| 27/02/2026 | Sau đại học | 18h30 | MDC061 Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học K34/2024 | Lê Thị Thúy Vân |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F206 | 25KMT2 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Khoa học môi trường | Linh Trung | E211 | 25KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Chiều | Công nghệ vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH090 | Vũ Thị Lan Hương |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | XỬ LÝ THỐNG KÊ TRONG HÓA HỌC | Linh Trung | E309 | 23HOH | Nguyễn Văn Đông |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích Sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 | Linh Trung | E310 | 25VLH2 | Đoàn Thị Hiền |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hệ thống thông tin địa lý (GIS) | Linh Trung | F206 | 24QMT | Phạm Thị Pham |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường | Linh Trung | F206 | 23QMT | Phạm Thị Pham |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 08/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 23CLC | Lê Thị Huỳnh Mai |
| 09/03/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 03/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại Cương 1 | Linh Trung | F202 | 25KMT1 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-9 | HĐC1 | Linh Trung | F105 | 25KMT2 | Trịnh Thị Diệu Bình |
| 03/03/2026 | Đề án | 1-4 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | 24DKD | Tống Hoàng Tuấn |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học Hợp chất tự nhiên | Linh Trung | NDH5.8 | Hóa | Nguyễn Trí Hiếu |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |