - 9 Sinh hóa cơ sở BIO10007 25SHH1 E107
Thứ 5 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26DTV2 E201
Thứ 5 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH2 E201
Thứ 5 1 - 5 Vi tích phân 1A MTH00011 26KDL1B E202
Thứ 5 2 - 5 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT4 E202
Thứ 5 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26CMT2 E202
Thứ 5 6 - 9 Cơ sở lập trình CSC10012 26CTT6 E202
Thứ 5 2 - 5 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT3 E203
Thứ 5 6 - 9 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT5 E203
Thứ 5 1 - 4 Pháp luật đại cương BAA00004 26CVL2 E205
Thứ 5 6 - 9 Vi tích phân 1B MTH00003 26KTH1 E205
Thứ 5 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26KMT1 E206
Thứ 5 6 - 10 Sinh đại cương 1 BIO00001 26SHH3 E206
Thứ 5 1 - 5 Những vấn đề mới trong Vi Sinh học BIO10504 1 Nguyễn Đức Hoàng E207
Thứ 5 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT4 E207
Thứ 5 1 - 4 Blockchain và ứng dụng CSC15010 23_22 Nguyễn Đình Thúc E208
Thứ 5 6 - 9 Sinh học tế bào, phân tử và vi sinh vật MST00004 26CVL2 E208
Thứ 5 1 - 4 Nhập môn tính toán lượng tử CSC15109 24_22 Vũ Quốc Hoàng E209
Thứ 5 6 - 9 Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) MSC10012 23CVL Nguyễn Thái Ngọc Uyên, Nguyễn Tường Vy E209
Thứ 5 1 - 4 Vật lý chất rắn PHY10010 25CVD1 E210
Thứ 5 7 - 10 Kiến trúc phần mềm CSC13106 23_31 Ngô Huy Biên E210
Thứ 5 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25CVL1 E211
Thứ 5 6 - 9 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25CVL2 E211
Thứ 5 2 - 5 Mô hình tối ưu trong kinh tế MTH10615 24TTH Cao Nghi Thục E301
Thứ 5 6 - 9 Ứng dụng của công nghệ bức xạ trong khoa học vật liệu MSC10118 23MM Trần Duy Tập E301
Thứ 5 1 - 4 Cơ lượng tử nâng cao PHY10517 24VLH1_TN Trần Nguyên Lân E302
Thứ 5 1 - 4 Cơ sở khoa học chất rắn MST10022 24CVL2 Vũ Hoàng Nam E303
Thứ 5 6 - 9 Đại số đại cương MTH00031 25TTH3 E303
Thứ 5 1 - 5 Công nghệ Vi tảo BTE10202 1 Trần Nguyên Vũ E304
Thứ 5 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26CMT2 E304
Thứ 5 6 - 10 Vi tích phân 1A MTH00011 26KDL1A E304
Thứ 5 1 - 4 Phát triển phần mềm cho thiết bị di động CSC13009 24_31 Trương Toàn Thịnh E305
Thứ 5 6 - 9 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 24_5 Nguyễn Văn Khiết E305
Thứ 5 1 - 4 Hóa dược CHE10601 1 Nguyễn Thị Ý Nhi E306
Thứ 5 6 - 8 Nuôi cấy tế bào động vật: Kỹ thuật và ứng dụng BIO10203 2 Vũ Bích Ngọc E306
Thứ 5 1 - 5 Giải toán sơ cấp MTH10135 24TTH Trần Nam Dũng E307
Thứ 5 6 - 8 Kỹ thuật lập trình PET10009 25CVD1 E307
Thứ 5 1 - 4 Lập trình cho khoa học dữ liệu CSC17104 24_24 Phạm Trọng Nghĩa E308
Thứ 5 6 - 10 Giới thiệu ngành Vật lý PHY00010 26VLH3 E308
Thứ 5 1 - 4 Thống kê trong môi trường ENV00004 25CMT1 E309
Thứ 5 6 - 9 Thống kê trong môi trường ENV00004 25CMT2 E309
Thứ 5 1 - 3 Xử lý dữ liệu lớn MTH10606 23KDL Nguyễn Thanh Bình E310
Thứ 5 6 - 8 Khoa học Trái đất LEC10002 25KTE1 E310
Thứ 5 1 - 5 Sự hóa củ BIO10107 1 Trần Thị Thanh Hiền E311
Thứ 5 6 - 9 Cơ học môi trường liên tục MTH10428 24TTH-TN Bùi Xuân Thắng E311
Thứ 5 6 - 10 Thạch học GEO10054 24KDC Trường Chí Cường, Bùi Kim Ngọc E312
Thứ 5 1 - 4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 24_2 F103
Thứ 5 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25KTH1 F103
Thứ 5 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25QMT1 F103
Thứ 5 1 - 4 Giải tích 2A MTH00019 25KDL1 F104
Thứ 5 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25QMT1 F104
Thứ 5 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25KVL1 F104
Thứ 5 1 - 5 Giới thiệu ngành Công nghệ Kỹ thuật môi trường ENV00011 26CMT1 F105
Thứ 5 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT1 F105
Thứ 5 1 - 4 Đại số tuyến tính 1A MTH00034 26TTH2 F106
Thứ 5 8 - 10 Máy học PHY10124 24VLH2 Bùi Đức Thanh F106
Thứ 5 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH2 F201
Thứ 5 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26KVL1 F201
Thứ 5 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25VLH1 F202
Thứ 5 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25KVL2 F202
Thứ 5 1 - 5 Toán học tổ hợp MTH00050 24KDL Nguyễn Anh Thi F203
Thứ 5 6 - 9 Đại số tuyến tính MTH00030 25ICD1 F203
Thứ 5 1 - 5 Tin sinh học đại cương BTE10005 24CSH1 Nguyễn Thụy Vy F204
Thứ 5 6 - 8 Giải tích 3A MTH00014 25TTH1 F204
Thứ 5 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26CBD1 F205
Thứ 5 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25CVL2 F205
Thứ 5 6 - 10 Sinh lý thực vật BIO10008 24SHH2 Trần Thanh Hương F205
Thứ 5 1 - 4 Sinh đại cương 1 BIO00001 26CSH3 F206
Thứ 5 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26CMT1 F206
Thứ 5 1 - 3 Viễn thám cơ sở ENV10013 24KMT1 ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến F301
Thứ 5 6 - 9 Đại số tuyến tính 1A MTH00034 26TTH1 F301
Thứ 5 1 - 2 Phương pháp luận sáng tạo BAA00007 26DCH1 F302
Thứ 5 3 - 5 Phương pháp luận sáng tạo BAA00007 26DCH2 F302
Thứ 5 6 - 9 Polyme và hóa keo CHE10030 25HOH2 F302
Thứ 5 1 - 5 Sinh lý thực vật BIO10008 24SHH1 Trần Thanh Hương F303
Thứ 5 6 - 9 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH1 Huỳnh Lê Thanh Nguyên F303
Thứ 5 1 - 4 Các phương pháp phân tích vật liệu CHE10026 24HOH1 Võ Thị Hai Nguyễn Bình Phương Nhân Nguyễn Thị Thanh Thủy F304
Thứ 5 6 - 10 Tin sinh học đại cương BTE10005 24CSH2 Nguyễn Thụy Vy F304
Thứ 5 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26QMT1 F305
Thứ 5 6 - 9 Giới thiệu ngành Quản lý tài nguyên và môi trường ENM00001 26QMT1 F305
Thứ 5 1 - 4 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT2 F306
Thứ 5 6 - 9 Các phương pháp phân tích vật liệu 2 MSC10016 24KVL2 Tạ Thị Kiều Hạnh Cao Thị Mỹ Dung F306
Thứ 5 1 - 4 Phương pháp phân tích dữ liệu môi trường ENM10003 24QMT TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên G201
Thứ 5 6 - 9 Vật liệu kim loại, bán dẫn, điện môi MSC10005 24KVL1 Phạm Kim Ngọc G201
Thứ 5 2 - 5 Phá triển ứng dụng web nâng cao CSC13114 23_3 Nguyễn Huy Khánh G202
Thứ 5 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 25CSH1 G202
Thứ 5 1 - 4 Phương pháp chế tạo vật liệu 2 MSC10011 24KVL1 Tạ Thị Kiều Hạnh Phạm Kim Ngọc Trần Thị Như Hoa G301
Thứ 5 6 - 9 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT6 G301
Thứ 5 1 - 3 Con người và môi trường ENV00003 25CSH3 G302
Thứ 5 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26CBD1 G302
Thứ 5 6 - 8 Viễn thám cơ sở ENM10001 24QMT ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến G302
Thứ 5 1 - 4 Toán học tổ hợp MTH00050 25CTT5 G501
Thứ 5 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26DCH2 G501
Thứ 5 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26DCH2 G501
Thứ 5 1 - 4 Sinh học phân tử đại cương BIO10012 25SHH1 G502
Thứ 5 6 - 9 Lập trình cho khoa học dữ liệu CSC17104 24_21 Phạm Trọng Nghĩa G502
Thứ 6 1 - 2 Toán rời rạc MTH00045 26CTT1TN1 4.3
Thứ 6 1 - 4 Hóa đại cương 3 CHE00003 25CMT2 4.7
Thứ 6 1 - 4 Phân tích dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trường ENM10304 23QMT_KHDL TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trẫm TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Đỗ Quang Lĩnh 4.2
Thứ 6 1 - 3 Địa Chất Đại Cương GEO10001 25DCH1 4.5
Thứ 6 1 - 2 Xác suất MTH00042 25KDL1A 4.6
Thứ 6 1 - 4 Polyme và hóa keo CHE10030 25HOH1TN 4.9
Thứ 6 3 - 5 Xác suất MTH00042 25KDL1C 4.6
Thứ 6 6 - 9 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT1TN 4.5
Thứ 6 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH1 4.7
Thứ 6 1 - 4 Phát riển ứng dụng cho thiết bị di động nâng cao CSC13118 23_3 Phạm Hoàng Hải 5.4
Thứ 6 1 - 4 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH1 5.8
Thứ 6 1 - 4 Điện động lực PHY10009 25VLH1 5.10
Thứ 6 1 - 5 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1B 5.9
Thứ 6 1 - 2 Giải tích 3A MTH00014 25KDL1B 5.7
Thứ 6 1 - 2 Lập trình Web với PHP MTH10337 24TTH Trần Anh Tuấn 5.6
Thứ 6 1 - 4 Quy hoạch tuyến tính nâng cao MTH10539 24TTH Nguyễn Lê Hoàng Anh 5.5
Thứ 6 3 - 5 Hóa vô cơ 2 CHE10010 24HOHB Trương Nguyên Bảo 5.10
Thứ 6 3 - 5 Động lực học lưu chất địa vật lý OMH10011 OMH10011 ThS. Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên 5.6
Thứ 6 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH1B 5.7
Thứ 6 6 - 7 Toán rời rạc MTH00045 26CTT2B 5.10
Thứ 6 6 - 7 Toán rời rạc MTH00045 26CTT5A 5.4
Thứ 6 6 - 9 Đánh giá tác động môi trường ENE10156 23CMT TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Nguyễn Thảo Nguyên 5.9
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH2 5.8
Thứ 6 6 - 8 Tài chính cá nhân GEO00005 25KDC1 5.7
Thứ 6 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT1A 5.6
Thứ 6 8 - 10 Toán rời rạc MTH00045 26CTT2A 5.4
Thứ 6 8 - 10 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH1B 5.10
Thứ 6 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH2B 5.6
Thứ 6 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26SHH1A 6.9
Thứ 6 1 - 4 Nhóm tuyến tính MTH10525 24TTH-TN Mai Hoàng Biên 6.4
Thứ 6 1 - 5 Phân tích tài chính MTH10219 23TTH Nguyễn Hữu Toàn 6.3
Thứ 6 1 - 4 Sinh học tế bào, phân tử và vi sinh vật MST00004 26CVL1 6.7
Thứ 6 2 - 5 Kết nối và thu nhận dữ liệu trong IoT (Nhóm 1) ETC10219 23DTV_MT GV. ThS. Nguyễn Quốc Khoa 6.8
Thứ 6 2 - 5 Truyền thông quang ETC10312 23DTV_VT GV. ThS. Nguyễn Thị Hồng Hà 6.5
Thứ 6 3 - 5 Toán rời rạc MTH00045 26CTT5B 6.9
Thứ 6 3 - 5 Thủy địa hóa GEO10409 23DCH_TVCT Lê Thị Thúy Vân 6.1
Thứ 6 6 - 9 Kỹ thuật Y Sinh MSC10306 23YS Từ Thị Trâm Anh 6.2
Thứ 6 6 - 9 Kinh tế tài nguyên và môi trường ENM10004 24QMT TS. Lê Thị Tuyết Mai ThS. Phạm Việt Hải 6.7
Thứ 6 6 - 8 Kỹ thuật lập trình Python SEM00002 25CBD1 6.5
Thứ 6 6 - 8 Phương pháp số cho Khoa học dữ liệu MTH10607 23TTH-TN Hà Minh Tuấn 6.8
Thứ 6 6 - 9 Vận trù học MTH10446 24TTH_KDL Nguyễn Văn Thùy 6.9
Thứ 6 1 - 3 Hóa hữu cơ 1 CHE10002 24HOHB Nguyễn Thị Thảo Ly 7.5
Thứ 6 1 - 4 Môi trường đại cương ENV00001 25_1 7.7
Thứ 6 1 - 2 Giải tích 2A MTH00019 25KDL1C 7.9
Thứ 6 1 - 2 Giới thiệu ngành Kỹ thuật Địa chất GEO00010 26KDC1 7.6
Thứ 6 1 - 4 Phương pháp điều tra địa chất thủy văn GEO20207 23KDC Nguyễn Thuỳ Dung 7.1
Thứ 6 1 - 4 Tính toán tài chính MTH10625 24KDL Tô Đức Khánh 7.3
Thứ 6 3 - 5 Giải tích 2A MTH00019 25KDL1B 7.9
Thứ 6 3 - 5 Giải tích 3A MTH00014 25KDL1A 7.6
Thứ 6 3 - 5 Địa tầng và Thạch học đá trầm tích GEO10028 24DCH Ngô Trần Thiện Quý 7.8
Thứ 6 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL1 7.7
Thứ 6 6 - 7 Vật lý thiên văn PHY10438 24VLH1 Nguyễn Nhật Kim Ngân 7.5
Thứ 6 6 - 10 Thực vật thuỷ sinh BIO10328 1 Lưu Thị Thanh Nhàn 7.8
Thứ 6 6 - 7 Công nghệ khoáng GEO10104 23DCH_KS Trương Chí Cường 7.3
Thứ 6 8 - 10 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26TTH1A 7.5
Thứ 6 1 - 5 Thị giác máy tính ETC10109 23DTV_DT GV. ThS. Huỳnh Quốc Thịnh 8.8
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26CSH2 8.8
Thứ 6 2 - 5 Giải tích 2A MTH00019 25TTH1TN D001
Thứ 6 6 - 7 Giải tích 2A MTH00019 25TTH1TN D001
Thứ 6 2 - 4 Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật MTH10405 25TTH1 D105
Thứ 6 6 - 9 Thiết kế vi mạch tương tự ETC10112 23DTV_DT GVC. TS. Bùi Trọng Tú D105
Thứ 6 3 - 5 Giới thiệu về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững BAA00015 25CGD1 D107
Thứ 6 6 - 9 Các phương pháp phân tích môi trường ENV10008 24KMT1 TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung D107
Thứ 6 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S6_1 D108
Thứ 6 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH2A D108
Thứ 6 1 - 4 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH2 Hồ Phạm Anh Vũ D109
Thứ 6 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26CMT1 D109
Thứ 6 6 - 9 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 24_1 D109
Thứ 6 1 - 2 Các chuyên đề tai biến thiên nhiên và đánh giá tác động môi trường OMH10411 OMH10411 TS. Bùi Thị Ngọc Oanh D206
Thứ 6 2 - 5 Các quá trình sinh địa hóa trong đại dương OMH10415 OMH10415 TS. Bùi Thị Ngọc Oanh D206
Thứ 6 6 - 9 Anh văn 2 ADD00032 26C6_1 D206
Thứ 6 1 - 4 Anh văn 3 ADD00033 25S6_1 D207
Thứ 6 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C6_2 D207
Thứ 6 2 - 5 Động lực học lưu chất địa vật lý OMH10011 26HDH1 Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên D208
Thứ 6 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C6_1 D208
Thứ 6 6 - 9 Anh văn bổ túc ADD00001 26C6_1 D209
Thứ 6 3 - 5 Python cho khoa học dữ liệu MTH10605 24TTH Hà Minh Tuấn D211
Thứ 6 6 - 9 Phương pháp chế tạo vật liệu 2 MSC10011 24KVL2 Tạ Thị Kiều Hạnh Phạm Kim Ngọc Trần Thị Như Hoa D211
Thứ 6 1 - 4 Sinh hóa cơ sở BIO10007 25SHH3 D212
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT6 D212
Thứ 6 1 - 3 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MTH10344 24TTH_KDL Nguyễn Thanh Bình E104
Thứ 6 6 - 9 Xử lý tín hiệu số ETC10013 24DTV1 ThS. Ngô Thanh Hãi E104
Thứ 6 1 - 5 Sinh học phân tử đại cương BIO10012 hl Nguyễn Thái Hoàng Tâm E105
Thứ 6 6 - 9 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25KMT1 E105
Thứ 6 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25KVL2 E105
Thứ 6 1 - 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25CMT1 E106
Thứ 6 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26ICD1 E106
Thứ 6 6 - 9 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25DTV1 E106
Thứ 6 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25CTT2 E107
Thứ 6 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT5 E107
Thứ 6 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26KMT2 E201
Thứ 6 6 - 9 Môi trường đại cương ENV00001 26DCH2 E201
Thứ 6 1 - 4 Toán rời rạc MTH00045 26CTT3 E202
Thứ 6 6 - 9 Phá triển game CSC13007 23_3 Nguyễn Lê Hoàng Dũng E202
Thứ 6 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL1 E203
Thứ 6 1 - 2 Phương pháp tính PHY10625 24VLH1 Huỳnh Minh Trung E205
Thứ 6 3 - 5 Kỹ thuật lập trình PHY10016 26VLH3 E205
Thứ 6 6 - 9 Nhập môn ngôn ngữ học thống kê và ứng dụng CSC15011 23_22 Lê Thanh Tùng E205
Thứ 6 2 - 5 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT1 E206
Thứ 6 6 - 9 Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp ENM10203 23QMT_ĐT PGS.TS. Bùi Việt Hưng E206
Thứ 6 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26CBD1 E207
Thứ 6 6 - 8 Hóa lý 2 CHE10006 24HOH1A Phạm Xuân Tài E207
Thứ 6 1 - 4 Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) MSC10012 23CVL Nguyễn Thái Ngọc Uyên, Nguyễn Tường Vy E208
Thứ 6 6 - 7 Mô phỏng và mô hình hóa PHY10628 24VLH2A Nguyễn Đăng Duy E208
Thứ 6 8 - 10 Hàm phức PHY10001 25HDH1 E208
Thứ 6 1 - 5 Công nghệ tế bào gốc BTE10303 1 Phạm Văn Phúc E209
Thứ 6 6 - 9 Hệ thống máy tính CSC10009 24_5 Lê Viết Long E209
Thứ 6 1 - 3 Nước dưới đất ENV10116 23KMT ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến ThS. Trần Quang Trà E210
Thứ 6 6 - 8 Tính chất đặc trưng của bán dẫn SEM10005 24CBD1 Lê Thụy Thanh Giang E210
Thứ 6 2 - 5 Phá triển phần mềm cho thiết bị di động CSC13009 24_3 Nguyễn Lê Hoàng Dũng E211
Thứ 6 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH3 E211
Thứ 6 1 - 4 Vật liệu môi trường ENE10168 23CMT TS. Trương Thị Cẩm Trang E301
Thứ 6 6 - 9 Kinh tế môi trường ENE10024 24CMT ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo E301
Thứ 6 1 - 2 Phương pháp tính PHY10625 24VLH1_TN Nguyễn Chí Linh E302
Thứ 6 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KTH1A E302
Thứ 6 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT1B E302
Thứ 6 1 - 2 Đo vẽ bản đồ địa chất và thực tập ngoài trời 2 GEO10029 24DCH_KDC Lê Hữu Tuấn E303
Thứ 6 3 - 5 Kỹ thuật lập trình PHY10016 26VLH2 E303
Thứ 6 6 - 9 Công nghệ mạng ETC10307 23DTV_VT GV. TS. Nguyễn Minh Trí E303
Thứ 6 1 - 5 Quản lý an toàn và chất lượng thực phẩm BIO10411 1 Khuất Lê Uyên Vy E304
Thứ 6 6 - 8 Viễn thám cơ sở ENV10013 24KMT2 ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến E304
Thứ 6 1 - 4 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) PHY00004 25CVD1 E305
Thứ 6 6 - 10 Tâm lý học giáo dục MTH10133 24TTH Trần Hương Thảo E305
Thứ 6 1 - 4 Hóa hữu cơ 2 CHE10003 24HOH1A Nguyễn Trường Hải E306
Thứ 6 6 - 7 Hàm phức PHY10001 25KTH1 E306
Thứ 6 8 - 10 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH1B E306
Thứ 6 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CVL2 E307
Thứ 6 6 - 7 Thực hành đại số đại cương MTH00084 25TTH1A E307
Thứ 6 6 - 7 Hóa đại cương 2 CHE00002 25SHH1A E308
Thứ 6 1 - 4 Giới thiệu ngành Địa chất học và Kinh tế đất đai LEC00001 26DCH2 E309
Thứ 6 6 - 7 Đại số tuyến tính MTH00035 26CGD1C E309
Thứ 6 2 - 5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật CSC10004 25CTT7 E310
Thứ 6 6 - 9 Vật liệu Polymer trong điện tử và bán dẫn MSC10220 23PO Trần Duy Tập, Nguyễn Nguyên Ngàn E310
Thứ 6 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KTH1B E311
Thứ 6 8 - 10 Địa chất các mỏ khoáng không kim loại GEO10108 23DCH_KS Trương Chí Cường E311
Thứ 6 3 - 5 GIS và viễn thám GEO10064 24KDC Nguyễn Thị Tố Ngân + Lê Hữu Tuấn + Nguyễn Vĩnh Tùng E312
Thứ 6 6 - 9 Quản lý môi trường vùng và doanh nghiệp ENV10129 23KMT_QL TS. Lê Hoàng Anh E312
Thứ 6 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26HOH1 F103
Thứ 6 6 - 8 Giải tích 3A MTH00014 25KDL1 F103
Thứ 6 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25KVL1 F104
Thứ 6 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 24_1 F104
Thứ 6 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25KVL2 F104
Thứ 6 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25KTH1 F105
Thứ 6 6 - 9 Các phương pháp phân tích vật liệu CHE10026 24HOH2 Hoàng Ngọc Cường Võ Quốc Khương Nguyễn Thị Thanh Thủy F105
Thứ 6 1 - 5 Các hệ thống truyền thông ETC10015 24DTV2 GVC. TS. Đặng Lê Khoa F106
Thứ 6 6 - 9 Nhập môn công nghệ sinh học BIO00011 26CSH3 F106
Thứ 6 1 - 5 Các hệ thống truyền thông ETC10015 24ICD Đặng Lê Khoa F201
Thứ 6 6 - 9 Giải tích 1A MTH00010 26TTH2 F201
Thứ 6 1 - 2 Tâm lý đại cương BAA00006 25_3 F202
Thứ 6 3 - 5 Tâm lý đại cương BAA00006 25_4 F202
Thứ 6 6 - 9 Xác suất thống kê MTH00040 25CVD1 F202
Thứ 6 1 - 4 Các phương pháp phân tích môi trường ENE10010 24CMT TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung F203
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1B MTH00003 26VLH1 F203
Thứ 6 1 - 4 Vi tích phân 1 MTH00021 26CGD1 F204
Thứ 6 6 - 9 Đại số tuyến tính MTH00030 26DTV1 F204
Thứ 6 1 - 4 Nhập môn công nghệ sinh học BIO00011 26CSH2 F205
Thứ 6 6 - 9 Nhập môn công nghệ phần mềm CSC13002 24_4 Nguyễn Văn Khiết F205
Thứ 6 1 - 3 Kỹ thuật lập trình ICD00002 26ICD1 F206
Thứ 6 6 - 9 Hóa phân tích CHE00007 25CMT2 F206
Thứ 6 1 - 4 Cơ sở trí tuệ nhân tạo CSC14003 24N Lê Hoài Bắc F301
Thứ 6 6 - 9 Vi sinh BIO10010 25SHH3 F301
Thứ 6 1 - 4 Hóa đại cương 2 CHE00002 26HOH2 F302
Thứ 6 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25CTT6 F302
Thứ 6 1 - 4 Nhập môn khoa học dữ liệu CSC14119 24_24 Lê Ngọc Thành F303
Thứ 6 6 - 9 Sinh học phân tử đại cương BIO10012 25SHH2 F303
Thứ 6 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26VLH1 F304
Thứ 6 1 - 5 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1B F304
Thứ 6 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 25DTV2 F304
Thứ 6 1 - 4 Nhập môn công nghệ phần mềm CSC13002 24_1 Nguyễn Thị Minh Tuyền F305
Thứ 6 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26KMT2 F305
Thứ 6 1 - 4 Sinh hoá môi trường ENV10014 24KMT2 TS. Nguyễn Ái Lê F306
Thứ 6 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CBD1 Nguyễn Duy Thông F306
Thứ 6 1 - 4 Vật liệu kim loại, bán dẫn, điện môi MSC10005 24KVL2 Phạm Kim Ngọc G201
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1B MTH00003 26VLH3 G201
Thứ 6 1 - 4 Đại số tuyến tính 1A MTH00034 26KDL1 G202
Thứ 6 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26CSH1 G202
Thứ 6 1 - 5 Sinh học thực vật BTE10028 24CSH Trần Trung Hiếu G301
Thứ 6 6 - 10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26CMT1 G301
Thứ 6 6 - 10 CNSH Trong Kiểm Soát Côn Trùng BTE10211 1 Trần Trung Hiếu G301
Thứ 6 1 - 4 Sinh đại cương 1 BIO00001 26CMT2 G302
Thứ 6 6 - 9 Sinh đại cương 1 BIO00001 26KVL2 G302
Thứ 6 1 - 3 Kỹ năng học tập và làm việc chuyên nghiệp MST00005 25KVL2 G501
Thứ 6 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CSH3 G502
Thứ 7 1 - 2 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH1A 4.6
Thứ 7 1 - 3 Khoa học Trái đất GEO00002 25_1 4.9
Thứ 7 1 - 4 Môi trường đại cương ENV00001 25_2 4.7
Thứ 7 3 - 5 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH1B 4.6
Thứ 7 3 - 5 Đá và khoáng vật LEC10001 25KTE1 4.5
Thứ 7 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KMT2 4.7
Thứ 7 1 - 2 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH2B 5.9
Thứ 7 1 - 2 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH1B 5.6
Thứ 7 1 - 5 Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học BTE10014 24SHH1 Nguyễn Mỹ Phi Long 5.8
Thứ 7 1 - 4 Giới thiệu ngành Địa chất học và Kinh tế đất đai LEC00001 26DCH1 5.10
Thứ 7 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VYK1A 5.7
Thứ 7 3 - 5 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH2A 5.7
Thứ 7 3 - 5 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH2C 5.9
Thứ 7 3 - 5 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH1A 5.6
Thứ 7 6 - 9 DevOps nâng cao CSC11116 23_4 Nguyễn Thanh Quân 5.7
Thứ 7 6 - 7 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH1A 5.6
Thứ 7 6 - 7 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH2A 5.9
Thứ 7 6 - 9 Vi tích phân 1A MTH00011 26TTH1TN 5.4
Thứ 7 6 - 9 Vi tích phân 1C MTH00001 26SHH3 5.8
Thứ 7 6 - 9 Giải tích 1A MTH00010 26TTH1TN 5.10
Thứ 7 8 - 10 Hóa lý 1 CHE10029 25HOH1B 5.6
Thứ 7 8 - 10 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26KDL1B 5.9
Thứ 7 1 - 2 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26TTH1TN 6.9
Thứ 7 1 - 4 Phá riển ứng dụng hệ thống thông tin hiện đại CSC12005 23_1 Phạm Minh Tú 6.8
Thứ 7 1 - 4 Vật liệu ceramic MST10025 24CVL1 Cao Thị Mỹ Dung, Nguyễn Đức Hảo 6.5
Thứ 7 1 - 4 Vật liệu kim loại, hợp kim MST10024 24CVL2 Phạm Kim Ngọc, Lê Khắc Tốp 6.2
Thứ 7 1 - 5 Quá trình và thiết bị công nghệ môi trường ENE10008 24CMT TS. Phạm Hoàng Huy Phước Lợi 6.7
Thứ 7 3 - 5 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26TTH1B 6.9
Thứ 7 6 - 9 Vật liệu ceramic MST10025 24CVL2 Cao Thị Mỹ Dung, Nguyễn Đức Hảo 6.5
Thứ 7 6 - 9 Vật liệu kim loại, hợp kim MST10024 24CVL1 Phạm Kim Ngọc, Lê Khắc Tốp 6.2
Thứ 7 6 - 7 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH2C 6.9
Thứ 7 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25KDL1 6.7
Thứ 7 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH1A 6.9
Thứ 7 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH1 7.7
Thứ 7 1 - 2 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL2A 7.9
Thứ 7 1 - 2 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH2C 7.5
Thứ 7 1 - 4 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học ENV10026 23KMT TS. Trần Thị Thu Dung BM. Khoa học môi trường 7.8
Thứ 7 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26HDH1A 7.5
Thứ 7 3 - 5 Hóa đại cương 1 CHE00001 26KVL2B 7.9
Thứ 7 3 - 5 Thiết bị đo lường SEM10007 24CBD1 Huỳnh Quốc Việt 7.6
Thứ 7 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH3A 7.8
Thứ 7 6 - 9 Kinh tế môi trường ENV10012 24KMT1 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo 7.5
Thứ 7 6 - 9 Vi tích phân 1 MTH00021 26CTT4 7.7
Thứ 7 8 - 10 Hóa Phân tích 1 CHE10007 25HOH2B 7.8
Thứ 7 2 - 5 Học tập với doanh nghiệp MST10129 23CVL 23YS Bùi Thanh Sơn 8.8
Thứ 7 6 - 9 Môi trường đại cương ENV00001 26DCH1 8.8
Thứ 7 1 - 4 Anh văn 1 ADD00031 26S7_1 D001
Thứ 7 8 - 10 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH3B D001
Thứ 7 1 - 4 Vi tích phân 1B MTH00003 26CVL1 D105
Thứ 7 6 - 9 Sinh đại cương 1 BIO00001 26KVL1 D105
Thứ 7 1 - 4 Vi tích phân 1A MTH00011 26KDL1 D107
Thứ 7 1 - 4 Anh văn 4 ADD00034 25S7_1 D108
Thứ 7 6 - 9 Anh văn 1 ADD00031 26C7_1 D108
Thứ 7 1 - 4 Sinh thái học đại cương ENM00002 26QMT1 D109
Thứ 7 6 - 9 Hóa đại cương 3 CHE00003 25KMT2 D109
Thứ 7 1 - 4 Hệ điều hành Linux và ứng dụng CSC11117 24_4 Lê Hà Minh D211
Thứ 7 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26HDH1 D211
Thứ 7 1 - 4 Giải tích 2A MTH00019 25TTH1 D212
Thứ 7 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26TTH2 D212
Thứ 7 1 - 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25DTV2 E105
Thứ 7 1 - 4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25ICD1 E105
Thứ 7 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25VLH1 E105
Thứ 7 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25VLH1 E105
Thứ 7 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26KMT1 E106
Thứ 7 1 - 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25QMT1 E106
Thứ 7 6 - 9 Chủ nghĩa xã hội khoa học BAA00103 25CBD1 E106
Thứ 7 6 - 9 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam BAA00104 25CBD1 E106
Thứ 7 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang) PHY00002 25CTT1 E107
Thứ 7 6 - 9 Toán rời rạc MTH00045 26CTT2 E107
Thứ 7 2 - 5 Nhập môn mã hóa – mậ mã CSC15005 24_22 Đặng Trần Minh Hậu E201
Thứ 7 6 - 9 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT2 E201
Thứ 7 1 - 4 Thống kê trong môi trường ENV00004 25KMT2 E202
Thứ 7 6 - 9 Thống kê trong môi trường ENV00004 25KMT1 E202
Thứ 7 1 - 4 Mạng máy tính CSC10008 25CTT6 E203
Thứ 7 6 - 9 Mạng máy tính CSC10008 25CTT3 E203
Thứ 7 1 - 4 Mạng máy tính CSC10008 25CTT4 E205
Thứ 7 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00044 25CTT3 E206
Thứ 7 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26DTV1 E207
Thứ 7 1 - 4 Sinh đại cương 1 BIO00001 26CMT1 E208
Thứ 7 1 - 4 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT2 E209
Thứ 7 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CVL2 E210
Thứ 7 1 - 4 Nhập môn công nghệ phần mềm CSC13002 24_31 Phạm Minh Tuấn E211
Thứ 7 6 - 9 Nhập môn lập trình kết nối vạn vật CSC14117 23_21 Cao Xuân Nam E211
Thứ 7 1 - 3 Khai thác dữ liệu nâng cao và ứng dụng OMH10412 OMH10412 ThS. Nguyễn Hoàng Phong E301
Thứ 7 6 - 9 Các phương pháp trong quản lý TN&MT ENM10102 23QMT_TN PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn E301
Thứ 7 1 - 2 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH2A E302
Thứ 7 3 - 5 Hóa vô cơ 1 CHE10009 25HOH2B E302
Thứ 7 7 - 8 Thiết kế mạng MTH10335 24TTH Trần Anh Tuấn E302
Thứ 7 1 - 4 Nhập môn Công nghệ Thông tin CSC00004 26CTT6 E303
Thứ 7 1 - 4 Phương pháp lập trình hướng đối tượng CSC10003 25CTT5 E304
Thứ 7 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26KTH1 E305
Thứ 7 1 - 4 Nhập môn học sâu CSC18001 23N Nguyễn Tiến Huy E306
Thứ 7 1 - 4 Kinh tế môi trường ENV10012 24KMT2 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo E307
Thứ 7 1 - 5 Chọn giống cây trồng BIO10603 1 Lê Hương Thủy E309
Thứ 7 1 - 4 Kinh tế đại cương BAA00005 25_1 E310
Thứ 7 6 - 8 Phân tích xử lý ảnh MTH10317 24TTH Huỳnh Thanh Sơn E311
Thứ 7 1 - 4 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 24_2 F103
Thứ 7 6 - 9 Tư tưởng Hồ Chí Minh BAA00003 25CGD1 F103
Thứ 7 6 - 8 Con người và môi trường ENV00003 25_1 F103
Thứ 7 1 - 2 Phương pháp luận sáng tạo BAA00007 25_1 F104
Thứ 7 3 - 5 Phương pháp luận sáng tạo BAA00007 25_2 F104
Thứ 7 6 - 10 Triết học Mác - Lênin BAA00101 25CSH2 F104
Thứ 7 1 - 4 Xác suất thống kê MTH00040 25VLH2 F105
Thứ 7 6 - 9 Vi tích phân 2B MTH00004 25_1 F105
Thứ 7 1 - 4 Hệ điều hành CSC10007 24_23 Lê Viết Long F106
Thứ 7 6 - 8 Khoa học Trái đất GEO00002 25_2 F106
Thứ 7 1 - 4 Giải tích 1A MTH00010 26KDL1 F201
Thứ 7 6 - 9 Hóa đại cương 1 CHE00001 26VLH2 F201
Thứ 7 1 - 2 Tâm lý đại cương BAA00006 25_1 F202
Thứ 7 3 - 5 Tâm lý đại cương BAA00006 25_2 F202
Thứ 7 6 - 9 Kinh tế đại cương BAA00005 25DCH1 F202
Thứ 7 1 - 4 Toán rời rạc MTH00045 26CTT1 F203
Thứ 7 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 25DTV2 F203
Thứ 7 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 25KDL1 F204
Thứ 7 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25KDL1 F204
Thứ 7 6 - 10 Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học BTE10014 24SHH2 Nguyễn Mỹ Phi Long F204
Thứ 7 1 - 4 Quản lý môi trường ENV10007 24KMT1 PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn F205
Thứ 7 6 - 9 Hệ điều hành CSC10007 24_22 Lê Viết Long F205
Thứ 7 1 - 4 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 25DTV1 F206
Thứ 7 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26CMT2 F206
Thứ 7 1 - 4 Hóa đại cương 3 CHE00003 25KMT1 F301
Thứ 7 6 - 10 Kỹ thuật lên men công nghiệp BTE10104 1 Hoàng Văn Quốc Chương F301
Thứ 7 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26DTV1 F302
Thứ 7 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 26KMT1 F302
Thứ 7 6 - 9 Hệ điều hành CSC10007 24_3 Phạm Tuấn Sơn F302
Thứ 7 1 - 4 Pháp luật đại cương BAA00004 25SHH1 F303
Thứ 7 6 - 9 Pháp luật đại cương BAA00004 25DTV1 F303
Thứ 7 1 - 4 Đại số tuyến tính MTH00035 26CGD1 F304
Thứ 7 6 - 9 Hóa đại cương 2 CHE00002 25CSH1 F304
Thứ 7 6 - 8 Khoa học quản lý đại cương BAA00110 25QMT1 F305
Thứ 7 1 - 5 Triết học Mác - Lênin BAA00101 26KMT2 F306
Thứ 7 1 - 5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin BAA00102 25TTH2 F306
Thứ 7 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 25KDC1A F306
Thứ 7 1 - 4 Lập trình Python cơ bản ENM10017 24QMT TS. Nguyễn Thị Thuỵ Hằng ThS. Trần Thị Thanh Dung G201
Thứ 7 7 - 9 Phương pháp số trong Đại số tuyến tính MTH10439 24TTH-TN Nguyễn Thanh Bình G201
Thứ 7 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 25KDC1 G202
Thứ 7 6 - 10 Thiết kế vi mạch số và lõi IP ETC10107 23DTV_DT GV. ThS. Bùi An Đông G202
Thứ 7 1 - 4 Vi tích phân 1C MTH00001 26CMT2 G301
Thứ 7 6 - 7 Thực hành đại số tuyến tính 1A MTH00088 26KDL1A G301
Thứ 7 1 - 4 Hệ điều hành CSC10007 24_1 Lê Giang Thanh G302
Thứ 7 6 - 9 Vật l‎‎ý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) PHY00001 26KVL2 G302
Thứ 7 1 - 4 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH3 G501
Thứ 7 6 - 7 Hóa đại cương 1 CHE00001 26CSH1TN1 G501
Thứ 7 1 - 4 Pháp luật đại cương BAA00004 25CGD1 G502
Thứ 7 6 - 9 Mạng máy tính CSC10008 25CTT5 G502
Chat With Me on Zalo