| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 14/07/2026 | Đề án | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 24-DKD-KHVL | Online | I33 | Phạm Kim Ngọc |
| 29/09/2026 | Đề án | Sinh đại cương 1 | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25CKH_2 | B11a | C42 | Đỗ Thị Hồng |
| 28/09/2026 | Đề án | Hóa vô cơ 1 | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25HOH_DKD2 | B40 (đổi hết học kỳ) | B44 | TS. Huỳnh Tấn Vũ |
| 28/09/2026 | Đề án | Phụ gia polyme | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 23HOH_CLC | I92 (đổi hết kỳ) | B40 | TS. Võ Thị Hai |
| 01/10/2026 | Đề án | Hóa lý 2_Động | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | 24HOH_CLC3 | C36 (đổi hết kỳ) | C42 | ThS. Hồ Phạm Anh Vũ |
| 07/10/2026 | Đề án | Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu dữ liệu | 4 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL _NVC | Đổi sang online | B4.1a | Phạm Kim Ngọc |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | MTH10334 - Lập trình Web với J2EE | 1-3 | Linh Trung | 23TTH | https://zoom.us/j/93061820854?pwd=Uaw43FiEUiBYvAvlTEubIbasM6MVwc.1 | E312 | Võ Đức Cẩm Hải |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | nhờ mở phòng E308 từ 8h15 thay vì 7h30 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |