|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Tiến hóa và đa dạng sinh học |
BIO10302 |
25CSH3 | |
4.7 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH3A | |
4.6 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Điện động lực |
PHY10009 |
25VLH1TN | |
4.1 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL1A | |
4.5 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
25CGD1A | |
4.5 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH2B | |
4.6 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL1B | |
4.9 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH3A | |
4.6 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
GIS và viễn thám ứng dụng trong tài nguyên và môi trường |
ENM10305 |
23QMT_KHDL |
ThS. Phạm Thị Lợi ThS. Trần Thị Thanh Dung |
4.3 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Điện động lực |
PHY10009 |
25VLH2 | |
4.1 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng 2 |
EDT10009 |
25CGD1 | |
4.7 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH3B | |
4.2 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT3A | |
5.7 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26SHH3 | |
5.8 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH2A | |
5.4 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Thủy canh học |
BIO10108 |
1 |
Võ Thị Bạch Mai |
5.4 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Dạy Toán bằng tiếng Anh |
MTH10002 |
23TTH-TN |
Tạ Thị Nguyệt Nga |
5.5 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH3A | |
5.6 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Nhập môn Tương tác đại dương - khí quyển |
OMH10010 |
OMH10010 |
TS. Bùi Thị Ngọc Oanh |
5.10 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH2B | |
5.7 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH3B | |
5.6 |
|
Thứ 2 |
4 - 5 |
Thiết kế Web |
MTH10333 |
24TTH |
Trần Anh Tuấn |
5.9 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hóa Phân tích 2 |
CHE10008 |
24HOHB |
Lê Thị Huỳnh Mai Lê Văn Duy |
5.7 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH3 | |
5.4 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CSH1 | |
5.8 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Khoa học dữ liệu |
GEO00009 |
25KDC1 | |
5.9 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Kỹ thuật xử lý nước thải |
ENV10120 |
19KMT_BS |
BM. Công nghệ môi trường |
5.5 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1TN | |
5.4 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1TN | |
5.10 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH2A | |
5.6 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH2B | |
5.6 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Độc chất học |
CHE10621 |
1 |
Nguyễn Anh Thy |
6.2 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vũ trụ học |
PHY10524 |
24VLH1 |
Võ Quốc Phong |
6.5 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH1TN | |
6.8 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Tập tính động vật |
BIO10326 |
1 |
Trần Thị Anh Đào |
6.3 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH2A | |
6.9 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Động lực nước dưới đất và ứng dụng |
GEO10412 |
23DCH_TVCT |
Ngô Minh Thiện |
6.1 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH2 | |
6.7 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT3B | |
6.9 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH1TN | |
6.8 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Nhiên liệu khoáng và an ninh năng lượng |
GEO10115 |
23DCH_KS |
Trần Thị Kim, Bùi Kim Ngọc |
6.4 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Phân tích kỹ thuật |
CHE10324 |
1 |
Trương Lâm Sơn Hải Võ Hoàng Thiện |
6.2 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật liệu lưu trữ và chuyển hoá năng lượng |
MSC10111 |
23MM |
Trần Quang Minh Nhật |
6.8 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH3 | |
6.7 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Lập trình hướng đối tượng |
PHY10609 |
24VLH2_TN |
Nguyễn Vương Thùy Ngân |
6.5 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1A | |
6.9 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Tính toán thuỷ văn và mô hình hoá mưa - dòng chảy |
ENV10103 |
23KMT_KH |
PGS.TS. Vũ Văn Nghị |
6.3 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Mô hình thống kê tuyến tính |
MTH10511 |
24TTH |
Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
6.1 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Phương trình vi phân ngẫu nhiên |
MTH10473 |
23TTH-TN |
Nguyễn Tiến Đạt |
6.4 |
|
Thứ 2 |
1 - 3 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH2B |
Nguyễn Anh Thư |
7.8 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Phụ gia polymer |
MSC10221 |
23PO |
Hoàng Thị Đông Quỳ |
7.6 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26DTV1 | |
7.7 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH2B | |
7.5 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Thổ chất học và công trình đất |
GEO20209 |
23KDC |
Lê Thị Thúy Vân |
7.1 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong khí tượng nông nghiệp |
OMH10413 |
OMH10413 |
PGS. TS. Đặng Trường An |
7.3 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Phân tích polyme |
CHE10505 |
1 |
Hoàng Ngọc Cường |
7.3 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Thiên văn học đại cương |
OMH10005 |
OMH10005 |
ThS. Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
7.6 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26VLH1TN | |
7.2 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Luật và chính sách môi trường |
ENM10009 |
24QMT |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn |
7.7 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên năng lượng |
ENM10108 |
23QMT_TN |
TS. Lê Tự Thãnh TS. Lê Hoàng Anh ThS. Đỗ Quang Lĩnh |
7.5 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Phương pháp đánh giá kinh tế địa chất |
GEO10116 |
23DCH_KS |
Bùi Kim Ngọc |
7.1 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH3B | |
7.8 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 3 |
CHE00003 |
25CMT1 | |
8.8 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Toán cao cấp C |
MTH00002 |
26CVL2 | |
8.8 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S2_2 |
Nguyễn Lê Tú Trâm |
D001 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Giới thiệu ngành Hải dương |
OMH00001 |
26HDH1 | |
D001 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Lập rình song song |
CSC14120 |
23_21 |
Phạm Trọng Nghĩa |
D105 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học |
BTE10014 |
24CSH2 |
Nguyễn Thị Gia Hằng |
D105 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH1 | |
D107 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Phương pháp chế tạo vật liệu 1 |
MSC10010 |
24KVL1 |
Nguyễn Thị Kim Lộc |
D107 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Anh văn 3 |
ADD00033 |
25S2_1 |
Trương Thị Tuyết Hạnh |
D108 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C2_1 |
Nguyễn Lê Tú Trâm |
D108 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Lập trình Windows |
CSC13001 |
24_31 |
Trần Duy Quang |
D109 |
|
Thứ 2 |
7 - 9 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH2 | |
D109 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Anh văn 4 |
ADD00034 |
25S2_1 |
Phan Thị Minh Thảo |
D206 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C2_2 |
Phan Thị Minh Thảo |
D206 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Lý thuyết tài chính tiền tệ |
MTH10204 |
24TTH |
Nguyễn Hữu Toàn |
D207 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Anh văn bổ túc |
ADD00001 |
26C2_1 |
Trương Thị Tuyết Hạnh |
D207 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Anh văn 2 |
ADD00032 |
26C2_1 |
Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
D208 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT4 |
Nguyễn Khánh Tùng |
D211 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT5 |
Nguyễn Khánh Tùng |
D211 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Các phương pháp phân tích vật liệu 2 |
MSC10016 |
24KVL2 |
Tạ Thị Kiều Hạnh Cao Thị Mỹ Dung |
D212 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý môi trường |
ENV10011 |
24KMT1 |
TS. Châu Thành Tài |
D212 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25KMT1 | |
E105 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25KMT1 | |
E105 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25CVL1 | |
E105 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25CVD1 | |
E105 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26CGD1 | |
E106 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25TTH1 | |
E106 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25CVD1 | |
E106 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25CVL1 | |
E106 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH3 | |
E107 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26DCH1 | |
E107 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26DCH1 | |
E107 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Sinh hóa |
BTE10009 |
25CSH1 | |
E201 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT2 | |
E201 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vật liệu bán dẫn |
MST10026 |
24CVL2 |
Phạm Kim Ngọc |
E202 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Giới thiệu ngành Kỹ thuật hạt nhân |
PHY00012 |
26KTH1 | |
E202 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Cơ sở khoa học chất rắn |
MST10022 |
24CVL1 |
Vũ Hoàng Nam |
E203 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH1A | |
E203 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH1B | |
E203 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH1B |
Trần Hoài Tú |
E205 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Kỹ thuật hóa hữu cơ |
CHE10121 |
1 |
Tân Hoàng Nguyễn Trường Hải |
E205 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Cơ sở dữ liệu nâng cao |
CSC12002 |
24_1 |
Vũ Thị Mỹ Hằng |
E206 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH1B |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
E206 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
CSC12003 |
24_11 |
Phạm Thị Bạch Huệ |
E207 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Giới thiệu ngành Vật lý |
PHY00010 |
26VLH2 | |
E207 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hoá học nước thải - Kỹ thuật xử lý nước |
CHE10328 |
1 |
Trương Lâm Sơn Hải |
E208 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH2B |
Dương Công Thắng |
E208 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26VLH2 | |
E209 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26VLH1 | |
E209 |
|
Thứ 2 |
1 - 3 |
Kỹ năng học tập và làm việc chuyên nghiệp |
MST00005 |
25KVL1 | |
E210 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26SHH1 | |
E211 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Phân tích dữ liệu môi trường |
ENV10030 |
24KMT2 |
TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy |
E211 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
25CGD1B | |
E301 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Phương pháp tính toán trong Địa chất Thủy văn |
GEO20211 |
23KDC |
Lê Thị Thúy Vân, Ngô Minh Thiện |
E301 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT4B | |
E301 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH2A | |
E302 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CVL1TN | |
E302 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Đồ họa máy tính |
CSC16001 |
24_23 |
Lý Quốc Ngọc |
E303 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH3B | |
E303 |
|
Thứ 2 |
8 - 10 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH3A | |
E303 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn |
SEM10008 |
24CBD1 |
Nguyễn Quang Khởi |
E304 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Giới thiệu ngành Vật lý |
PHY00010 |
26VLH1 | |
E305 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hệ thống số và ứng dụng |
PHY10626 |
24VLH2B |
Võ Hoàng Thủy Tiên |
E305 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH2A | |
E306 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH2A | |
E306 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH3A | |
E306 |
|
Thứ 2 |
1 - 3 |
Xử lý số liệu thống kê |
MTH10513 |
24TTH_KDL-TN |
Tô Đức Khánh |
E307 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH1TN | |
E307 |
|
Thứ 2 |
1 - 2 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH2B | |
E308 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH3B | |
E308 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Kỹ thuật phân tích vật liệu polymer |
MSC10204 |
23PO |
Hoàng Thị Đông Quỳ |
E308 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Giới thiệu ngành Vật lý |
PHY00010 |
26VLH1TN | |
E309 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Thủy văn học đại cương |
OMH10008 |
25HDH1 | |
E309 |
|
Thứ 2 |
6 - 7 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT4A | |
E310 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Hóa hữu cơ 1 |
CHE10002 |
24HOHB |
Nguyễn Thị Thảo Trân |
E311 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Hợp chất thiên nhiên |
CHE10106 |
1 |
Đặng Hoàng Phú |
E311 |
|
Thứ 2 |
3 - 5 |
Hóa sinh y học |
BIO10409 |
1 |
Phạm Thị Mỹ Bình |
E312 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1A | |
E312 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Python cho khoa học dữ liệu |
MTH10605 |
25KDL1 | |
F103 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26HOH1 | |
F103 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Toán cao cấp C |
MTH00002 |
25DCH1 | |
F104 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Thống kê trong môi trường |
ENV00004 |
25QMT1 | |
F104 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25CVL1 | |
F105 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
25SHH2 | |
F105 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH2B | |
F106 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT1 | |
F106 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Kiểm thử phần mềm |
CSC13003 |
23_31 |
Trần Thị Bích Hạnh |
F106 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25VYK1 | |
F201 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý chất rắn |
PHY10010 |
24KTH1 |
Trần Quang Trung |
F201 |
|
Thứ 2 |
2 - 4 |
Điện tử căn bản |
ETC00001 |
26DTV2 | |
F202 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25CVL2 | |
F202 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT1 | |
F203 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Nuôi cấy tế bào động vật: Kỹ thuật và ứng dụng |
BIO10203 |
1 |
Vũ Bích Ngọc |
F203 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26CGD1 | |
F204 |
|
Thứ 2 |
2 - 4 |
Cơ sở lập trình |
MTH00055 |
26KDL1 | |
F204 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Điện tử căn bản |
ETC00001 |
26DTV1 | |
F204 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH2 | |
F205 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26HOH2 | |
F205 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Giới thiệu ngành Công nghệ bán dẫn |
SEM00001 |
26CBD1 | |
F206 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT3 | |
F206 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Vật lý chất rắn và bán dẫn |
SEM10001 |
25CBD1 | |
F301 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Cơ sở dữ liệu |
CSC10006 |
24_5 |
Lương Hán Cơ |
F301 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26HOH2 | |
F302 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26QMT1 |
Nguyễn Văn Thắng |
F303 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Giới thiệu ngành Khoa học môi trường |
ENV00010 |
26KMT1 | |
F303 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học |
BTE10014 |
24CSH1 |
Nguyễn Thị Gia Hằng |
F304 |
|
Thứ 2 |
6 - 10 |
Kỹ thuật xử lý nước |
ENE10015 |
24CMT |
TS. Lâm Vĩnh Sơn |
F304 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên |
CSC15006 |
24_22 |
Đinh Điền Nguyễn Hồng Bửu Long |
F305 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Nhập môn ngành Công nghệ giáo dục |
EDT00001 |
26CGD1 | |
F305 |
|
Thứ 2 |
2 - 5 |
Kiến trúc phần mềm |
CSC13106 |
23_3 |
Trần Văn Quý |
F306 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CVL1 | |
F306 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26KTH1 | |
G201 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật liệu bán dẫn |
MST10026 |
24CVL1 |
Phạm Kim Ngọc |
G201 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Toán cao cấp C |
MTH00002 |
26CVL1 | |
G202 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25CTT3 | |
G202 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Quy hoạch môi trường |
ENM10103 |
23QMT_TN |
PGS.TS. Phùng Chí Sỹ |
G301 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Kỹ thuật biến tính vật liệu |
MST10020 |
24CVL1 |
Lê Viết Hải, Trần Duy Tập |
G301 |
|
Thứ 2 |
1 - 5 |
Thiết kế VLSI |
ICD10007 |
24ICD |
Đỗ Quốc Minh Đăng |
G302 |
|
Thứ 2 |
6 - 9 |
Sinh hóa |
BTE10009 |
25CSH2 | |
G302 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Kỹ thuật biến tính vật liệu |
MST10020 |
24CVL2 |
Lê Viết Hải, Trần Duy Tập |
G501 |
|
Thứ 2 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26KVL2 | |
G502 |
|
Thứ 2 |
6 - 8 |
Kỹ thuật lập trình ngành Điện tử-Viễn thông |
ETC00005 |
26DTV2 | |
G502 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH1TN | |
4.9 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Kinh tế đại cương |
BAA00005 |
25_2 |
Lê Nhân Mỹ |
4.8 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Đại số đại cương |
MTH00031 |
25TTH1TN | |
4.2 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vi sinh vật môi trường |
ENV10118 |
23KMT |
TS. Nguyễn Ái Lê |
4.1 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Điện tử cơ bản |
PHY10005 |
25VLH1 | |
4.7 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH1TN | |
4.5 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Khí tượng học đại cương |
OMH10007 |
25HDH1 | |
4.6 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25VYK1 | |
4.7 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH1TN | |
4.6 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Phân tích chất lượng nước và đất |
ENE10105 |
23CMT_NCDAT |
TS. Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
4.3 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Sinh hóa |
BTE10009 |
25CSH3 | |
4.7 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH1A | |
4.5 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Nhập môn lập trình điều khiển thiết bị thông minh |
CSC16106 |
23_23 |
Võ Hoài Việt |
5.7 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hệ thống số và ứng dụng |
PHY10626 |
24VLH2A |
Võ Hoàng Thủy Tiên |
5.10 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Các phương pháp NDT |
PHY10426 |
24VLH1 |
Trần Thiện Thanh |
5.4 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S3_1 |
Trương Thị Tuyết Hạnh |
5.9 |
|
Thứ 3 |
1 - 3 |
Con người và môi trường |
ENV00003 |
25CSH2 | |
5.8 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Thách thức toàn cầu trong quản lý tổng hợp đới bờ |
OMH10414 |
OMH10414 |
TS. Lê Đình Mầu |
5.5 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Mô hình số của các dòng địa vật lý |
OMH10012 |
OMH10012 |
ThS. Trần Xuân Dũng |
5.6 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25KDL1A | |
5.4 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Khai thác dữ liệu trong khoa học Trái Đất |
OMH10017 |
OMH10017 |
PGS.TS. Võ Lương Hồng Phước |
5.10 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật lý chất rắn |
PHY10237 |
24VLH2 |
Trần Quang Trung |
5.4 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH3 | |
5.8 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH2A | |
5.7 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH2B | |
5.9 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH2B | |
5.7 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH2A | |
5.9 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 |
CHE10102 |
1 |
Trần Thu Phương |
6.1 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Chuyên đề tốt nghiệp Mạng máy tính |
CSC11111 |
23_4 |
Đỗ Hoàng Cường |
6.9 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Xử lý mẫu |
CHE10320 |
1 |
Lê Thị Huỳnh Mai Lê Văn Duy |
6.3 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vật liệu cách âm – cách nhiệt – cơ học |
MSC10112 |
23MM |
La Phan Phương Hạ |
6.2 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CSH2 | |
6.7 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Dự báo |
MTH10202 |
24TTH |
Nguyễn Tiến Đạt |
6.5 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25VLH1TN | |
6.8 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Cơ sở giải tích lồi và quy hoạch lồi |
MTH10543 |
24TTH |
Võ Sĩ Trọng Long |
6.4 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25KDL1C | |
6.8 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật liệu dẫn truyền thuốc |
MSC10318 |
23YS |
Tạ Thị Kiều Hạnh, Đoàn Lê Hoàng Tân |
6.4 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH1TN | |
6.5 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Khai thác dữ liệu nâng cao và ứng dụng |
OMH10412 |
OMH10412 |
TS. Nguyễn Công Thành |
6.3 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị và khu công nghiệp |
ENM10205 |
23QMT_ĐT |
TS. Trần Bích Châu TS. Nguyễn Bích Ngọc |
6.2 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Con người và môi trường |
ENV00003 |
25CSH1 | |
6.7 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH2B | |
6.8 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Thống kê Bayes |
MTH10514 |
24TTH-TN |
Tô Đức Khánh |
6.1 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH2C | |
6.9 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH2A | |
6.8 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT2A | |
7.8 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa vô cơ 2 |
CHE10010 |
24HOHB |
Nguyễn Thị Mai Loan |
7.6 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Kỹ thuật vi chế tạo |
SEM10004 |
24CBD1 |
Trần Quang Trung |
7.3 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25KVL1 | |
7.7 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Ứng dụng toán cao cấp để giải toán sơ cấp |
MTH10123 |
23TTH |
Tạ Thị Nguyệt Nga |
7.2 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT2B | |
7.8 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Mô phỏng và mô hình hóa |
PHY10628 |
24VLH2B |
Trần Thanh Phong |
7.5 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Điện tử cơ bản |
PHY10005 |
25VLH2 | |
7.9 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Chuyên đề Giải tích số |
MTH10438 |
24TTH-TN |
Nguyễn Hoàng Nam |
7.1 |
|
Thứ 3 |
3 - 4 |
Tính toán di động |
MTH10355 |
23TTH |
Trần Anh Tuấn |
7.4 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH2A | |
7.5 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Vật lý hạt nhân |
PHY10331 |
24VLH1_TN |
Châu Văn Tạo |
7.4 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25KVL2 | |
7.7 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Quản lý chuỗi cung ứng xanh |
ENV10170 |
23KMT |
TS. Lê Thị Tuyết Mai |
7.3 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Nhập môn công nghệ sinh học |
BIO00011 |
26CSH1TN | |
7.6 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Sáng tạo và khởi nghiệp |
GEO00013 |
25KDC1 | |
7.8 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Phương pháp điều tra địa chất công trình -ĐCTV |
GEO10411 |
23DCH_TVCT |
Đỗ Ngọc Thanh, Nguyễn Thuỳ Dung |
7.1 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Lý thuyết vành và môđun |
MTH10420 |
24TTH-TN |
Nguyễn Hữu Trí Nhật |
7.2 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL2 | |
8.8 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Đại cương khoa học vật liệu |
MSC00004 |
25CVL1 | |
8.8 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Anh văn 3 |
ADD00033 |
25S3_1 |
Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
D001 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn 3 |
ADD00033 |
25C3_1 |
Đỗ Phan Tuấn |
D001 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên |
CSC15006 |
24_25 |
Đinh Điền Nguyễn Hồng Bửu Long |
D105 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26TTH1 | |
D105 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Địa hóa học |
GEO10056 |
24DCH_KDC |
Phạm Trung Hiếu |
D107 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
CSC12003 |
24_1 |
Tuấn Nguyên Hoài Đức |
D107 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Đo và thiết bị đo |
ICD10019 |
24ICD |
Lê Trung Khanh |
D107 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Phương pháp quan trắc, xử lý nước |
GEO20212 |
23KDC |
Nguyễn Thuỳ Dung |
D108 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Phương pháp xử lý nước |
GEO10414 |
23DCH_TVCT |
Nguyễn Thuỳ Dung |
D108 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C3_1 |
Trương Thị Tuyết Hạnh |
D108 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26KMT1 |
Nguyễn Minh Nhân |
D109 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25CBD1 | |
D109 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S3_2 |
Trương Thị Huỳnh Như |
D206 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn 4 |
ADD00034 |
25C3_1 |
Trương Thị Huỳnh Như |
D206 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Anh văn 2 |
ADD00032 |
26S3_1 |
Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
D207 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C3_2 |
Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
D207 |
|
Thứ 3 |
2 - 4 |
Phân tích hệ thống môi trường |
ENV10022 |
24KMT |
ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy ThS. Nguyễn Phước Hiếu |
D208 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn 2 |
ADD00032 |
26C3_1 |
Lê Trần Thức |
D208 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Pin nhiên liệu |
MSC10113 |
23MM |
Trần Duy Tập |
D209 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Anh văn bổ túc |
ADD00001 |
26C3_1 |
Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
D209 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Đại cương khoa học vật liệu |
MSC00004 |
25CVL2 | |
D211 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Nhập môn Thiết kế vi mạch |
ICD00001 |
26ICD1 | |
D211 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Điện tử tương tự |
ETC00004 |
25DTV1 | |
D212 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Giới thiệu ngành Điện Tử-Viễn Thông |
ETC10019 |
24DTV1 |
ThS. Ng T Công Nghĩa |
D212 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Giới thiệu ngành Điện Tử-Viễn Thông |
ETC10019 |
24DTV2 |
ThS. Ng T Công Nghĩa |
D212 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
25SHH1 | |
E105 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25TTH3 | |
E105 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
24_1 | |
E105 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25CTT5 | |
E106 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
24_1 | |
E106 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Sinh học tế bào |
BTE10002 |
25CSH3 | |
E107 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26CVL2 | |
E107 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Xử lý tín hiệu số |
ETC10013 |
24ICD |
Đặng Lê Khoa |
E201 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26SHH2 | |
E201 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Xử lý ảnh số và video số |
CSC16005 |
24_23 |
Lý Quốc Ngọc |
E202 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT6 |
Nguyễn Khánh Tùng |
E202 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT1 | |
E203 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26SHH1 | |
E203 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Nhập môn phân tích độ phức tạp thuật toán |
CSC14007 |
24_22 |
Lê Phúc Lữ |
E205 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Sinh trắc học |
CSC14112 |
23_21 |
Lê Hoàng Thái |
E205 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH2A |
Phan Thanh Tùng |
E206 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT1 | |
E206 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Sinh lý dinh dưỡng |
BIO10206 |
1 |
Đặng Thị Tùng Loan |
E207 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH1A | |
E207 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH1B | |
E207 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Vi sinh học nông nghiệp |
BIO10508 |
1 |
Nguyễn Mỹ Phi Long |
E208 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26VLH2 | |
E208 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp |
BAA00016 |
25CGD1 | |
E209 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Mô hình động vật bệnh lí |
BIO10214 |
1 |
Trương Hải Nhung |
E209 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25KTH1 | |
E210 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT1TN | |
E210 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Các hệ thống truyền thông |
ETC10015 |
24DTV1 |
ThS.Ngô Minh Nghĩa |
E211 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Mô hình hoá các trình lan truyền ô nhiễm |
ENM10006 |
24QMT |
TS. Nguyễn Lý Sỹ Phú TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Võ Thị Tâm Minh ThS. Phạm Thị Lợi |
E211 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Tôpô |
MTH10417 |
24TTH-TN |
Huỳnh Quang Vũ |
E301 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Những vấn đề mới trong Sinh học động vật |
BIO10212 |
1 |
Trương Hải Nhung |
E301 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Các phương pháp chế tạo và phân tích vật liệu |
BTE10402 |
1 |
Tạ Thị Kiều Hạnh |
E302 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Nhận dạng mẫu |
MTH10322 |
24TTH_KDL |
TS. Trương Phước Hưng (mời) |
E302 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Khoáng sản |
GEO10062 |
24DCH_KDC |
Phạm Minh |
E303 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH2A |
Đặng Minh Mẫn |
E303 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
An toàn và phục hồi dữ liệu |
CSC15104 |
23_22 |
Đặng Trần Minh Hậu |
E304 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
CNSH Vi sinh vật |
BTE10102 |
1 |
Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
E305 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích môi trường |
ENV10008 |
24KMT2 |
TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung |
E305 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH1A | |
E306 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Đại số đại cương |
MTH00031 |
25TTH2 | |
E306 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH1B | |
E306 |
|
Thứ 3 |
6 - 7 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH1B | |
E306 |
|
Thứ 3 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
25_1B | |
E306 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Tinh thể - khoáng vật |
GEO10004 |
25DCH1 | |
E307 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Truyền thông không dây |
ETC10309 |
23DTV_VT |
GVC. TS. Đặng Lê Khoa |
E307 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Thiết kế SoC |
ETC10208 |
23DTV_MT |
GV. TS. Huỳnh Hữu Thuận, ThS. Trần Tuấn Kiệt |
E308 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Truyền thông di động |
ETC10310 |
23DTV_VT |
GV. ThS. Trương Tấn Quang |
E309 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Thiết kế thí nghiệm sinh học và hướng dẫn báo cáo khoa học |
BTE10020 |
24CSH |
Đặng Thị Phương Thảo |
E309 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Nhập môn xử lý ảnh và video (Nhóm 1) |
ETC10223 |
23DTV_MT |
GV. TS. Huỳnh Hữu Thuận |
E310 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Sinh hoá môi trường |
ENV10014 |
24KMT1 |
TS. Nguyễn Ái Lê |
E310 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Chuyên đề tái chế và tái sử dụng chất thải rắn |
ENE10155 |
23CMT_KKCTR |
PGS.TS. Tô Thị Hiền |
E311 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu |
MSC10116 |
23MM |
Phạm Kim Ngọc |
E311 |
|
Thứ 3 |
1 - 2 |
Mô phỏng và mô hình hóa |
PHY10628 |
24VLH2_TN |
Đỗ Đức Cường |
E312 |
|
Thứ 3 |
3 - 5 |
Vật lý môi trường |
PHY10432 |
24VLH1 |
Đặng Hoài Trung |
E312 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Thiết bị phân tích |
CHE10330 |
1 |
Nguyễn Văn Đông Võ Hoàng Thiện |
E312 |
|
Thứ 3 |
1 - 3 |
Trực quan hóa dữ liệu |
MTH10608 |
24TTH_KDL |
Tô Đức Khánh |
F103 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Kỹ thuật xử lý khí thải |
ENE10014 ENV10120 |
24CMT 19KMT_BS |
PGS.TS. Tô Thị Hiền |
F103 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25DTV2 | |
F104 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25CSH2 | |
F104 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH1 |
Nguyễn Trí Hiếu |
F105 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
25KDL1 | |
F105 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Các phương pháp phân tích vật liệu 1 |
MSC10015 |
24KVL1 |
Hoàng Thị Đông Quỳ Nguyễn Thái Ngọc Uyên Trần Thị Thanh Vân |
F106 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Kỹ thuật lập trình ngành Điện tử-Viễn thông |
ETC00005 |
26DTV1 | |
F106 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26DTV2 | |
F201 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Sinh học Sinh sản |
BIO10205 |
1 |
Lê Thị Vĩ Tuyết |
F201 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Toán rời rạc 1A |
MTH00043 |
26TTH2 | |
F201 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH2 | |
F202 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25DTV1 | |
F202 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Sinh lý động vật |
BIO10009 |
24SHH1 |
Trần Lê Bảo Hà |
F203 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 3 |
CHE00003 |
25QMT1 | |
F203 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH2 | |
F204 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH2 | |
F204 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26KVL1 | |
F205 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Đại số tuyến tính |
MTH00030 |
26DTV2 | |
F205 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Phương pháp chế tạo vật liệu 1 |
MSC10010 |
24KVL2 |
Nguyễn Thị Kim Lộc |
F206 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
An ninh máy tính |
CSC15001 |
23_22 |
Huỳnh Nguyên Chính |
F206 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Hệ thống thông tin phục vụ trí tuệ kinh doanh |
CSC12107 |
23_1 |
Hồ Thị Hoàng Vy |
F301 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT5 | |
F301 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Giới thiệu khoa học khí quyển |
ENE10031 |
24CMT |
TS. Nguyễn Lý Sỹ Phú |
F302 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH1 |
Cổ Thanh Thiện |
F302 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
26DCH1 | |
F303 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26DTV2 | |
F303 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Cơ sở trí tuệ nhân tạo |
CSC14003 |
24_23 |
Bùi Duy Đăng |
F303 |
|
Thứ 3 |
2 - 5 |
Nhập môn công nghệ phần mềm |
CSC13002 |
24_3 |
Ngô Ngọc Đăng Khoa |
F304 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Cơ sở trí tuệ nhân tạo |
CSC14003 |
24_22 |
Bùi Tiến Lên |
F304 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_4 |
Vũ Thị Mỹ Hằng |
F305 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Quy hoạch tuyến tính |
CSC10104 |
23_5 |
Lê Phúc Lữ |
F305 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26SHH2 | |
F306 |
|
Thứ 3 |
6 - 8 |
Giới thiệu ngành Khoa học vật liệu |
MSC00010 |
26KVL2 | |
F306 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT2 | |
G201 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH3 | |
G201 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Toán rời rạc 1A |
MTH00043 |
26TTH1 | |
G202 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Phương trình toán lý |
MTH10413 |
24TTH-TN |
Lê Đức Hưng |
G202 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích vật liệu 1 |
MSC10015 |
24KVL2 |
Hoàng Thị Đông Quỳ Nguyễn Thái Ngọc Uyên Trần Thị Thanh Vân |
G301 |
|
Thứ 3 |
1 - 5 |
Xử lý tín hiệu số |
ETC10013 |
24DTV2 |
TS. Đặng Lê Khoa ThS.Nguyễn Thái Công Nghĩa |
G302 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Cấu trúc màng tế bào vi sinh vật |
BIO10505 |
1 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
G302 |
|
Thứ 3 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26HDH1 | |
G501 |
|
Thứ 3 |
1 - 4 |
Nhập môn học máy |
CSC14005 |
24N |
Lê Hoàng Thái |
G502 |
|
Thứ 3 |
6 - 10 |
Sinh lý động vật |
BIO10009 |
24SHH2 |
Trần Lê Bảo Hà |
G502 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Đánh giá môi trường chiến lược cho phát triển đô thị |
ENM10208 |
23KMT_DT |
TS. Đặng Thị Thanh Lê PGS.TS. Bùi Việt Hưng |
4.4 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
ISO14000 và kiểm toán môi trường |
ENV10130 |
23KMT_QL |
TS. Nguyễn Bích Ngọc |
4.3 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH3B | |
4.5 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT6 | |
4.7 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH2A | |
4.6 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Điện tử cơ bản |
PHY10005 |
25VLH1TN | |
4.5 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH3A | |
4.9 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH2B | |
4.6 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Chuyên đề kiểm soát ô nhiễm môi trường nước |
ENE10157 |
23CMT_NCDAT |
PGS.TS. Tô Thị Hiền |
4.3 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vi sinh |
BIO10010 |
25SHH2 | |
4.7 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT1TN | |
4.6 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Viễn thám và GIS ứng dụng |
ENV10114 |
23KMT_TIN |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến |
4.4 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Xác suất |
MTH00042 |
25KDL1B | |
4.5 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hỗn hợp Polymer |
MSC10206 |
23PO |
Nguyễn Tường Vy |
5.4 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH2B | |
5.6 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH2 | |
5.8 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Phát triển phần mềm hướng đối tượng |
MTH10308 |
24TTH |
Phạm Thi Vương |
5.5 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL2A | |
5.10 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH3A | |
5.7 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH2C | |
5.10 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Tư duy phản biện |
PHY10531 |
24VLH1 |
Vũ Quang Tuyên |
5.6 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL2B | |
5.7 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Nhập môn tư duy thuật toán |
CSC10105 |
24_5 |
Cấn Trần Thành Trung |
5.8 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT6A | |
5.7 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vật liệu y sinh 2 |
MST10202 |
23CYS |
Hà Thúc Chí Nhân, Lê Ngọc Hà Thu |
5.5 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH1A | |
5.6 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH3A | |
5.4 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26TTH2A | |
5.9 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT6B | |
5.6 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH1B | |
5.4 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH3B | |
5.7 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26TTH2B | |
5.9 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Tổng hợp hữu cơ |
CHE10105 |
1 |
Huỳnh Ngọc Vinh |
6.2 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT1A | |
6.9 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Phân tích ô nhiễn không khí và chất thải rắn |
ENE10151 |
23CMT_KKCTR |
PGS.TS. Tô Thị Hiền |
6.3 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Đại số tuyến tính 1A |
MTH00034 |
26TTH1TN | |
6.5 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26HDH1 | |
6.7 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Phân tích hữu cơ |
CHE10123 |
1 |
Nguyễn Thị Thảo Trân |
6.1 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Mạch điện tử và kỹ thuật số |
SEM10006 |
24CBD1 |
Võ Hoàng Thuỷ Tiên |
6.8 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT1B | |
6.9 |
|
Thứ 4 |
3 - 7 |
Lập trình hướng đối tượng |
PHY10609 |
24VLH2A |
Phạm Xuân Hiển |
6.4 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Mạch tích hợp cơ bản |
MST10307 |
23CBD |
Nguyễn Thị Thiên Trang |
6.2 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Đánh giá rủi ro môi trường |
ENV10140 |
23KMT_QL |
ThS. Trần Thị Diễm Thuý |
6.3 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Đại cương khoa học vật liệu |
MSC00004 |
25KVL2 | |
6.7 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Kỹ thuật lập trình |
PHY10016 |
26VLH1TN | |
6.8 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Cơ học đất |
GEO10404 |
23DCH_TVCT |
Hồ Thu Hiền |
6.1 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Lập trình hướng đối tượng |
PHY10609 |
24VLH2B |
Phạm Xuân Hiển |
6.4 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH1TN | |
6.9 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Phương pháp điều tra và đánh giá tài nguyên khoáng |
GEO10111 |
23DCH_KS |
Phạm Trung Hiếu |
6.1 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25VLH2 | |
6.8 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Kiểm nghiệm dược liệu |
CHE10623 |
1 |
Nguyễn Xuân Hải |
7.6 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Giáo dục và truyền thông môi trường |
ENM10015 |
24QMT |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn TS. Đặng Thị Thanh Lê |
7.7 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Địa chất các mỏ khoáng kim loại |
GEO10102 |
23DCH_KS |
Phạm Minh |
7.8 |
|
Thứ 4 |
1 - 3 |
Phân tích mạng xã hội |
MTH10624 |
23KDL |
Đoàn Thị Trâm |
7.1 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH1TN | |
7.9 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Thổ chất học |
GEO10403 |
23DCH_TVCT |
Lê Thị Thúy Vân |
7.2 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH3B | |
7.5 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hệ thống số và ứng dụng |
PHY10626 |
24VLH2_TN |
Huỳnh Văn Tuấn |
7.8 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Công nghệ xanh |
ENM10206 |
23QMT_ĐT |
TS. Nguyễn Bích Ngọc |
7.3 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Kỹ thuật gene |
BTE10007 |
24CSH2 |
Nguyễn Hiếu Nghĩa |
7.7 |
|
Thứ 4 |
7 - 10 |
Phân tích mạng xã hội |
CSC15102 |
23_22 |
Lê Thanh Tùng |
7.6 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Sinh học tế bào |
BTE10002 |
25CSH1 | |
8.8 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích môi trường |
ENM10002 |
24QMT |
TS. Lê Tự Thành ThS. Trần Thị Thu Dung |
8.8 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S4_2 | |
D001 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Quản lý môi trường nông nghiệp nông thôn |
ENM10107 |
23QMT_TN |
ThS. Phạm Thị Hà |
D001 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
25DCH1 | |
D105 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH2 |
Nguyễn Thái Hoàng |
D105 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT3 | |
D107 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT2 | |
D107 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S4_1 | |
D108 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH1TN | |
D108 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Đại số đại cương |
MTH00031 |
25TTH1 | |
D109 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
26CVL1 | |
D109 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Anh văn 2 |
ADD00032 |
26S4_1 | |
D206 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Anh văn 3 |
ADD00033 |
25C4_1 | |
D206 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật liệu thông minh và ứng dụng |
MSC10119 |
23MM |
Trần Duy Tập |
D207 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C4_1 | |
D207 |
|
Thứ 4 |
1 - 3 |
Các phương pháp xử lý nền |
GEO10413 |
23DCH_TVCT |
Nguyễn Đình Thanh |
D208 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Địa chất công trình động lực |
GEO10405 |
23DCH_TVCT |
Nguyễn Đình Thanh |
D208 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vật liệu Polymer trong điện tử và bán dẫn |
MSC10220 |
23PO |
Trần Duy Tập |
D208 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Kỹ thuật lập trình |
ENV10150 |
23KMT_TIN |
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trâm |
D210 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Lập trình ứng dụng trong môi trường |
ENM10302 |
23QMT_KHDL |
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trâm ThS. Trần Thị Thanh Dung |
D210 |
|
Thứ 4 |
1 - 3 |
Nhập môn ngành công nghệ vật liệu |
MST00003 |
26CVL1TN | |
D211 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1 | |
D211 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Phương pháp tính |
ETC10020 |
24DTV1 |
TS. Nguyễn Xuân Vinh |
D211 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vi sinh |
BIO10010 |
25SHH1 | |
D212 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Kỹ thuật vi xử lý |
ICD10005 |
24ICD |
Nguyễn Quốc Khoa |
D212 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Toán tài chính căn bản |
MTH10201 |
24TTH-TN |
Phan Thị Phương |
E104 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Nhập môn kỹ thuật |
ETC00003 |
26DTV1 | |
E104 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25CMT2 | |
E105 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25CMT2 | |
E105 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Mạng máy tính |
MTH10311 |
24KDL |
Võ Đức Cẩm Hải |
E105 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Kỹ thuật gene |
BTE10007 |
24CSH1 |
Nguyễn Hiếu Nghĩa |
E106 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Quá trình ngẫu nhiên |
MTH10426 |
24TTH-TN |
Hoàng Văn Hà |
E106 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Điện tử tương tự |
ETC00004 |
25DTV2 | |
E107 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26CSH3 | |
E107 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26SHH1 | |
E201 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH1 | |
E201 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT4 | |
E202 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Phân tích dữ liệu môi trường |
ENV10030 |
24KMT1 |
TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên ThS. Nguyễn Hoài Phương Duy |
E202 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25CGD1 | |
E203 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT3 | |
E203 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Sản xuất sạch hơn |
ENV10023 |
24KMT |
TS. Trần Bích Châu |
E205 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1 | |
E205 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Tiến hóa và đa dạng sinh học |
BIO10302 |
25CSH2 | |
E206 |
|
Thứ 4 |
7 - 10 |
Nhập môn thiết kế và phân tích giải thuật |
CSC14111 |
24_21 |
Nguyễn Ngọc Thảo Lê Phúc Lữ |
E206 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT1 | |
E207 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HDH1 | |
E207 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Phương pháp tính |
PHY10003 |
25CBD1 | |
E208 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Điện tử cơ bản |
PHY10005 |
25VYK1 | |
E208 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Nhập môn ngành công nghệ vật liệu |
MST00003 |
26CVL2 | |
E208 |
|
Thứ 4 |
2 - 4 |
Đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp |
MST10137 |
23CVL |
Dương Thị Yến |
E209 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT4 | |
E209 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Kỹ thuật tiến hành phản ứng hóa học |
CHE10423 |
1 |
Lê Tiến Khoa |
E210 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT6 | |
E210 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Cơ sở dữ liệu nâng cao |
CSC12002 |
24_11 |
Nguyễn Trần Minh Thư |
E211 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Sinh học tế bào |
BTE10002 |
25CSH2 | |
E211 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH1TN | |
E301 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hỗn hợp Polymer và vật liệu nhiệt dẻo đàn hồi |
MST10140 |
23CPO |
Nguyễn Tường Vy |
E301 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Quản lý tổng hợp đới bờ |
ENV10117 |
23KMT_BIEN |
TS. Hoàng Thị Phương Chi |
E302 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Địa chất Việt Nam |
GEO10063 |
24KDC |
Phạm Trung Hiếu |
E302 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Sức bền vật liệu |
GEO10058 |
24KDC |
Hồ Thu Hiền |
E302 |
|
Thứ 4 |
1 - 3 |
Nhập môn ngành công nghệ vật liệu |
MST00003 |
26CVL1 | |
E303 |
|
Thứ 4 |
7 - 10 |
Kiểm thử phần mềm |
CSC13003 |
23_3 |
Lâm Quang Vũ |
E303 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Các phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu |
MST10017 |
24CVL2 |
Tạ Thị Kiều Hạnh |
E304 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KTH1 | |
E304 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Phương pháp chế tạo vật liệu hữu cơ |
MST10016 |
24CVL1 |
Nguyễn Thị Kim Lộc |
E305 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Tiến hóa và đa dạng sinh học |
BIO10302 |
25CSH1 | |
E305 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Viết và trình bày báo cáo khoa học |
BIO10335 |
2 |
Đặng Lê Anh Tuấn |
E306 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Sinh học phân tử và tế bào thực vật |
BIO10102 |
1 |
Trần Thanh Thắng |
E306 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Sinh học phân tử và tế bào thực vật |
BIO10102 |
2 |
Trần Thanh Thắng |
E306 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25VLH1 | |
E307 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu |
MST10017 |
24CVL1 |
Tạ Thị Kiều Hạnh |
E307 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Điện tử cơ bản |
PHY10005 |
25KTH1 | |
E308 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Địa chất cơ sở |
GEO10051 |
26KDC1 | |
E308 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Phương pháp chế tạo vật liệu hữu cơ |
MST10016 |
24CVL2 |
Nguyễn Thị Kim Lộc |
E308 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26VLH3 | |
E309 |
|
Thứ 4 |
6 - 7 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25VLH1 | |
E309 |
|
Thứ 4 |
8 - 10 |
Kỹ thuật lập trình |
PHY10016 |
26VLH1 | |
E309 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26CSH1TN | |
E310 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Quản lý môi trường |
ENV10007 |
24KMT2 |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn |
E310 |
|
Thứ 4 |
1 - 2 |
Quản lý chất lượng khảo sát xây dựng |
GEO20218 |
23KDC |
Đỗ Ngọc Thanh |
E311 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Tin học ứng dụng trong Địa chất |
GEO10032 |
24KDC |
Trịnh Nguyễn Hùng Vĩ + Phạm Minh +Đỗ Ngọc Thanh |
E311 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong Khoa học Trái đất |
OMH10417 |
OMH10417 |
ThS. Nguyễn Hoàng Phong |
E311 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong Khoa học Trái đất |
OMH10417 |
OMH10417 |
ThS. Trần Xuân Dũng |
E312 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26HOH1 | |
F103 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH1 | |
F103 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Nhập môn miễn dịch học phân tử và tế bào |
BTE10306 |
1 |
Trần Văn Hiếu |
F104 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Thiết kế dược phẩm bằng máy tính |
CHE10630 |
1 |
Đặng Hoàng Phú |
F104 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Sinh thái học |
BIO10006 |
24SHH1 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
F105 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25DCH1 | |
F105 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CMT1 | |
F106 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Điện động lực |
PHY10009 |
24KTH1 |
Đoàn Thị Hiền |
F106 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT5 | |
F201 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT3 | |
F201 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
26KVL1 | |
F202 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26QMT1 | |
F202 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26QMT1 | |
F202 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT1 | |
F203 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26CSH2 | |
F203 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH2 |
Nguyễn Tấn Tài |
F204 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26HOH2 | |
F204 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Python cho khoa học dữ liệu |
MTH10605 |
24KDL |
Hà Minh Tuấn |
F205 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
26KVL2 | |
F205 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT4 | |
F206 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Giới thiệu ngành Khoa học vật liệu |
MSC00010 |
26KVL1 | |
F206 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Vật lý thống kê |
PHY10011 |
24KTH1 |
Nguyễn Trí Toàn Phúc |
F301 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa phân tích |
CHE00007 |
25KMT2 | |
F301 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Cơ sở trí tuệ nhân tạo |
CSC14003 |
24_21 |
Lê Hoài Bắc |
F302 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Sinh thái học |
BIO10006 |
24SHH2 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
F302 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Sức khoẻ môi trường |
ENE10022 |
24CMT |
TS. Trần Công Thành |
F303 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CGD1 | |
F303 |
|
Thứ 4 |
2 - 5 |
Điện động lực |
PHY10009 |
24VYK1 |
Đoàn Thị Hiền |
F304 |
|
Thứ 4 |
6 - 10 |
Sản xuất sạch hơn |
ENE10021 |
24CMT |
TS. Trần Bích Châu |
F304 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hóa phân tích |
CHE00007 |
25KMT1 | |
F305 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Toán rời rạc 1A |
MTH00043 |
26KDL1 | |
F305 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Nhập môn kỹ thuật |
ETC00003 |
26DTV2 | |
F306 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24N |
Phạm Tuấn Sơn |
F306 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
ICD00006 |
25ICD1 | |
G201 |
|
Thứ 4 |
6 - 8 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1 | |
G201 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH2 | |
G202 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vật lý thống kê |
PHY10011 |
24VYK1 |
Nguyễn Trí Toàn Phúc |
G202 |
|
Thứ 4 |
3 - 5 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1 | |
G301 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT2 | |
G301 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Đại cương khoa học vật liệu |
MSC00004 |
25KVL1 | |
G302 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26ICD1 | |
G302 |
|
Thứ 4 |
1 - 4 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH1 | |
G501 |
|
Thứ 4 |
1 - 5 |
Phương pháp tính |
ETC10020 |
24DTV2 |
ThS. H Q Thịnh |
G502 |
|
Thứ 4 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH1 | |
G502 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
25CGD1 | |
4.7 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Hoá học ứng dụng trong môi trường |
ENV10104 |
23KMT_KH |
TS. Lê Tự Thành |
4.3 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Kinh tế tuần hoàn |
ENM10111 |
23QMT_TN |
TS. Lê Thị Tuyết Mai |
4.6 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Thuỷ lực môi trường |
ENV10152 |
23KMT_TIN |
TS. Nguyễn Thị Thuỵ Hằng ThS. Đỗ Quang Lĩnh |
4.2 |
|
Thứ 5 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH1TN | |
4.5 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH2B | |
4.5 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH1TN | |
4.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25VLH1TN | |
4.6 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Mô hình hoá các quá trình ô nhiễm |
ENV10149 |
23KMT_TIN |
TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Phạm Thị Lợi |
4.3 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26KDL1A | |
4.5 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Sinh học phân tử đại cương |
BIO10012 |
25SHH3 | |
4.7 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Học sâu trong thị giác máy tính |
CSC16114 |
23_23 |
Lý Quốc Ngọc |
5.10 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Phá riển ứng dụng web |
CSC13008 |
24_3 |
Mai Anh Tuấn |
5.8 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Toán rời rạc 1A |
MTH00043 |
26TTH1TN | |
5.9 |
|
Thứ 5 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH2A | |
5.5 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26KDL1B | |
5.7 |
|
Thứ 5 |
1 - 2 |
Kiểm thử phần mềm |
MTH10332 |
23TTH |
Trần Anh Tuấn |
5.6 |
|
Thứ 5 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH1A | |
5.4 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Lập trình Java |
MTH10360 |
24TTH |
Hà Văn Thảo |
5.6 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH1B | |
5.4 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
An toàn, vệ sinh lao động |
GEO00008 |
25KDC1 | |
5.4 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C5_1 | |
5.7 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Sức khoẻ - An toàn - Môi trường (HSE) |
ENV10157 |
23KMT |
ThS. Nguyễn Phước Hiếu |
5.6 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Công nghệ sản xuất chế phẩm vi sinh ứng dụng trong nông nghiệp |
BTE10212 |
1 |
Nguyễn Như Nhứt |
5.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Mô học |
BTE10405 |
1 |
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
5.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Thạch học magma và biến chất |
GEO10015 |
24DCH |
Trương Chí Cường |
5.10 |
|
Thứ 5 |
6 - 7 |
Địa chất công trình động lực |
GEO20210 |
23KDC |
Nguyễn Đình Thanh |
5.5 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Mạch điện tử y sinh |
ETC10110 |
23DTV_DT |
GV. ThS. Nguyễn Duy Mạnh Thi |
5.8 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25VLH2 | |
6.8 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Mô hình hoá môi trường |
ENM10303 |
23QMT_KHDL |
TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Phạm Thị Lợi |
6.3 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý môi trường |
ENV10011 |
24KMT2 |
TS. Châu Thành Tài |
6.5 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Nhập môn Sinh học |
BIO00010 |
26SHH3 | |
6.7 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Đại số giao hoán |
MTH10419 |
24TTH-TN |
Nguyễn Hữu Trí Nhật |
6.4 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Giải tích phi tuyến |
MTH10409 |
23TTH-TN |
Nguyễn Đình Thi |
6.1 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Thống kê toán nâng cao |
MTH10424 |
24TTH-TN |
Hoàng Văn Hà |
6.2 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL1TN | |
6.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL1TN | |
6.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vật lý chất rắn |
PHY10010 |
24VYK1 |
Lê Thụy Thanh Giang |
6.7 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Cơ lượng tử nâng cao |
PHY10517 |
24VLH1 |
Trần Nguyên Lân |
6.8 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Đô thị và khu công nghiệp sinh thái |
ENM10204 |
23QMT_ĐT |
TS. Trần Bích Châu TS. Lê Thị Tuyết Mai |
6.2 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Quản lý MT nông nghiệp nông thôn |
ENV10139 |
23KMT_QL |
ThS. Phạm Thị Hà |
6.3 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Giới thiệu ngành Vật lý y khoa |
MPH00001 |
26VYK1 | |
6.5 |
|
Thứ 5 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL1B | |
6.9 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
CNSH Động vật |
BTE10302 |
1 |
Trương Hải Nhung |
7.6 |
|
Thứ 5 |
1 - 3 |
Vi mô định lượng |
MTH10214 |
24TTH |
Phan Thị Phương |
7.5 |
|
Thứ 5 |
2 - 4 |
Quản lý chất thải rắn đô thị |
ENV10141 |
23KMT_QL |
TS. Trần Bích Châu |
7.3 |
|
Thứ 5 |
2 - 4 |
Cảm biến và thiết bị đo nâng cao |
ETC10106 |
23DTV_DT |
GV. ThS. Lê Trung Khanh |
7.7 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH1TN | |
7.9 |
|
Thứ 5 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL1A | |
7.5 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hóa phân tích |
CHE00007 |
25CMT1 | |
7.7 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hệ Thống thông tin quản lý |
ENM10105 |
23QMT_TN |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn TS. Lê Hoàng Anh |
7.8 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Sức khoẻ môi trường |
ENV10025 |
24KMT |
TS. Trần Công Thành |
7.6 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất quặng |
GEO10113 |
23DCH_KS |
Phạm Thanh Thuỳ, Cát Phạm Diệu Hiền |
7.3 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Quản lý môi trường |
ENE10011 |
24CMT |
TS. Lê Hoàng Anh |
8.8 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25DCH1 | |
8.8 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S5_1 | |
D001 |
|
Thứ 5 |
6 - 7 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH1TN | |
D001 |
|
Thứ 5 |
8 - 10 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH1TN | |
D001 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Hóa phân tích |
CHE00007 |
25QMT1 | |
D105 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Phá triển ứng dụng web |
CSC13008 |
24_31 |
Nguyễn Huy Khánh |
D105 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Sinh hóa cơ sở |
BIO10007 |
25SHH2 | |
D107 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH1 | |
D107 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Trị liệu ung thư bằng phương pháp miễn dịch |
MSC10317 |
23YS |
Từ Thị Trâm Anh |
D108 |
|
Thứ 5 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH1A | |
D108 |
|
Thứ 5 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH1B | |
D108 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_21 |
Nguyễn Tuấn Nam |
D109 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Nhập môn Sinh học |
BIO00010 |
26SHH2 | |
D109 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Máy học thống kê |
MTH10558 |
23TTH |
Đặng Đức Trọng |
D206 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Viễn thám và GIS |
OMH10014 |
OMH10014 |
ThS. Lâm Văn Hạo |
D207 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Polyme và hóa keo |
CHE10030 |
25HOH1 | |
D211 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HOH1 |
Nguyễn Thị Mai Loan |
D211 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26SHH2 | |
D212 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Thiết kế logic khả trình |
ETC10017 |
24DTV |
PGS. TS. Lê Đức Hùng, GV. ThS. C T B Thương |
D212 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Xử lý tín hiệu số |
PHY10124 |
24VLH2 |
Hứa Thị Hoàng Yến |
E104 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Xác suất |
MTH00042 |
25TTH2 | |
E105 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Xác suất |
MTH00042 |
25KDL1 | |
E105 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25CMT2 | |
E106 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25CVL2 | |
E106 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25KVL1 | |
E106 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25KTH1 | |
E106 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Mạng máy tính nâng cao |
CSC11004 |
24_4 |
Lê Ngọc Sơn |
E107 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Sinh hóa cơ sở |
BIO10007 |
25SHH1 | |
E107 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26DTV2 | |
E201 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH2 | |
E201 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26KDL1B | |
E202 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT4 | |
E202 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26CMT2 | |
E202 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Cơ sở lập trình |
CSC10012 |
26CTT6 | |
E202 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT3 | |
E203 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT5 | |
E203 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
26CVL2 | |
E205 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26KTH1 | |
E205 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26KMT1 | |
E206 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26SHH3 | |
E206 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Những vấn đề mới trong Vi Sinh học |
BIO10504 |
1 |
Nguyễn Đức Hoàng |
E207 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT4 | |
E207 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Blockchain và ứng dụng |
CSC15010 |
23_22 |
Nguyễn Đình Thúc |
E208 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Sinh học tế bào, phân tử và vi sinh vật |
MST00004 |
26CVL2 | |
E208 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Nhập môn tính toán lượng tử |
CSC15109 |
24_22 |
Vũ Quốc Hoàng |
E209 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) |
MSC10012 |
23CVL |
Nguyễn Thái Ngọc Uyên, Nguyễn Tường Vy |
E209 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý chất rắn |
PHY10010 |
25CVD1 | |
E210 |
|
Thứ 5 |
7 - 10 |
Kiến trúc phần mềm |
CSC13106 |
23_31 |
Ngô Huy Biên |
E210 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25CVL1 | |
E211 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25CVL2 | |
E211 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Mô hình tối ưu trong kinh tế |
MTH10615 |
24TTH |
Cao Nghi Thục |
E301 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Ứng dụng của công nghệ bức xạ trong khoa học vật liệu |
MSC10118 |
23MM |
Trần Duy Tập |
E301 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Cơ lượng tử nâng cao |
PHY10517 |
24VLH1_TN |
Trần Nguyên Lân |
E302 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Cơ sở khoa học chất rắn |
MST10022 |
24CVL2 |
Vũ Hoàng Nam |
E303 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Đại số đại cương |
MTH00031 |
25TTH3 | |
E303 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Công nghệ Vi tảo |
BTE10202 |
1 |
Trần Nguyên Vũ |
E304 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26CMT2 | |
E304 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26KDL1A | |
E304 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Phát triển phần mềm cho thiết bị di động |
CSC13009 |
24_31 |
Trương Toàn Thịnh |
E305 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
24_5 |
Nguyễn Văn Khiết |
E305 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Hóa dược |
CHE10601 |
1 |
Nguyễn Thị Ý Nhi |
E306 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Nuôi cấy tế bào động vật: Kỹ thuật và ứng dụng |
BIO10203 |
2 |
Vũ Bích Ngọc |
E306 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Giải toán sơ cấp |
MTH10135 |
24TTH |
Trần Nam Dũng |
E307 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Kỹ thuật lập trình |
PET10009 |
25CVD1 | |
E307 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Lập trình cho khoa học dữ liệu |
CSC17104 |
24_24 |
Phạm Trọng Nghĩa |
E308 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Giới thiệu ngành Vật lý |
PHY00010 |
26VLH3 | |
E308 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Thống kê trong môi trường |
ENV00004 |
25CMT1 | |
E309 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Thống kê trong môi trường |
ENV00004 |
25CMT2 | |
E309 |
|
Thứ 5 |
1 - 3 |
Xử lý dữ liệu lớn |
MTH10606 |
23KDL |
Nguyễn Thanh Bình |
E310 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Khoa học Trái đất |
LEC10002 |
25KTE1 | |
E310 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Sự hóa củ |
BIO10107 |
1 |
Trần Thị Thanh Hiền |
E311 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Cơ học môi trường liên tục |
MTH10428 |
24TTH-TN |
Bùi Xuân Thắng |
E311 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Thạch học |
GEO10054 |
24KDC |
Trường Chí Cường, Bùi Kim Ngọc |
E312 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
24_2 | |
F103 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25KTH1 | |
F103 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25QMT1 | |
F103 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25KDL1 | |
F104 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25QMT1 | |
F104 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25KVL1 | |
F104 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Giới thiệu ngành Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
ENV00011 |
26CMT1 | |
F105 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT1 | |
F105 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Đại số tuyến tính 1A |
MTH00034 |
26TTH2 | |
F106 |
|
Thứ 5 |
8 - 10 |
Máy học |
PHY10124 |
24VLH2 |
Bùi Đức Thanh |
F106 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH2 | |
F201 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26KVL1 | |
F201 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25VLH1 | |
F202 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25KVL2 | |
F202 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
24KDL |
Nguyễn Anh Thi |
F203 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Đại số tuyến tính |
MTH00030 |
25ICD1 | |
F203 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Tin sinh học đại cương |
BTE10005 |
24CSH1 |
Nguyễn Thụy Vy |
F204 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25TTH1 | |
F204 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26CBD1 | |
F205 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25CVL2 | |
F205 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Sinh lý thực vật |
BIO10008 |
24SHH2 |
Trần Thanh Hương |
F205 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26CSH3 | |
F206 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26CMT1 | |
F206 |
|
Thứ 5 |
1 - 3 |
Viễn thám cơ sở |
ENV10013 |
24KMT1 |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến |
F301 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Đại số tuyến tính 1A |
MTH00034 |
26TTH1 | |
F301 |
|
Thứ 5 |
1 - 2 |
Phương pháp luận sáng tạo |
BAA00007 |
26DCH1 | |
F302 |
|
Thứ 5 |
3 - 5 |
Phương pháp luận sáng tạo |
BAA00007 |
26DCH2 | |
F302 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Polyme và hóa keo |
CHE10030 |
25HOH2 | |
F302 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Sinh lý thực vật |
BIO10008 |
24SHH1 |
Trần Thanh Hương |
F303 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH1 |
Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
F303 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Các phương pháp phân tích vật liệu |
CHE10026 |
24HOH1 |
Võ Thị Hai Nguyễn Bình Phương Nhân Nguyễn Thị Thanh Thủy |
F304 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Tin sinh học đại cương |
BTE10005 |
24CSH2 |
Nguyễn Thụy Vy |
F304 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26QMT1 | |
F305 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Giới thiệu ngành Quản lý tài nguyên và môi trường |
ENM00001 |
26QMT1 | |
F305 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT2 | |
F306 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích vật liệu 2 |
MSC10016 |
24KVL2 |
Tạ Thị Kiều Hạnh Cao Thị Mỹ Dung |
F306 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Phương pháp phân tích dữ liệu môi trường |
ENM10003 |
24QMT |
TS. Trần Công Thành ThS. Nguyễn Thảo Nguyên |
G201 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Vật liệu kim loại, bán dẫn, điện môi |
MSC10005 |
24KVL1 |
Phạm Kim Ngọc |
G201 |
|
Thứ 5 |
2 - 5 |
Phá triển ứng dụng web nâng cao |
CSC13114 |
23_3 |
Nguyễn Huy Khánh |
G202 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25CSH1 | |
G202 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Phương pháp chế tạo vật liệu 2 |
MSC10011 |
24KVL1 |
Tạ Thị Kiều Hạnh Phạm Kim Ngọc Trần Thị Như Hoa |
G301 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT6 | |
G301 |
|
Thứ 5 |
1 - 3 |
Con người và môi trường |
ENV00003 |
25CSH3 | |
G302 |
|
Thứ 5 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26CBD1 | |
G302 |
|
Thứ 5 |
6 - 8 |
Viễn thám cơ sở |
ENM10001 |
24QMT |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến |
G302 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Toán học tổ hợp |
MTH00050 |
25CTT5 | |
G501 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26DCH2 | |
G501 |
|
Thứ 5 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26DCH2 | |
G501 |
|
Thứ 5 |
1 - 4 |
Sinh học phân tử đại cương |
BIO10012 |
25SHH1 | |
G502 |
|
Thứ 5 |
6 - 9 |
Lập trình cho khoa học dữ liệu |
CSC17104 |
24_21 |
Phạm Trọng Nghĩa |
G502 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT1TN1 | |
4.3 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 3 |
CHE00003 |
25CMT2 | |
4.7 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Phân tích dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trường |
ENM10304 |
23QMT_KHDL |
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Trẫm TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Đỗ Quang Lĩnh |
4.2 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Địa Chất Đại Cương |
GEO10001 |
25DCH1 | |
4.5 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Xác suất |
MTH00042 |
25KDL1A | |
4.6 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Polyme và hóa keo |
CHE10030 |
25HOH1TN | |
4.9 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Xác suất |
MTH00042 |
25KDL1C | |
4.6 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT1TN | |
4.5 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH1 | |
4.7 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Phát riển ứng dụng cho thiết bị di động nâng cao |
CSC13118 |
23_3 |
Phạm Hoàng Hải |
5.4 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH1 | |
5.8 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Điện động lực |
PHY10009 |
25VLH1 | |
5.10 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1B | |
5.9 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25KDL1B | |
5.7 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Lập trình Web với PHP |
MTH10337 |
24TTH |
Trần Anh Tuấn |
5.6 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Quy hoạch tuyến tính nâng cao |
MTH10539 |
24TTH |
Nguyễn Lê Hoàng Anh |
5.5 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Hóa vô cơ 2 |
CHE10010 |
24HOHB |
Trương Nguyên Bảo |
5.10 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Động lực học lưu chất địa vật lý |
OMH10011 |
OMH10011 |
ThS. Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
5.6 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH1B | |
5.7 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT2B | |
5.10 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT5A | |
5.4 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Đánh giá tác động môi trường |
ENE10156 |
23CMT |
TS. Đặng Thị Thanh Lê ThS. Nguyễn Thảo Nguyên |
5.9 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH2 | |
5.8 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Tài chính cá nhân |
GEO00005 |
25KDC1 | |
5.7 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT1A | |
5.6 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT2A | |
5.4 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH1B | |
5.10 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH2B | |
5.6 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26SHH1A | |
6.9 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Nhóm tuyến tính |
MTH10525 |
24TTH-TN |
Mai Hoàng Biên |
6.4 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Phân tích tài chính |
MTH10219 |
23TTH |
Nguyễn Hữu Toàn |
6.3 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Sinh học tế bào, phân tử và vi sinh vật |
MST00004 |
26CVL1 | |
6.7 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Kết nối và thu nhận dữ liệu trong IoT (Nhóm 1) |
ETC10219 |
23DTV_MT |
GV. ThS. Nguyễn Quốc Khoa |
6.8 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Truyền thông quang |
ETC10312 |
23DTV_VT |
GV. ThS. Nguyễn Thị Hồng Hà |
6.5 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT5B | |
6.9 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Thủy địa hóa |
GEO10409 |
23DCH_TVCT |
Lê Thị Thúy Vân |
6.1 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Kỹ thuật Y Sinh |
MSC10306 |
23YS |
Từ Thị Trâm Anh |
6.2 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Kinh tế tài nguyên và môi trường |
ENM10004 |
24QMT |
TS. Lê Thị Tuyết Mai ThS. Phạm Việt Hải |
6.7 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Kỹ thuật lập trình Python |
SEM00002 |
25CBD1 | |
6.5 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Phương pháp số cho Khoa học dữ liệu |
MTH10607 |
23TTH-TN |
Hà Minh Tuấn |
6.8 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vận trù học |
MTH10446 |
24TTH_KDL |
Nguyễn Văn Thùy |
6.9 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Hóa hữu cơ 1 |
CHE10002 |
24HOHB |
Nguyễn Thị Thảo Ly |
7.5 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Môi trường đại cương |
ENV00001 |
25_1 | |
7.7 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25KDL1C | |
7.9 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Giới thiệu ngành Kỹ thuật Địa chất |
GEO00010 |
26KDC1 | |
7.6 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Phương pháp điều tra địa chất thủy văn |
GEO20207 |
23KDC |
Nguyễn Thuỳ Dung |
7.1 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Tính toán tài chính |
MTH10625 |
24KDL |
Tô Đức Khánh |
7.3 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25KDL1B | |
7.9 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25KDL1A | |
7.6 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Địa tầng và Thạch học đá trầm tích |
GEO10028 |
24DCH |
Ngô Trần Thiện Quý |
7.8 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL1 | |
7.7 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Vật lý thiên văn |
PHY10438 |
24VLH1 |
Nguyễn Nhật Kim Ngân |
7.5 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Thực vật thuỷ sinh |
BIO10328 |
1 |
Lưu Thị Thanh Nhàn |
7.8 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Công nghệ khoáng |
GEO10104 |
23DCH_KS |
Trương Chí Cường |
7.3 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26TTH1A | |
7.5 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Thị giác máy tính |
ETC10109 |
23DTV_DT |
GV. ThS. Huỳnh Quốc Thịnh |
8.8 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26CSH2 | |
8.8 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH1TN | |
D001 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH1TN | |
D001 |
|
Thứ 6 |
2 - 4 |
Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật |
MTH10405 |
25TTH1 | |
D105 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Thiết kế vi mạch tương tự |
ETC10112 |
23DTV_DT |
GVC. TS. Bùi Trọng Tú |
D105 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Giới thiệu về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững |
BAA00015 |
25CGD1 | |
D107 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích môi trường |
ENV10008 |
24KMT1 |
TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung |
D107 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S6_1 | |
D108 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH2A | |
D108 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH2 |
Hồ Phạm Anh Vũ |
D109 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26CMT1 | |
D109 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
24_1 | |
D109 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Các chuyên đề tai biến thiên nhiên và đánh giá tác động môi trường |
OMH10411 |
OMH10411 |
TS. Bùi Thị Ngọc Oanh |
D206 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Các quá trình sinh địa hóa trong đại dương |
OMH10415 |
OMH10415 |
TS. Bùi Thị Ngọc Oanh |
D206 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Anh văn 2 |
ADD00032 |
26C6_1 | |
D206 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Anh văn 3 |
ADD00033 |
25S6_1 | |
D207 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C6_2 | |
D207 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Động lực học lưu chất địa vật lý |
OMH10011 |
26HDH1 |
Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
D208 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C6_1 | |
D208 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Anh văn bổ túc |
ADD00001 |
26C6_1 | |
D209 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Python cho khoa học dữ liệu |
MTH10605 |
24TTH |
Hà Minh Tuấn |
D211 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Phương pháp chế tạo vật liệu 2 |
MSC10011 |
24KVL2 |
Tạ Thị Kiều Hạnh Phạm Kim Ngọc Trần Thị Như Hoa |
D211 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Sinh hóa cơ sở |
BIO10007 |
25SHH3 | |
D212 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT6 | |
D212 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
MTH10344 |
24TTH_KDL |
Nguyễn Thanh Bình |
E104 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Xử lý tín hiệu số |
ETC10013 |
24DTV1 |
ThS. Ngô Thanh Hãi |
E104 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Sinh học phân tử đại cương |
BIO10012 |
hl |
Nguyễn Thái Hoàng Tâm |
E105 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25KMT1 | |
E105 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25KVL2 | |
E105 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25CMT1 | |
E106 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26ICD1 | |
E106 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25DTV1 | |
E106 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25CTT2 | |
E107 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT5 | |
E107 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26KMT2 | |
E201 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Môi trường đại cương |
ENV00001 |
26DCH2 | |
E201 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT3 | |
E202 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Phá triển game |
CSC13007 |
23_3 |
Nguyễn Lê Hoàng Dũng |
E202 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL1 | |
E203 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Phương pháp tính |
PHY10625 |
24VLH1 |
Huỳnh Minh Trung |
E205 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Kỹ thuật lập trình |
PHY10016 |
26VLH3 | |
E205 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Nhập môn ngôn ngữ học thống kê và ứng dụng |
CSC15011 |
23_22 |
Lê Thanh Tùng |
E205 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT1 | |
E206 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp |
ENM10203 |
23QMT_ĐT |
PGS.TS. Bùi Việt Hưng |
E206 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26CBD1 | |
E207 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Hóa lý 2 |
CHE10006 |
24HOH1A |
Phạm Xuân Tài |
E207 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) |
MSC10012 |
23CVL |
Nguyễn Thái Ngọc Uyên, Nguyễn Tường Vy |
E208 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Mô phỏng và mô hình hóa |
PHY10628 |
24VLH2A |
Nguyễn Đăng Duy |
E208 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25HDH1 | |
E208 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Công nghệ tế bào gốc |
BTE10303 |
1 |
Phạm Văn Phúc |
E209 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hệ thống máy tính |
CSC10009 |
24_5 |
Lê Viết Long |
E209 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Nước dưới đất |
ENV10116 |
23KMT |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến ThS. Trần Quang Trà |
E210 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Tính chất đặc trưng của bán dẫn |
SEM10005 |
24CBD1 |
Lê Thụy Thanh Giang |
E210 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Phá triển phần mềm cho thiết bị di động |
CSC13009 |
24_3 |
Nguyễn Lê Hoàng Dũng |
E211 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH3 | |
E211 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật liệu môi trường |
ENE10168 |
23CMT |
TS. Trương Thị Cẩm Trang |
E301 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Kinh tế môi trường |
ENE10024 |
24CMT |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
E301 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Phương pháp tính |
PHY10625 |
24VLH1_TN |
Nguyễn Chí Linh |
E302 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KTH1A | |
E302 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT1B | |
E302 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Đo vẽ bản đồ địa chất và thực tập ngoài trời 2 |
GEO10029 |
24DCH_KDC |
Lê Hữu Tuấn |
E303 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Kỹ thuật lập trình |
PHY10016 |
26VLH2 | |
E303 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Công nghệ mạng |
ETC10307 |
23DTV_VT |
GV. TS. Nguyễn Minh Trí |
E303 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Quản lý an toàn và chất lượng thực phẩm |
BIO10411 |
1 |
Khuất Lê Uyên Vy |
E304 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Viễn thám cơ sở |
ENV10013 |
24KMT2 |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyến |
E304 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) |
PHY00004 |
25CVD1 | |
E305 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Tâm lý học giáo dục |
MTH10133 |
24TTH |
Trần Hương Thảo |
E305 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa hữu cơ 2 |
CHE10003 |
24HOH1A |
Nguyễn Trường Hải |
E306 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Hàm phức |
PHY10001 |
25KTH1 | |
E306 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH1B | |
E306 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CVL2 | |
E307 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Thực hành đại số đại cương |
MTH00084 |
25TTH1A | |
E307 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25SHH1A | |
E308 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Giới thiệu ngành Địa chất học và Kinh tế đất đai |
LEC00001 |
26DCH2 | |
E309 |
|
Thứ 6 |
6 - 7 |
Đại số tuyến tính |
MTH00035 |
26CGD1C | |
E309 |
|
Thứ 6 |
2 - 5 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
CSC10004 |
25CTT7 | |
E310 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vật liệu Polymer trong điện tử và bán dẫn |
MSC10220 |
23PO |
Trần Duy Tập, Nguyễn Nguyên Ngàn |
E310 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KTH1B | |
E311 |
|
Thứ 6 |
8 - 10 |
Địa chất các mỏ khoáng không kim loại |
GEO10108 |
23DCH_KS |
Trương Chí Cường |
E311 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
GIS và viễn thám |
GEO10064 |
24KDC |
Nguyễn Thị Tố Ngân + Lê Hữu Tuấn + Nguyễn Vĩnh Tùng |
E312 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Quản lý môi trường vùng và doanh nghiệp |
ENV10129 |
23KMT_QL |
TS. Lê Hoàng Anh |
E312 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26HOH1 | |
F103 |
|
Thứ 6 |
6 - 8 |
Giải tích 3A |
MTH00014 |
25KDL1 | |
F103 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25KVL1 | |
F104 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
24_1 | |
F104 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25KVL2 | |
F104 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25KTH1 | |
F105 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Các phương pháp phân tích vật liệu |
CHE10026 |
24HOH2 |
Hoàng Ngọc Cường Võ Quốc Khương Nguyễn Thị Thanh Thủy |
F105 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Các hệ thống truyền thông |
ETC10015 |
24DTV2 |
GVC. TS. Đặng Lê Khoa |
F106 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Nhập môn công nghệ sinh học |
BIO00011 |
26CSH3 | |
F106 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Các hệ thống truyền thông |
ETC10015 |
24ICD |
Đặng Lê Khoa |
F201 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH2 | |
F201 |
|
Thứ 6 |
1 - 2 |
Tâm lý đại cương |
BAA00006 |
25_3 | |
F202 |
|
Thứ 6 |
3 - 5 |
Tâm lý đại cương |
BAA00006 |
25_4 | |
F202 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25CVD1 | |
F202 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Các phương pháp phân tích môi trường |
ENE10010 |
24CMT |
TS. Lê Tự Thành TS. Trần Thị Thu Dung |
F203 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26VLH1 | |
F203 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CGD1 | |
F204 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Đại số tuyến tính |
MTH00030 |
26DTV1 | |
F204 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Nhập môn công nghệ sinh học |
BIO00011 |
26CSH2 | |
F205 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Nhập môn công nghệ phần mềm |
CSC13002 |
24_4 |
Nguyễn Văn Khiết |
F205 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Kỹ thuật lập trình |
ICD00002 |
26ICD1 | |
F206 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Hóa phân tích |
CHE00007 |
25CMT2 | |
F206 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Cơ sở trí tuệ nhân tạo |
CSC14003 |
24N |
Lê Hoài Bắc |
F301 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi sinh |
BIO10010 |
25SHH3 | |
F301 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
26HOH2 | |
F302 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25CTT6 | |
F302 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Nhập môn khoa học dữ liệu |
CSC14119 |
24_24 |
Lê Ngọc Thành |
F303 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Sinh học phân tử đại cương |
BIO10012 |
25SHH2 | |
F303 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26VLH1 | |
F304 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1B | |
F304 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
25DTV2 | |
F304 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Nhập môn công nghệ phần mềm |
CSC13002 |
24_1 |
Nguyễn Thị Minh Tuyền |
F305 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26KMT2 | |
F305 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Sinh hoá môi trường |
ENV10014 |
24KMT2 |
TS. Nguyễn Ái Lê |
F306 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CBD1 |
Nguyễn Duy Thông |
F306 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật liệu kim loại, bán dẫn, điện môi |
MSC10005 |
24KVL2 |
Phạm Kim Ngọc |
G201 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26VLH3 | |
G201 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Đại số tuyến tính 1A |
MTH00034 |
26KDL1 | |
G202 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26CSH1 | |
G202 |
|
Thứ 6 |
1 - 5 |
Sinh học thực vật |
BTE10028 |
24CSH |
Trần Trung Hiếu |
G301 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26CMT1 | |
G301 |
|
Thứ 6 |
6 - 10 |
CNSH Trong Kiểm Soát Côn Trùng |
BTE10211 |
1 |
Trần Trung Hiếu |
G301 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26CMT2 | |
G302 |
|
Thứ 6 |
6 - 9 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26KVL2 | |
G302 |
|
Thứ 6 |
1 - 3 |
Kỹ năng học tập và làm việc chuyên nghiệp |
MST00005 |
25KVL2 | |
G501 |
|
Thứ 6 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CSH3 | |
G502 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH1A | |
4.6 |
|
Thứ 7 |
1 - 3 |
Khoa học Trái đất |
GEO00002 |
25_1 | |
4.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Môi trường đại cương |
ENV00001 |
25_2 | |
4.7 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH1B | |
4.6 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Đá và khoáng vật |
LEC10001 |
25KTE1 | |
4.5 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KMT2 | |
4.7 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH2B | |
5.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH1B | |
5.6 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học |
BTE10014 |
24SHH1 |
Nguyễn Mỹ Phi Long |
5.8 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Giới thiệu ngành Địa chất học và Kinh tế đất đai |
LEC00001 |
26DCH1 | |
5.10 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VYK1A | |
5.7 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH2A | |
5.7 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH2C | |
5.9 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH1A | |
5.6 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
DevOps nâng cao |
CSC11116 |
23_4 |
Nguyễn Thanh Quân |
5.7 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH1A | |
5.6 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH2A | |
5.9 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26TTH1TN | |
5.4 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26SHH3 | |
5.8 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26TTH1TN | |
5.10 |
|
Thứ 7 |
8 - 10 |
Hóa lý 1 |
CHE10029 |
25HOH1B | |
5.6 |
|
Thứ 7 |
8 - 10 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26KDL1B | |
5.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26TTH1TN | |
6.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Phá riển ứng dụng hệ thống thông tin hiện đại |
CSC12005 |
23_1 |
Phạm Minh Tú |
6.8 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật liệu ceramic |
MST10025 |
24CVL1 |
Cao Thị Mỹ Dung, Nguyễn Đức Hảo |
6.5 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật liệu kim loại, hợp kim |
MST10024 |
24CVL2 |
Phạm Kim Ngọc, Lê Khắc Tốp |
6.2 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Quá trình và thiết bị công nghệ môi trường |
ENE10008 |
24CMT |
TS. Phạm Hoàng Huy Phước Lợi |
6.7 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26TTH1B | |
6.9 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vật liệu ceramic |
MST10025 |
24CVL2 |
Cao Thị Mỹ Dung, Nguyễn Đức Hảo |
6.5 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vật liệu kim loại, hợp kim |
MST10024 |
24CVL1 |
Phạm Kim Ngọc, Lê Khắc Tốp |
6.2 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH2C | |
6.9 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25KDL1 | |
6.7 |
|
Thứ 7 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH1A | |
6.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH1 | |
7.7 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL2A | |
7.9 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH2C | |
7.5 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học |
ENV10026 |
23KMT |
TS. Trần Thị Thu Dung BM. Khoa học môi trường |
7.8 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26HDH1A | |
7.5 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26KVL2B | |
7.9 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Thiết bị đo lường |
SEM10007 |
24CBD1 |
Huỳnh Quốc Việt |
7.6 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH3A | |
7.8 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Kinh tế môi trường |
ENV10012 |
24KMT1 |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
7.5 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vi tích phân 1 |
MTH00021 |
26CTT4 | |
7.7 |
|
Thứ 7 |
8 - 10 |
Hóa Phân tích 1 |
CHE10007 |
25HOH2B | |
7.8 |
|
Thứ 7 |
2 - 5 |
Học tập với doanh nghiệp |
MST10129 |
23CVL 23YS |
Bùi Thanh Sơn |
8.8 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Môi trường đại cương |
ENV00001 |
26DCH1 | |
8.8 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26S7_1 | |
D001 |
|
Thứ 7 |
8 - 10 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH3B | |
D001 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1B |
MTH00003 |
26CVL1 | |
D105 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26KVL1 | |
D105 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1A |
MTH00011 |
26KDL1 | |
D107 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Anh văn 4 |
ADD00034 |
25S7_1 | |
D108 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Anh văn 1 |
ADD00031 |
26C7_1 | |
D108 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Sinh thái học đại cương |
ENM00002 |
26QMT1 | |
D109 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 3 |
CHE00003 |
25KMT2 | |
D109 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hệ điều hành Linux và ứng dụng |
CSC11117 |
24_4 |
Lê Hà Minh |
D211 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26HDH1 | |
D211 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Giải tích 2A |
MTH00019 |
25TTH1 | |
D212 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26TTH2 | |
D212 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25DTV2 | |
E105 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25ICD1 | |
E105 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25VLH1 | |
E105 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25VLH1 | |
E105 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26KMT1 | |
E106 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25QMT1 | |
E106 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
BAA00103 |
25CBD1 | |
E106 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
BAA00104 |
25CBD1 | |
E106 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 2 (Điện từ - Quang) |
PHY00002 |
25CTT1 | |
E107 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT2 | |
E107 |
|
Thứ 7 |
2 - 5 |
Nhập môn mã hóa – mậ mã |
CSC15005 |
24_22 |
Đặng Trần Minh Hậu |
E201 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT2 | |
E201 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Thống kê trong môi trường |
ENV00004 |
25KMT2 | |
E202 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Thống kê trong môi trường |
ENV00004 |
25KMT1 | |
E202 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT6 | |
E203 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT3 | |
E203 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT4 | |
E205 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00044 |
25CTT3 | |
E206 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26DTV1 | |
E207 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Sinh đại cương 1 |
BIO00001 |
26CMT1 | |
E208 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT2 | |
E209 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CVL2 | |
E210 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Nhập môn công nghệ phần mềm |
CSC13002 |
24_31 |
Phạm Minh Tuấn |
E211 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Nhập môn lập trình kết nối vạn vật |
CSC14117 |
23_21 |
Cao Xuân Nam |
E211 |
|
Thứ 7 |
1 - 3 |
Khai thác dữ liệu nâng cao và ứng dụng |
OMH10412 |
OMH10412 |
ThS. Nguyễn Hoàng Phong |
E301 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Các phương pháp trong quản lý TN&MT |
ENM10102 |
23QMT_TN |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn |
E301 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH2A | |
E302 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Hóa vô cơ 1 |
CHE10009 |
25HOH2B | |
E302 |
|
Thứ 7 |
7 - 8 |
Thiết kế mạng |
MTH10335 |
24TTH |
Trần Anh Tuấn |
E302 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Nhập môn Công nghệ Thông tin |
CSC00004 |
26CTT6 | |
E303 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Phương pháp lập trình hướng đối tượng |
CSC10003 |
25CTT5 | |
E304 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26KTH1 | |
E305 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Nhập môn học sâu |
CSC18001 |
23N |
Nguyễn Tiến Huy |
E306 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Kinh tế môi trường |
ENV10012 |
24KMT2 |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
E307 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Chọn giống cây trồng |
BIO10603 |
1 |
Lê Hương Thủy |
E309 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Kinh tế đại cương |
BAA00005 |
25_1 | |
E310 |
|
Thứ 7 |
6 - 8 |
Phân tích xử lý ảnh |
MTH10317 |
24TTH |
Huỳnh Thanh Sơn |
E311 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
24_2 | |
F103 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
BAA00003 |
25CGD1 | |
F103 |
|
Thứ 7 |
6 - 8 |
Con người và môi trường |
ENV00003 |
25_1 | |
F103 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Phương pháp luận sáng tạo |
BAA00007 |
25_1 | |
F104 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Phương pháp luận sáng tạo |
BAA00007 |
25_2 | |
F104 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
25CSH2 | |
F104 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Xác suất thống kê |
MTH00040 |
25VLH2 | |
F105 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vi tích phân 2B |
MTH00004 |
25_1 | |
F105 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_23 |
Lê Viết Long |
F106 |
|
Thứ 7 |
6 - 8 |
Khoa học Trái đất |
GEO00002 |
25_2 | |
F106 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Giải tích 1A |
MTH00010 |
26KDL1 | |
F201 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26VLH2 | |
F201 |
|
Thứ 7 |
1 - 2 |
Tâm lý đại cương |
BAA00006 |
25_1 | |
F202 |
|
Thứ 7 |
3 - 5 |
Tâm lý đại cương |
BAA00006 |
25_2 | |
F202 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Kinh tế đại cương |
BAA00005 |
25DCH1 | |
F202 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Toán rời rạc |
MTH00045 |
26CTT1 | |
F203 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25DTV2 | |
F203 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
25KDL1 | |
F204 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25KDL1 | |
F204 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu Sinh học |
BTE10014 |
24SHH2 |
Nguyễn Mỹ Phi Long |
F204 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Quản lý môi trường |
ENV10007 |
24KMT1 |
PGS.TS. Lê Ngọc Tuấn |
F205 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_22 |
Lê Viết Long |
F205 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
25DTV1 | |
F206 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26CMT2 | |
F206 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 3 |
CHE00003 |
25KMT1 | |
F301 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Kỹ thuật lên men công nghiệp |
BTE10104 |
1 |
Hoàng Văn Quốc Chương |
F301 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26DTV1 | |
F302 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
26KMT1 | |
F302 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_3 |
Phạm Tuấn Sơn |
F302 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25SHH1 | |
F303 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25DTV1 | |
F303 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Đại số tuyến tính |
MTH00035 |
26CGD1 | |
F304 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Hóa đại cương 2 |
CHE00002 |
25CSH1 | |
F304 |
|
Thứ 7 |
6 - 8 |
Khoa học quản lý đại cương |
BAA00110 |
25QMT1 | |
F305 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Triết học Mác - Lênin |
BAA00101 |
26KMT2 | |
F306 |
|
Thứ 7 |
1 - 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
BAA00102 |
25TTH2 | |
F306 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
25KDC1A | |
F306 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Lập trình Python cơ bản |
ENM10017 |
24QMT |
TS. Nguyễn Thị Thuỵ Hằng ThS. Trần Thị Thanh Dung |
G201 |
|
Thứ 7 |
7 - 9 |
Phương pháp số trong Đại số tuyến tính |
MTH10439 |
24TTH-TN |
Nguyễn Thanh Bình |
G201 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
25KDC1 | |
G202 |
|
Thứ 7 |
6 - 10 |
Thiết kế vi mạch số và lõi IP |
ETC10107 |
23DTV_DT |
GV. ThS. Bùi An Đông |
G202 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Vi tích phân 1C |
MTH00001 |
26CMT2 | |
G301 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Thực hành đại số tuyến tính 1A |
MTH00088 |
26KDL1A | |
G301 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hệ điều hành |
CSC10007 |
24_1 |
Lê Giang Thanh |
G302 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Vật lý đại cương 1 (Cơ - Nhiệt) |
PHY00001 |
26KVL2 | |
G302 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH3 | |
G501 |
|
Thứ 7 |
6 - 7 |
Hóa đại cương 1 |
CHE00001 |
26CSH1TN1 | |
G501 |
|
Thứ 7 |
1 - 4 |
Pháp luật đại cương |
BAA00004 |
25CGD1 | |
G502 |
|
Thứ 7 |
6 - 9 |
Mạng máy tính |
CSC10008 |
25CTT5 | |
G502 |